summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
authorMartin Schanzenbach <schanzen@gnunet.org>2021-04-04 21:09:16 +0200
committerMartin Schanzenbach <schanzen@gnunet.org>2021-04-04 21:09:16 +0200
commit73be516bb91cd17016358b53151a5117956102ad (patch)
tree44cf1e661e460487e22ce3e6028139cb0e5a4dc3 /po/vi.po
parent233ea262fc1a94061fb1a7fcae7dae78aac1c5e9 (diff)
-bumping versionv0.14.1
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po325
1 files changed, 169 insertions, 156 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index c05f60b57..f4c284355 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n"
-"POT-Creation-Date: 2020-11-13 23:46+0900\n"
+"POT-Creation-Date: 2021-04-04 19:19+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
@@ -773,7 +773,7 @@ msgstr ""
#: src/auction/gnunet-auction-info.c:77 src/auction/gnunet-auction-join.c:77
#: src/conversation/gnunet-conversation-test.c:256
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:569 src/template/gnunet-template.c:75
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:564 src/template/gnunet-template.c:75
msgid "help text"
msgstr ""
@@ -1354,7 +1354,7 @@ msgstr "Lỗi không rõ"
msgid "%24s: %-30s %4s (timeout in %6s)\n"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:157 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:696
+#: src/core/gnunet-core.c:157 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:697
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid command line argument `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
@@ -1659,7 +1659,7 @@ msgstr "kho dữ liệu sqlite"
#: src/testbed/generate-underlay-topology.c:48
#: src/testbed/gnunet-daemon-latency-logger.c:53
#: src/testbed/gnunet-daemon-testbed-underlay.c:57
-#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:72 src/util/crypto_ecc.c:62
+#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:72 src/util/crypto_ecc.c:78
#: src/util/crypto_ecc_setup.c:47 src/util/crypto_mpi.c:40
#, c-format
msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
@@ -2120,7 +2120,7 @@ msgstr ""
msgid "Exiting as the number of peers is %u\n"
msgstr "tăng sổ tối đa các kết nối TCP/IP"
-#: src/dht/gnunet_dht_profiler.c:955 src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3194
+#: src/dht/gnunet_dht_profiler.c:955 src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3136
#, fuzzy
msgid "number of peers to start"
msgstr "số lần lặp lại"
@@ -3320,7 +3320,7 @@ msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n"
msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n"
#: src/fs/gnunet-download.c:206 src/fs/gnunet-publish.c:299
-#: src/fs/gnunet-search.c:226 src/fs/gnunet-unindex.c:117
+#: src/fs/gnunet-search.c:229 src/fs/gnunet-unindex.c:117
#, fuzzy, c-format
msgid "Unexpected status: %d\n"
msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
@@ -3344,12 +3344,12 @@ msgid "Target filename must be specified.\n"
msgstr ""
#: src/fs/gnunet-download.c:271 src/fs/gnunet-publish.c:869
-#: src/fs/gnunet-search.c:291 src/fs/gnunet-unindex.c:154
+#: src/fs/gnunet-search.c:294 src/fs/gnunet-unindex.c:154
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:318 src/fs/gnunet-search.c:331
+#: src/fs/gnunet-download.c:318 src/fs/gnunet-search.c:334
#, fuzzy
msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity"
msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
@@ -3358,7 +3358,7 @@ msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người g
msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)"
msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)"
-#: src/fs/gnunet-download.c:330 src/fs/gnunet-search.c:336
+#: src/fs/gnunet-download.c:330 src/fs/gnunet-search.c:339
msgid "only search the local peer (no P2P network search)"
msgstr ""
@@ -3618,39 +3618,39 @@ msgstr ""
msgid "Publish a file or directory on GNUnet"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:127
+#: src/fs/gnunet-search.c:130
#, c-format
msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:216
+#: src/fs/gnunet-search.c:219
#, fuzzy, c-format
msgid "Error searching: %s.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:278
+#: src/fs/gnunet-search.c:281
#, fuzzy
msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:305
+#: src/fs/gnunet-search.c:308
#, fuzzy
msgid "Could not start searching.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:342
+#: src/fs/gnunet-search.c:345
msgid "write search results to file starting with PREFIX"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:348
+#: src/fs/gnunet-search.c:351
msgid "automatically terminate search after DELAY"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:354
+#: src/fs/gnunet-search.c:357
msgid "automatically terminate search after VALUE results are found"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:368
+#: src/fs/gnunet-search.c:371
#, fuzzy
msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet"
msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên"
@@ -4044,7 +4044,7 @@ msgstr ""
msgid "Expected a base32-encoded public zone key\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-bcd.c:133
+#: src/gns/gnunet-bcd.c:134
#, fuzzy, c-format
msgid "Refusing `%s' request to HTTP server\n"
msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
@@ -4077,35 +4077,40 @@ msgstr ""
msgid "Failed to pack DNS response into UDP packet!\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:444
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:315
+#, fuzzy
+msgid "Failed to parse DNS response!\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:452
#, c-format
msgid "Cannot parse DNS request from %s\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:460
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:468
#, fuzzy, c-format
msgid "Received malformed DNS request from %s\n"
msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:468
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:476
#, fuzzy, c-format
msgid "Received unsupported DNS request from %s\n"
msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:629
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:637
#, fuzzy
msgid "No DNS server specified!\n"
msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n"
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:778
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:786
msgid "IP of recursive DNS resolver to use (required)"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:784
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:792
msgid "UDP port to listen on for inbound DNS requests; default: 2853"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:801
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:809
msgid "GNUnet DNS-to-GNS proxy (a DNS server)"
msgstr ""
@@ -4226,64 +4231,64 @@ msgstr ""
msgid "Cookie domain `%s' supplied by server is invalid\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2133
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2134
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported HTTP method `%s'\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2657
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2658
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import private key from file `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2689
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2690
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import certificate from `%s'\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2898
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2899
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start HTTPS server for `%s'\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2922 src/rest/gnunet-rest-server.c:917
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2923 src/rest/gnunet-rest-server.c:917
#, fuzzy
msgid "Failed to pass client to MHD\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3271
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3272
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks version %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3303
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3304
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks command %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3389
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3390
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks address type %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3730
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3731
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to load X.509 key and certificate from `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3864
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3865
msgid "listen on specified port (default: 7777)"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3869
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3870
msgid "pem file to use as CA"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3873
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3874
msgid "disable use of IPv6"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3899
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3900
msgid "GNUnet GNS proxy"
msgstr ""
@@ -4309,7 +4314,7 @@ msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
msgid "Error converting GNS response to DNS response!\n"
msgstr "Gặp lỗi khi chuyển đổi các đối số sang URI.\n"
-#: src/gns/gnunet-service-gns_interceptor.c:387
+#: src/gns/gnunet-service-gns_interceptor.c:386
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to the DNS service!\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
@@ -4344,36 +4349,36 @@ msgstr ""
msgid "VPN returned empty result for `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1910
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1919
#, c-format
msgid "Name `%s' cannot be converted to IDNA."
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1923
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1934
#, c-format
msgid "GNS lookup resulted in DNS name that is too long (`%s')\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1966
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1979
#, fuzzy, c-format
msgid "GNS lookup failed (zero records found for `%s')\n"
msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n"
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2393
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2406
msgid "GNS lookup recursion failed (no delegation record found)\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2416
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2429
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to cache GNS resolution: %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2581
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2594
#, c-format
msgid "GNS namecache returned empty result for `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2721
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:2734
#, c-format
msgid "Zone %s was revoked, resolution fails\n"
msgstr ""
@@ -4407,7 +4412,7 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Unable to parse BOX record string `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/gns/plugin_rest_gns.c:448
+#: src/gns/plugin_rest_gns.c:450
#, fuzzy
msgid "Gns REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
@@ -4755,7 +4760,7 @@ msgstr ""
#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist_server.c:236
#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist_server.c:527
#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:379
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:515
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:516
#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:799
#, fuzzy, c-format
msgid "Error in communication with PEERINFO service: %s\n"
@@ -4927,8 +4932,8 @@ msgid "default configured, but ego unknown (internal error)"
msgstr ""
#: src/identity/gnunet-service-identity.c:621
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:898
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1018
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:896
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1016
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write subsystem default identifier map to `%s'.\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
@@ -4937,30 +4942,30 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Unknown ego specified for service (internal error)"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:726
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:725
msgid "identifier already in use for another ego"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:874
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:872
msgid "target name already exists"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:916
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1035
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:914
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1033
msgid "no matching ego found"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1133
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1131
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse ego information in `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1191
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1189
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse subsystem identity configuration file `%s'\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1200
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1198
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create directory `%s' for storing egos\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
@@ -5197,7 +5202,7 @@ msgid "Invalid public key for reverse lookup `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1220
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:736
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:737
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid URI `%s'\n"
msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
@@ -5383,7 +5388,7 @@ msgstr ""
msgid "GNU Name System First Come First Serve name registration service"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:866
+#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:871
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to replicate block in namecache: %s\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
@@ -5415,7 +5420,7 @@ msgstr ""
msgid "Flat file database running\n"
msgstr "kho dữ liệu sqlite"
-#: src/namestore/plugin_rest_namestore.c:1103
+#: src/namestore/plugin_rest_namestore.c:1105
#, fuzzy
msgid "Namestore REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
@@ -5733,8 +5738,8 @@ msgstr ""
msgid "Measure quality and performance of the NSE service."
msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1443
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:875 src/util/gnunet-scrypt.c:257
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1450
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:883 src/util/gnunet-scrypt.c:260
#, fuzzy
msgid "Value is too large.\n"
msgstr "Giá trị không nằm trong phạm vi được phép."
@@ -5777,17 +5782,17 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Still no peers found in `%s'!\n"
msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n"
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1024
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1027
#, fuzzy, c-format
msgid "Cleaning up directory `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1319
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1322
#, c-format
msgid "Importing HELLOs from `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1332
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:1335
msgid "Skipping import of included HELLOs\n"
msgstr ""
@@ -5809,7 +5814,7 @@ msgid "\tExpires: %s \t %s\n"
msgstr ""
#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:292
-#: src/peerinfo-tool/plugin_rest_peerinfo.c:523
+#: src/peerinfo-tool/plugin_rest_peerinfo.c:525
#, fuzzy, c-format
msgid "Failure: Cannot convert address to string for peer `%s'\n"
msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
@@ -5819,55 +5824,55 @@ msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
msgid "Failure: Received invalid %s\n"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:463
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:464
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write HELLO with %u bytes to file `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:479
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:480
#, c-format
msgid "Wrote %s HELLO containing %u addresses with %u bytes to file `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:758
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:759
#, c-format
msgid "I am peer `%s'.\n"
msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:799
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:800
msgid "don't resolve host names"
msgstr "không quyết định các tên máy"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:805
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:806
msgid "output only the identity strings"
msgstr "chỉ xuất những chuỗi nhận diện"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:810
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:811
msgid "include friend-only information"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:815
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:816
msgid "output our own identity only"
msgstr "chỉ xuất nhận diện mình"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:820
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:821
#, fuzzy
msgid "list all known peers"
msgstr "liệt kê mọi bộ tiếp hợp mạng"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:826
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:827
msgid "dump hello to file"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:831
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:832
msgid "also output HELLO uri(s)"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:838
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:839
msgid "add given HELLO uri to the database"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:852
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:853
#, fuzzy
msgid "Print information about peers."
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
@@ -5890,7 +5895,7 @@ msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
msgid "Failed to load transport plugin for `%s'\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/peerinfo-tool/plugin_rest_peerinfo.c:809
+#: src/peerinfo-tool/plugin_rest_peerinfo.c:811
#, fuzzy
msgid "Peerinfo REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
@@ -5899,7 +5904,7 @@ msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
msgid "peerstore"
msgstr ""
-#: src/peerstore/gnunet-service-peerstore.c:561
+#: src/peerstore/gnunet-service-peerstore.c:570
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not load database backend `%s'\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
@@ -6089,12 +6094,12 @@ msgstr ""
msgid "re:claimID command line tool"
msgstr ""
-#: src/reclaim/plugin_rest_openid_connect.c:2613
+#: src/reclaim/plugin_rest_openid_connect.c:2788
#, fuzzy
msgid "OpenID Connect REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
-#: src/reclaim/plugin_rest_reclaim.c:1502
+#: src/reclaim/plugin_rest_reclaim.c:1521
#, fuzzy
msgid "Identity Provider REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
@@ -6255,116 +6260,116 @@ msgstr ""
msgid "Cancelling calculation.\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:299
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:302
#, c-format
msgid "Revocation certificate for `%s' stored in `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:339
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:334
#, fuzzy, c-format
msgid "Ego `%s' not found.\n"
msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:356
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:351
#, c-format
msgid "Error: revocation certificate in `%s' is not for `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:366
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:361
msgid "Revocation certificate ready\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:378
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:373
msgid "Continuing calculation where left off...\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:385
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:380
msgid "Revocation certificate not ready, calculating proof of work\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:423
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:418
#, fuzzy, c-format
msgid "Public key `%s' malformed\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:433
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:428
msgid ""
"Testing and revoking at the same time is not allowed, only executing test.\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:463
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:458
#, fuzzy
msgid "No filename to store revocation certificate given.\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:480
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:475
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to read revocation certificate from `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:488
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:483
#, fuzzy, c-format
msgid "Revocation certificate corrupted in `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:510
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:505
#, fuzzy
msgid "No action specified. Nothing to do.\n"
msgstr "Chưa xác định giao diện nên dùng mặc định.\n"
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:529
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:524
msgid "use NAME for the name of the revocation file"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:537
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:532
msgid ""
"revoke the private key associated for the the private key associated with "
"the ego NAME "
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:544
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:539
msgid "actually perform revocation, otherwise we just do the precomputation"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:551
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:546
msgid "test if the public key KEY has been revoked"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-revocation.c:557
+#: src/revocation/gnunet-revocation.c:552
#, fuzzy
msgid "number of epochs to calculate for"
msgstr "số lần lặp lại"
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:494
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:502
#, fuzzy
msgid "# unsupported revocations received via set union"
msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:504
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:512
#, fuzzy
msgid "# revocation messages received via set union"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:509
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:517
#, c-format
msgid "Error computing revocation set union with %s\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:513
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:521
#, fuzzy
msgid "# revocation set unions failed"
msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:521
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:529
#, fuzzy
msgid "# revocation set unions completed"
msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi"
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:559
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:567
msgid "SET service crashed, terminating revocation service\n"
msgstr ""
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:912
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:920
#, fuzzy
msgid "Could not open revocation database file!"
msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n"
@@ -6381,21 +6386,21 @@ msgstr ""
msgid "Get peers from biased stream"
msgstr ""
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3200
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3142
msgid "duration of the profiling"
msgstr ""
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3206
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3148
#, fuzzy
msgid "timeout for the profiling"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3211
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3153
#, fuzzy
msgid "number of PeerIDs to request"
msgstr "số lần lặp lại"
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3228
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:3170
#, fuzzy
msgid "Measure quality and performance of the RPS service."
msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
@@ -6484,7 +6489,7 @@ msgid "also profile decryption"
msgstr ""
#: src/set/gnunet-service-set.c:1916 src/seti/gnunet-service-seti.c:2467
-#: src/setu/gnunet-service-setu.c:3633
+#: src/setu/gnunet-service-setu.c:3832
#, fuzzy
msgid "Could not connect to CADET service\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
@@ -7056,13 +7061,13 @@ msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
msgid "Failed to load configuration from %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/topology/friends.c:127
+#: src/topology/friends.c:118
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error in FRIENDS file at offset %llu, skipping bytes `%.*s'.\n"
msgstr ""
"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/topology/friends.c:181
+#: src/topology/friends.c:172
#, c-format
msgid "Directory for file `%s' does not seem to be writable.\n"
msgstr ""
@@ -7136,19 +7141,19 @@ msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
msgid "GNUnet topology control"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:3221
-#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:3076
-#: src/transport/gnunet-service-tng.c:10014
+#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:3331
+#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:3790
+#: src/transport/gnunet-service-tng.c:10220
#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2627
#, fuzzy
msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:3553
+#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:3668
msgid "GNUnet TCP communicator"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:3148
+#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:3862
msgid "GNUnet UDP communicator"
msgstr ""
@@ -8250,7 +8255,7 @@ msgstr ""
msgid "Service process failed to report status\n"
msgstr ""
-#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1253 src/util/disk.c:1176
+#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1253 src/util/disk.c:1040
#: src/util/service.c:1637
#, c-format
msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n"
@@ -8270,7 +8275,7 @@ msgid "do daemonize (detach from terminal)"
msgstr ""
#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1397
-#: src/transport/transport-testing2.c:985 src/util/service.c:2072
+#: src/transport/transport-testing-communicator.c:1045 src/util/service.c:2072
#: src/util/service.c:2084
#, fuzzy, c-format
msgid "Malformed configuration file `%s', exit ...\n"
@@ -8437,22 +8442,22 @@ msgid ""
msgstr ""
"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-#: src/util/configuration.c:402
+#: src/util/configuration.c:370
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error while deserializing in line %u\n"
msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
-#: src/util/configuration.c:460
+#: src/util/configuration.c:420
#, fuzzy, c-format
msgid "Error while reading file `%s'\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/util/configuration.c:1063
+#: src/util/configuration.c:980
#, fuzzy
msgid "Not a valid relative time specification"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/util/configuration.c:1154
+#: src/util/configuration.c:1050
#, c-format
msgid ""
"Configuration value '%s' for '%s' in section '%s' is not in set of legal "
@@ -8461,17 +8466,17 @@ msgstr ""
"Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » không phải nằm trong "
"tập hợp các sự chọn được phép\n"
-#: src/util/configuration.c:1269
+#: src/util/configuration.c:1145
#, c-format
msgid "Recursive expansion suspected, aborting $-expansion for term `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/util/configuration.c:1301
+#: src/util/configuration.c:1177
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing closing `%s' in option `%s'\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/util/configuration.c:1367
+#: src/util/configuration.c:1243
#, c-format
msgid ""
"Failed to expand `%s' in `%s' as it is neither found in [PATHS] nor defined "
@@ -8485,37 +8490,37 @@ msgid ""
"%llu)\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_ecc.c:663
+#: src/util/crypto_ecc.c:567
#, fuzzy, c-format
msgid "ECC signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:791
+#: src/util/crypto_ecc.c:669
#, fuzzy, c-format
msgid "ECDSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/util/crypto_ecc_setup.c:369
+#: src/util/crypto_ecc_setup.c:273
#, fuzzy
msgid "Could not load peer's private key\n"
msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-#: src/util/crypto_random.c:345
+#: src/util/crypto_random.c:381
#, c-format
msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n"
msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:959
+#: src/util/crypto_rsa.c:862
#, fuzzy, c-format
msgid "RSA signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:1318
+#: src/util/crypto_rsa.c:1162
#, c-format
msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/util/disk.c:940
+#: src/util/disk.c:823
#, c-format
msgid "Expected `%s' to be a directory!\n"
msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n"
@@ -8600,18 +8605,18 @@ msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:974
+#: src/util/getopt.c:970
#, fuzzy, c-format
msgid "Use %s to get a list of options.\n"
msgstr ""
"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n"
-#: src/util/getopt.c:986
+#: src/util/getopt.c:983
#, fuzzy, c-format
msgid "Option `%s' can't be used with other options.\n"
msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/util/getopt.c:998
+#: src/util/getopt.c:995
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing mandatory option `%s'.\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
@@ -8700,6 +8705,10 @@ msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
msgid "Argument `%s' malformed. Expected base32 (Crockford) encoded value.\n"
msgstr ""
+#: src/util/gnunet-base32.c:45
+msgid "run decoder modus, otherwise runs as encoder"
+msgstr ""
+
#: src/util/gnunet-config.c:167
#, fuzzy, c-format
msgid "failed to load configuration defaults"
@@ -8754,6 +8763,10 @@ msgstr ""
msgid "Manipulate GNUnet configuration files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
+#: src/util/gnunet-crypto-tvg.c:1072
+msgid "verify a test vector from stdin"
+msgstr ""
+
#: src/util/gnunet-ecc.c:94
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to open `%s': %s\n"
@@ -8874,31 +8887,31 @@ msgid "perform a reverse lookup"
msgstr ""
#: src/util/gnunet-resolver.c:182
-msgid "Use build-in GNUnet stub resolver"
+msgid "Use built-in GNUnet stub resolver"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:229
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:232
#, c-format
msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:295
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:298
msgid "number of bits to require for the proof of work"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:301
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:304
msgid "file with private key, otherwise default is used"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:307
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:310
msgid "file with proof of work, otherwise default is used"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:313
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:316
msgid "time to wait between calculations"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:326
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:330
#, fuzzy
msgid "Manipulate GNUnet proof of work files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
@@ -8936,25 +8949,25 @@ msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
msgid "Unable to shorten unix path `%s' while keeping name unique\n"
msgstr ""
-#: src/util/network.c:1364
+#: src/util/network.c:1361
#, c-format
msgid ""
"Fatal internal logic error, process hangs in `%s' (abort with CTRL-C)!\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:411
+#: src/util/os_installation.c:415
#, c-format
msgid ""
"Could not determine installation path for %s. Set `%s' environment "
"variable.\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:794
+#: src/util/os_installation.c:802
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/util/os_installation.c:827
+#: src/util/os_installation.c:835
#, c-format
msgid "Binary `%s' exists, but is not SUID\n"
msgstr ""
@@ -8964,32 +8977,32 @@ msgstr ""
msgid "Initialization of plugin mechanism failed: %s!\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi cơ chế phần bổ sung: %s\n"
-#: src/util/plugin.c:147
+#: src/util/plugin.c:156
#, c-format
msgid "`%s' failed to resolve method '%s' with error: %s\n"
msgstr "« %s » không giải quyết được phương pháp « %s », với lỗi: %s\n"
-#: src/util/plugin.c:223
+#: src/util/plugin.c:234
#, c-format
msgid "`%s' failed for library `%s' with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại cho thư viện « %s » với lỗi: %s\n"
-#: src/util/plugin.c:384
+#: src/util/plugin.c:409
#, fuzzy
msgid "Could not determine plugin installation path.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/util/program.c:267
+#: src/util/program.c:259
#, fuzzy, c-format
msgid "Unreadable or malformed configuration file `%s', exit ...\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/util/program.c:284
+#: src/util/program.c:276
#, fuzzy, c-format
msgid "Unreadable or malformed default configuration file `%s', exit ...\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/util/program.c:299
+#: src/util/program.c:291
#, fuzzy
msgid "Unreadable or malformed configuration, exit ...\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
@@ -9125,12 +9138,12 @@ msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
msgid "Wrong format `%s' for network\n"
msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
-#: src/util/time.c:848 src/util/time.c:876
+#: src/util/time.c:878 src/util/time.c:906
#, c-format
msgid "Failed to map `%s', cannot assure monotonic time!\n"
msgstr ""
-#: src/util/time.c:884
+#: src/util/time.c:914
#, c-format
msgid ""
"Failed to setup monotonic time file `%s', cannot assure monotonic time!\n"