summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po2421
1 files changed, 1257 insertions, 1164 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index c2f662e35..87782d516 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n"
-"POT-Creation-Date: 2012-08-17 00:17+0200\n"
+"POT-Creation-Date: 2012-09-27 21:17+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
@@ -23,53 +23,6 @@ msgstr ""
msgid "Failed to transmit shutdown request to client.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:354
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration failes to specify option `%s' in section `%s'!\n"
-msgstr ""
-"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:368
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n"
-msgstr ""
-"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:437
-#, c-format
-msgid "Error receiving response to `%s' request from ARM for service `%s'\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:490
-#, c-format
-msgid "Requesting start of service `%s'.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:491
-#, c-format
-msgid "Requesting termination of service `%s'.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:512
-#, c-format
-msgid "Error while trying to transmit request to start `%s' to ARM\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:513
-#, c-format
-msgid "Error while trying to transmit request to stop `%s' to ARM\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:547
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n"
-msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:620
-#, c-format
-msgid "Stopping service `%s' within %llu ms\n"
-msgstr ""
-
#: src/arm/gnunet-arm.c:166
#, fuzzy, c-format
msgid "Service `%s' is unknown to ARM.\n"
@@ -124,22 +77,17 @@ msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
msgid "Unknown response code from ARM.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:229
+#: src/arm/gnunet-arm.c:230
#, fuzzy
msgid "Error communicating with ARM. ARM not running?\n"
msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:232
+#: src/arm/gnunet-arm.c:233
#, fuzzy
msgid "Running services:\n"
msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:256
-#, c-format
-msgid "Fatal configuration error: `%s' option in section `%s' missing.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:264 src/arm/gnunet-arm.c:368 src/arm/gnunet-arm.c:384
+#: src/arm/gnunet-arm.c:263 src/arm/gnunet-arm.c:368 src/arm/gnunet-arm.c:385
msgid "Fatal error initializing ARM API.\n"
msgstr ""
@@ -153,55 +101,55 @@ msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
msgid "Failed to remove servicehome directory %s\n"
msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:418
+#: src/arm/gnunet-arm.c:416
#, fuzzy
msgid "stop all GNUnet services"
msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:420
+#: src/arm/gnunet-arm.c:418
msgid "start a particular service"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:422
+#: src/arm/gnunet-arm.c:420
msgid "stop a particular service"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:424
+#: src/arm/gnunet-arm.c:422
#, fuzzy
msgid "start all GNUnet default services"
msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:427
+#: src/arm/gnunet-arm.c:425
#, fuzzy
msgid "stop and start all GNUnet default services"
msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:430
+#: src/arm/gnunet-arm.c:428
msgid "delete config file and directory on exit"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:432
+#: src/arm/gnunet-arm.c:430
msgid "don't print status messages"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:435
+#: src/arm/gnunet-arm.c:433
#, fuzzy
msgid "timeout for completing current operation"
msgstr "thời gian chờ sự hoàn thành của một lần lặp (theo miligiây)"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:437
+#: src/arm/gnunet-arm.c:435
msgid "List currently running services"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:439
+#: src/arm/gnunet-arm.c:437
msgid "Don't let gnunet-service-arm inherit standard output"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:441
+#: src/arm/gnunet-arm.c:439
msgid "Don't let gnunet-service-arm inherit standard error"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:455
+#: src/arm/gnunet-arm.c:450
msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)"
msgstr ""
@@ -264,7 +212,7 @@ msgstr "Lỗi không rõ"
#: src/arm/gnunet-service-arm.c:986
#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' took %llu ms to terminate\n"
+msgid "Service `%s' took %s to terminate\n"
msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1021
@@ -272,26 +220,17 @@ msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
msgid "Service `%s' terminated with status %s/%d, will restart in %llu ms\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1127
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not valid: %s\n"
-msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1129
-msgid "option missing"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1213
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1214
#, fuzzy, c-format
msgid "Starting default services `%s'\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1224
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1225
#, c-format
msgid "Default service `%s' not configured correctly!\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1238
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1239
msgid ""
"No default services configured, GNUnet will not really start right now.\n"
msgstr ""
@@ -320,283 +259,6 @@ msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
msgid "Loading block plugin `%s'\n"
msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
-#: src/chat/chat.c:175
-#, fuzzy
-msgid "Could not transmit confirmation receipt\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/chat/chat.c:283
-msgid "The current user must be the the first one joined\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/chat.c:412
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unknown message type: '%u'\n"
-msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
-
-#: src/chat/chat.c:472
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/chat/chat.c:480
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n"
-msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-
-#: src/chat/chat.c:498
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-
-#: src/chat/chat.c:559
-#, fuzzy
-msgid "Could not serialize metadata\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-
-#: src/chat/chat.c:674
-#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to the chat service\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/chat/chat.c:680
-msgid "Undefined mandatory parameter: joinCallback\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/chat.c:686
-msgid "Undefined mandatory parameter: messageCallback\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/chat.c:692
-msgid "Undefined mandatory parameter: memberCallback\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:93
-msgid "Joined\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:125 src/chat/gnunet-chat.c:133
-#: src/chat/gnunet-chat.c:213 src/chat/gnunet-chat.c:253
-#: src/chat/gnunet-chat.c:329 src/chat/gnunet-chat.c:371
-#: src/chat/gnunet-chat.c:400 src/chat/gnunet-chat.c:700
-msgid "anonymous"
-msgstr "nặc danh"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:144
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said: %s\n"
-msgstr "« %s » nói: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:147 src/chat/gnunet-chat.c:150
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n"
-msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:153
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n"
-msgstr "« %s » nói thật: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:156
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n"
-msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:159
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:162
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:165
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:170
-#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:173
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n"
-msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:176
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n"
-msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:217
-#, c-format
-msgid "'%s' acknowledged message #%d\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:260
-#, c-format
-msgid "`%s' entered the room\n"
-msgstr "« %s » vào phòng\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:260
-#, c-format
-msgid "`%s' left the room\n"
-msgstr "« %s » rời phòng\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:321 src/chat/gnunet-chat.c:363
-#, fuzzy
-msgid "Could not change username\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:334 src/chat/gnunet-chat.c:702
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n"
-msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:373
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Changed username to `%s'\n"
-msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:388
-#, c-format
-msgid "Users in room `%s': "
-msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:434
-msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE"
-msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:443
-#, c-format
-msgid "Unknown user `%s'. Make sure you specify its numeric suffix, if any.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:460
-#, c-format
-msgid "User `%s' is currently not in the room!\n"
-msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:513
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unknown command `%s'\n"
-msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:524
-msgid ""
-"Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you to "
-"leave the current room"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc này "
-"cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:528
-msgid ""
-"Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to leave "
-"the current room and immediately rejoin it with the new name."
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng gây "
-"ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:532
-msgid ""
-"Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified user"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
-"có tên đó"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:535
-msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'"
-msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:537
-msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'"
-msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:539
-#, fuzzy
-msgid "Use `/sig message' to send a signed public message"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
-"có tên đó"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:542
-msgid "Use `/ack message' to require signed acknowledgment of the message"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:545
-msgid "Use `/anonymous message' to send a public anonymous message"
-msgstr ""
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:547
-#, fuzzy
-msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'"
-msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:549
-msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat"
-msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:551
-msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'"
-msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:554
-msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong phòng "
-"trò chuyện đó"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:556
-msgid "Use `/help command' to get help for a specific command"
-msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:672
-msgid "You must specify a nickname\n"
-msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:688
-#, c-format
-msgid "Failed to join room `%s'\n"
-msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:727
-msgid "set the nickname to use (required)"
-msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:730
-msgid "set the chat room to join"
-msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:746
-msgid "Join a chat on GNUnet."
-msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:266
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a message notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:545
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a join notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:728
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:906
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a leave notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
#: src/core/core_api.c:757
msgid "Client was disconnected from core service, trying to reconnect.\n"
msgstr ""
@@ -606,42 +268,58 @@ msgstr ""
msgid "Peer `%s'\n"
msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:118 src/core/gnunet-core.c:149
-#: src/transport/gnunet-transport.c:451 src/transport/gnunet-transport.c:477
+#: src/core/gnunet-core.c:119 src/core/gnunet-core.c:147
+#: src/transport/gnunet-transport.c:453 src/transport/gnunet-transport.c:477
#, c-format
msgid "%24s: %-17s %4s (%u connections in total)\n"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:120 src/transport/gnunet-transport.c:453
+#: src/core/gnunet-core.c:121 src/transport/gnunet-transport.c:455
#, fuzzy
msgid "Connected to"
msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:151 src/transport/gnunet-transport.c:479
+#: src/core/gnunet-core.c:149 src/transport/gnunet-transport.c:479
#, fuzzy
msgid "Disconnected from"
msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:174 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:817
+#: src/core/gnunet-core.c:174 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:818
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid command line argument `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:216 src/transport/gnunet-transport.c:725
+#: src/core/gnunet-core.c:211 src/transport/gnunet-transport.c:724
#, fuzzy
msgid "provide information about all current connections (continuously)"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/core/gnunet-core.c:227
+#: src/core/gnunet-core.c:222
#, fuzzy
msgid "Print information about connected peers."
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/core/gnunet-service-core.c:97
+#: src/core/gnunet-service-core.c:109
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to read hostkey: %s\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/core/gnunet-service-core.c:123
#, c-format
msgid "Core service of `%4s' ready.\n"
msgstr ""
+#: src/core/gnunet-service-core.c:149
+#, fuzzy
+msgid "Core service is lacking HOSTKEY configuration setting. Exiting.\n"
+msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
+
+#: src/core/gnunet-service-core.c:163
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:685
+#, fuzzy
+msgid "Transport service is unable to access hostkey. Exiting.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:370
#, fuzzy
msgid "# send requests dropped (disconnected)"
@@ -773,7 +451,7 @@ msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1628
#, fuzzy, c-format
-msgid "Message received far too old (%llu ms). Content ignored.\n"
+msgid "Message received far too old (%s). Content ignored.\n"
msgstr "Thông báo nhận được cũ hơn một ngày. Đã loại bỏ.\n"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1632
@@ -786,18 +464,9 @@ msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)"
msgid "# bytes of payload decrypted"
msgstr "# các byte đã giải mã"
-#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1702
-#, fuzzy
-msgid "Core service is lacking HOSTKEY configuration setting. Exiting.\n"
-msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-
-#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1710
-msgid "Core service could not access hostkey. Exiting.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1720 src/hostlist/hostlist-server.c:551
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:823
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:619
+#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1703 src/hostlist/hostlist-server.c:552
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:824
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:627
#, fuzzy
msgid "Could not access PEERINFO service. Exiting.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
@@ -823,9 +492,9 @@ msgstr ""
#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:206
#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:269
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:629
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:687
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:622 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1530
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:634
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:692
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:623 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1532
#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:709
#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:810
#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:873
@@ -899,8 +568,8 @@ msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
#: src/mysql/mysql.c:591 src/mysql/mysql.c:607
#: src/namestore/plugin_namestore_postgres.c:52
#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:51 src/util/crypto_ksk.c:49
-#: src/util/crypto_rsa.c:66 src/include/gnunet_common.h:543
-#: src/include/gnunet_common.h:550
+#: src/util/crypto_rsa.c:66 src/include/gnunet_common.h:608
+#: src/include/gnunet_common.h:615
#, c-format
msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
@@ -918,8 +587,8 @@ msgid "Sqlite datacache running\n"
msgstr ""
#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:443
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:408
-#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:370
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:406
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:369
msgid "Tried to close sqlite without finalizing all prepared statements.\n"
msgstr ""
@@ -1053,10 +722,12 @@ msgid "# bytes purged (low-priority)"
msgstr ""
#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:480
+#: src/gns/gnunet-gns-helper-service-w32.c:159
msgid "Transmission to client failed!\n"
msgstr ""
#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:511
+#: src/gns/gnunet-gns-helper-service-w32.c:189
msgid "Shutdown in progress, aborting transmission.\n"
msgstr ""
@@ -1229,35 +900,29 @@ msgstr ""
msgid "`%s' failed at %s:%u with error: %s"
msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:233
-#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:204
-#, c-format
-msgid "Option `%s' in section `%s' missing in configuration!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:260
-#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:229
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:258
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:228
#, c-format
msgid "Unable to initialize SQLite: %s.\n"
msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:655
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:653
#, fuzzy
msgid "Invalid data in database. Trying to fix (by deletion).\n"
msgstr "Dữ liệu sai trong %s. Đang thử sửa chữa (bằng cách xoá).\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1139
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1137
msgid "sqlite version to old to determine size, assuming zero\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1158
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1156
#, c-format
msgid ""
"Using sqlite page utilization to estimate payload (%llu pages of size %llu "
"bytes)\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1198
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1196
#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:834
#, fuzzy
msgid "Sqlite database running\n"
@@ -1272,98 +937,116 @@ msgstr ""
msgid "Failed to connect to the DHT service!\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:293
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:192
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:132
+#, c-format
+msgid ""
+"Result %d, type %d:\n"
+"%.*s\n"
+msgstr ""
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:156
+msgid "Must provide key for DHT GET!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:162 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:225
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to DHT service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:170
+msgid "Issueing DHT GET with key"
+msgstr ""
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:186 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:262
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:198
msgid "the query key"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:204
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:189
msgid "how many parallel requests (replicas) to create"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:207 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:296
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:192 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:265
msgid "the type of data to look for"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:210 src/dht/gnunet-dht-put.c:201
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:195 src/dht/gnunet-dht-put.c:210
msgid "how long to execute this query before giving up?"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:213 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:302
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:204 src/fs/gnunet-auto-share.c:750
-#: src/fs/gnunet-download.c:327 src/fs/gnunet-publish.c:732
-#: src/fs/gnunet-search.c:297 src/fs/gnunet-unindex.c:169
-#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:897
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:198 src/dht/gnunet-dht-put.c:201
+msgid "use DHT's demultiplex everywhere option"
+msgstr ""
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-monitor.c:271
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:213 src/fs/gnunet-auto-share.c:750
+#: src/fs/gnunet-download.c:328 src/fs/gnunet-publish.c:733
+#: src/fs/gnunet-search.c:294 src/fs/gnunet-unindex.c:168
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1033
msgid "be verbose (print progress information)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:236
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:222
msgid "Issue a GET request to the GNUnet DHT, prints results."
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-monitor.c:299
-msgid "how long to execute? 0 = forever"
+#: src/dht/gnunet-dht-monitor.c:268
+msgid "how long should the monitor command run"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-monitor.c:324
+#: src/dht/gnunet-dht-monitor.c:293
msgid "Prints all packets that go through the DHT."
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:108
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:118
#, fuzzy
-msgid "PUT request sent!\n"
+msgid "PUT request sent with key"
msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí"
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:111
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:121
msgid "Timeout sending PUT request!\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:114
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:124
#, fuzzy
msgid "PUT request not confirmed!\n"
msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí"
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:144
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:153
msgid "Must provide KEY and DATA for DHT put!\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:152
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:160
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not connect to %s service!\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:157
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Connected to %s service!\n"
-msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:172
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:176
#, c-format
msgid "Issuing put request for `%s' with data `%s'!\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:186
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:192
msgid "the data to insert under the key"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:189
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:195
msgid "how long to store this entry in the dht (in seconds)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:195
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:204
msgid "how many replicas to create"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:198
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:207
msgid "the type to insert data as"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:226
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:235
msgid "Issue a PUT request to the GNUnet DHT insert DATA under KEY."
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163 src/testing_old/testing.c:544
-#: src/testing_old/testing.c:1968 src/testing_old/testing.c:1998
+#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to transport service!\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
@@ -1454,103 +1137,103 @@ msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
msgid "# HELLOs obtained from peerinfo"
msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:485
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:490
msgid "# Preference updates given to core"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:575
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:580
#, fuzzy
msgid "# FIND PEER messages initiated"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:721
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:726
#, fuzzy
msgid "# Queued messages discarded (peer disconnected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:776
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:781
#, fuzzy
msgid "# Bytes transmitted to other peers"
msgstr "# các byte kiểu %d được gửi "
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:814
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:819
#, fuzzy
msgid "# Bytes of bandwdith requested from core"
msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1036
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1064
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1041
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1069
msgid "# Peers excluded from routing due to Bloomfilter"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1045
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1079
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1050
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1084
#, fuzzy
msgid "# Peer selection failed"
msgstr "# các cuộc gọi HTTP select (lựa chọn)"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1211
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1216
#, fuzzy
msgid "# PUT requests routed"
msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1240
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1245
#, fuzzy
msgid "# PUT messages queued for transmission"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1247
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1360
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1460
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1252
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1365
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1465
#, fuzzy
msgid "# P2P messages dropped due to full queue"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1325
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1330
#, fuzzy
msgid "# GET requests routed"
msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1352
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1357
#, fuzzy
msgid "# GET messages queued for transmission"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1467
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1472
#, fuzzy
msgid "# RESULT messages queued for transmission"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1555
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1560
#, fuzzy
msgid "# P2P PUT requests received"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1671
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1676
#, fuzzy
msgid "# FIND PEER requests ignored due to Bloomfilter"
msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1679
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1684
msgid "# FIND PEER requests ignored due to lack of HELLO"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1770
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1775
#, fuzzy
msgid "# P2P GET requests received"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1812
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1817
#, fuzzy
msgid "# P2P FIND PEER requests processed"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1826
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1831
#, fuzzy
msgid "# P2P GET requests ONLY routed"
msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1900
+#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1905
#, fuzzy
msgid "# P2P RESULTS received"
msgstr "# Tín hiệu HTTP PUT được nhận"
@@ -1603,6 +1286,27 @@ msgstr ""
msgid "Block of type %u is malformed\n"
msgstr ""
+#: src/dns/dnsstub.c:175
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not bind to any port: %s\n"
+msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
+
+#: src/dns/dnsstub.c:291 src/dns/dnsstub.c:375
+#: src/gns/gnunet-service-gns_resolver.c:1673
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to send DNS request to %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/dns/dnsstub.c:360
+#, c-format
+msgid "Configured DNS exit `%s' is not working / valid.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/dns/dnsstub.c:430
+#, c-format
+msgid "Received DNS response that is too small (%u bytes)"
+msgstr ""
+
#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:355
msgid "only monitor DNS queries"
msgstr ""
@@ -1627,69 +1331,54 @@ msgstr ""
msgid "Change DNS replies to point elsewhere."
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:485
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not bind to any port: %s\n"
-msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
-
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:639
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:499
msgid "# DNS requests answered via TUN interface"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:822
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:639
msgid "# DNS exit failed (failed to open socket)"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1005
-#, c-format
-msgid "Received DNS response that is too small (%u bytes)"
-msgstr ""
-
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1050
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:821
msgid "# External DNS response discarded (no matching request)"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1168
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:892
msgid "# Client response discarded (no matching request)"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1281
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1005
msgid "Received malformed IPv4-UDP packet on TUN interface.\n"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1297
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1021
msgid "Received malformed IPv6-UDP packet on TUN interface.\n"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1306
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1030
#, c-format
msgid "Got non-IP packet with %u bytes and protocol %u from TUN\n"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1315
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1039
msgid "# Non-DNS UDP packet received via TUN interface"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1380
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1104
#, fuzzy
msgid "# DNS requests received via TUN interface"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1465
-#, c-format
-msgid "Configured DNS exit `%s' is not working / valid.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1497 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2673
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1180 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2673
msgid "# Inbound MESH tunnels created"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1561 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3032
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1245 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3032
#, c-format
msgid "`%s' must be installed SUID, refusing to run\n"
msgstr ""
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1581
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1266
msgid "Configured to provide DNS exit, but no valid DNS server configured!\n"
msgstr ""
@@ -1901,7 +1590,7 @@ msgstr ""
msgid "No useful service enabled. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3240
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3241
msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN"
msgstr ""
@@ -2139,37 +1828,32 @@ msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
msgid "Failed to connect to datastore service"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/fs_namespace.c:57 src/fs/fs_namespace.c:83
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n"
-msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-
-#: src/fs/fs_namespace.c:112
+#: src/fs/fs_namespace.c:110
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to open `%s' for writing: %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:134 src/fs/fs_namespace.c:222
+#: src/fs/fs_namespace.c:132 src/fs/fs_namespace.c:220
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:254
+#: src/fs/fs_namespace.c:252
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create or read private key for namespace `%s'\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:369
+#: src/fs/fs_namespace.c:367
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to read namespace private key file `%s', deleting it!\n"
msgstr "Lỗi thêm mục nhập vào không gian tên « %s » (có chưa ?)\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:586 src/fs/fs_publish_ksk.c:295
+#: src/fs/fs_namespace.c:584 src/fs/fs_publish_ksk.c:295
#, fuzzy
msgid "Internal error."
msgstr "Lỗi VR."
-#: src/fs/fs_namespace.c:629
+#: src/fs/fs_namespace.c:627
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to datastore."
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
@@ -2246,11 +1930,6 @@ msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n"
msgid "Got result with unknown block type `%d', ignoring"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_test_lib.c:269
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to start daemon: %s\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
#: src/fs/fs_unindex.c:58
msgid "Failed to find given position in file"
msgstr ""
@@ -2278,37 +1957,37 @@ msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
msgid "Failed to connect to FS service for unindexing."
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/fs_unindex.c:344
+#: src/fs/fs_unindex.c:349 src/fs/fs_unindex.c:361
#, fuzzy
msgid "Failed to get KSKs from directory scan."
msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:356
+#: src/fs/fs_unindex.c:357
#, fuzzy, c-format
msgid "Internal error scanning `%s'.\n"
msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:411
+#: src/fs/fs_unindex.c:416
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to remove KBlock: %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:501
+#: src/fs/fs_unindex.c:506
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse URI `%s' from KBlock!\n"
msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:553 src/fs/fs_unindex.c:618
+#: src/fs/fs_unindex.c:558 src/fs/fs_unindex.c:623
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to `datastore' service."
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:631
+#: src/fs/fs_unindex.c:636
#, fuzzy
msgid "Failed to open file for unindexing."
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/fs_unindex.c:665
+#: src/fs/fs_unindex.c:670
#, fuzzy
msgid "Failed to compute hash of file."
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
@@ -2372,16 +2051,16 @@ msgstr ""
msgid "Lacking key configuration settings.\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/fs/fs_uri.c:910
+#: src/fs/fs_uri.c:909
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not access hostkey file `%s'.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-#: src/fs/fs_uri.c:1115 src/fs/fs_uri.c:1142
+#: src/fs/fs_uri.c:1114 src/fs/fs_uri.c:1141
msgid "No keywords specified!\n"
msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n"
-#: src/fs/fs_uri.c:1148
+#: src/fs/fs_uri.c:1147
msgid "Number of double-quotes not balanced!\n"
msgstr "Có dấu nháy kép thừa hay thiếu.\n"
@@ -2418,24 +2097,24 @@ msgid ""
msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
#: src/fs/gnunet-auto-share.c:734 src/fs/gnunet-pseudonym.c:279
-#: src/fs/gnunet-publish.c:679
+#: src/fs/gnunet-publish.c:680
msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity"
msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:738 src/fs/gnunet-publish.c:683
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:738 src/fs/gnunet-publish.c:684
msgid "disable adding the creation time to the metadata of the uploaded file"
msgstr "tắt thêm giờ tạo vào siêu dữ liệu của tập tin đã tải lên"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:741 src/fs/gnunet-publish.c:686
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:741 src/fs/gnunet-publish.c:687
msgid "do not use libextractor to add keywords or metadata"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:744 src/fs/gnunet-publish.c:710
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:744 src/fs/gnunet-publish.c:711
msgid "specify the priority of the content"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
#: src/fs/gnunet-auto-share.c:747 src/fs/gnunet-pseudonym.c:304
-#: src/fs/gnunet-publish.c:717
+#: src/fs/gnunet-publish.c:718
msgid "set the desired replication LEVEL"
msgstr ""
@@ -2484,90 +2163,90 @@ msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n
msgid "Starting download `%s'.\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:146
+#: src/fs/gnunet-download.c:147
#, fuzzy
msgid "<unknown time>"
msgstr "Lỗi không rõ"
-#: src/fs/gnunet-download.c:155
+#: src/fs/gnunet-download.c:157
#, c-format
msgid ""
"Downloading `%s' at %llu/%llu (%s remaining, %s/s). Block took %s to "
"download\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:178
+#: src/fs/gnunet-download.c:179
#, fuzzy, c-format
msgid "Error downloading: %s.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:193
+#: src/fs/gnunet-download.c:194
#, fuzzy, c-format
msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n"
msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:208 src/fs/gnunet-publish.c:191
-#: src/fs/gnunet-search.c:190 src/fs/gnunet-unindex.c:109
+#: src/fs/gnunet-download.c:209 src/fs/gnunet-publish.c:192
+#: src/fs/gnunet-search.c:193 src/fs/gnunet-unindex.c:108
#, fuzzy, c-format
msgid "Unexpected status: %d\n"
msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:233
+#: src/fs/gnunet-download.c:234
#, fuzzy
msgid "You need to specify a URI argument.\n"
msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:239 src/fs/gnunet-publish.c:625
+#: src/fs/gnunet-download.c:240 src/fs/gnunet-publish.c:626
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse URI: %s\n"
msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:246
+#: src/fs/gnunet-download.c:247
msgid "Only CHK or LOC URIs supported.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:253
+#: src/fs/gnunet-download.c:254
msgid "Target filename must be specified.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:267 src/fs/gnunet-publish.c:603
-#: src/fs/gnunet-search.c:241 src/fs/gnunet-unindex.c:141
+#: src/fs/gnunet-download.c:268 src/fs/gnunet-publish.c:604
+#: src/fs/gnunet-search.c:243 src/fs/gnunet-unindex.c:140
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:304 src/fs/gnunet-search.c:285
+#: src/fs/gnunet-download.c:305 src/fs/gnunet-search.c:282
#, fuzzy
msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity"
msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
-#: src/fs/gnunet-download.c:307
+#: src/fs/gnunet-download.c:308
msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)"
msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)"
-#: src/fs/gnunet-download.c:310 src/fs/gnunet-search.c:288
+#: src/fs/gnunet-download.c:311 src/fs/gnunet-search.c:285
msgid "only search the local peer (no P2P network search)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:313
+#: src/fs/gnunet-download.c:314
msgid "write the file to FILENAME"
msgstr "ghi tập tin vào TÊN_TẬP_TIN"
-#: src/fs/gnunet-download.c:317
+#: src/fs/gnunet-download.c:318
#, fuzzy
msgid "set the maximum number of parallel downloads that is allowed"
msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
-#: src/fs/gnunet-download.c:321
+#: src/fs/gnunet-download.c:322
#, fuzzy
msgid "set the maximum number of parallel requests for blocks that is allowed"
msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
-#: src/fs/gnunet-download.c:324
+#: src/fs/gnunet-download.c:325
msgid "download a GNUnet directory recursively"
msgstr "tải xuống đệ quy một thư mục GNUnet"
-#: src/fs/gnunet-download.c:338
+#: src/fs/gnunet-download.c:339
msgid ""
"Download files from GNUnet using a GNUnet CHK or LOC URI (gnunet://fs/"
"chk/...)"
@@ -2610,7 +2289,7 @@ msgstr ""
"thêm một từ khóa bổ sung cho tất cả tập tin và thư mục (có thể chỉ ra tùy "
"chọn này nhiều lần)"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:292 src/fs/gnunet-publish.c:698
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:292 src/fs/gnunet-publish.c:699
msgid "set the meta-data for the given TYPE to the given VALUE"
msgstr "đặt siêu dữ liệu cho KIỂU đưa ra thành GIÁ_TRỊ chỉ ra"
@@ -2641,127 +2320,127 @@ msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
msgid "Manage GNUnet pseudonyms."
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:147
+#: src/fs/gnunet-publish.c:149
#, c-format
msgid "Publishing `%s' at %llu/%llu (%s remaining)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:155
+#: src/fs/gnunet-publish.c:156
#, fuzzy, c-format
msgid "Error publishing: %s.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:165
+#: src/fs/gnunet-publish.c:166
#, c-format
msgid "Publishing `%s' done.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:169
+#: src/fs/gnunet-publish.c:170
#, fuzzy, c-format
msgid "URI is `%s'.\n"
msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:188
+#: src/fs/gnunet-publish.c:189
#, fuzzy
msgid "Cleanup after abort complete.\n"
msgstr "Hoàn thành khởi chạy « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:306
+#: src/fs/gnunet-publish.c:307
#, fuzzy, c-format
msgid "Meta data for file `%s' (%s)\n"
msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:308
+#: src/fs/gnunet-publish.c:309
#, fuzzy, c-format
msgid "Keywords for file `%s' (%s)\n"
msgstr "Từ khoá cho tập tin « %s »:\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:359 src/fs/gnunet-publish.c:613
+#: src/fs/gnunet-publish.c:360 src/fs/gnunet-publish.c:614
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create namespace `%s' (illegal filename?)\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:434
+#: src/fs/gnunet-publish.c:435
#, fuzzy
msgid "Could not publish\n"
msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:461
+#: src/fs/gnunet-publish.c:462
#, fuzzy
msgid "Could not start publishing.\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:492
+#: src/fs/gnunet-publish.c:493
#, fuzzy, c-format
msgid "Scanning directory `%s'.\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:494
+#: src/fs/gnunet-publish.c:495
#, fuzzy, c-format
msgid "Scanning file `%s'.\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:499
+#: src/fs/gnunet-publish.c:500
#, c-format
msgid "There was trouble processing file `%s', skipping it.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:504
+#: src/fs/gnunet-publish.c:505
msgid "Preprocessing complete.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:508
+#: src/fs/gnunet-publish.c:509
#, fuzzy, c-format
msgid "Extracting meta data from file `%s' complete.\n"
msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:512
+#: src/fs/gnunet-publish.c:513
msgid "Meta data extraction has finished.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:519
+#: src/fs/gnunet-publish.c:520
#, fuzzy
msgid "Internal error scanning directory.\n"
msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:553
+#: src/fs/gnunet-publish.c:554
#, c-format
msgid "Cannot extract metadata from a URI!\n"
msgstr "Không thể trích siêu dữ liệu ra một địa chỉ URI.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:560
+#: src/fs/gnunet-publish.c:561
#, c-format
msgid "You must specify one and only one filename for insertion.\n"
msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:566
+#: src/fs/gnunet-publish.c:567
#, c-format
msgid "You must NOT specify an URI and a filename.\n"
msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:574 src/vpn/gnunet-vpn.c:214
+#: src/fs/gnunet-publish.c:575 src/vpn/gnunet-vpn.c:214
#, c-format
msgid "Option `%s' is required when using option `%s'.\n"
msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:584 src/fs/gnunet-publish.c:591
-#: src/transport/gnunet-transport.c:624
+#: src/fs/gnunet-publish.c:585 src/fs/gnunet-publish.c:592
+#: src/transport/gnunet-transport.c:623
#, c-format
msgid "Option `%s' makes no sense without option `%s'.\n"
msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:646
+#: src/fs/gnunet-publish.c:647
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to access `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:658
+#: src/fs/gnunet-publish.c:659
msgid ""
"Failed to start meta directory scanner. Is gnunet-helper-publish-fs "
"installed?\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:690
+#: src/fs/gnunet-publish.c:691
msgid ""
"print list of extracted keywords that would be used, but do not perform "
"upload"
@@ -2769,7 +2448,7 @@ msgstr ""
"in ra danh sách các từ khóa đã giải phóng cần sử dụng, nhưng không thực hiện "
"tải lên"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:694
+#: src/fs/gnunet-publish.c:695
msgid ""
"add an additional keyword for the top-level file or directory (this option "
"can be specified multiple times)"
@@ -2777,7 +2456,7 @@ msgstr ""
"thêm một từ khoá bổ sung cho tập tin hoặc thư mục ở cấp đầu (có thể chỉ ra "
"tùy chọn này nhiều lần)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:701
+#: src/fs/gnunet-publish.c:702
msgid ""
"do not index, perform full insertion (stores entire file in encrypted form "
"in GNUnet database)"
@@ -2785,7 +2464,7 @@ msgstr ""
"không đánh chỉ mục, thực hiện việc chèn đầy đủ (chứa toàn bộ tập tin ở dạng "
"mã hóa trong cơ sở dữ liệu GNUnet)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:706
+#: src/fs/gnunet-publish.c:707
msgid ""
"specify ID of an updated version to be published in the future (for "
"namespace insertions only)"
@@ -2793,12 +2472,12 @@ msgstr ""
"chỉ ra mã số của một phiên bản đã cập nhật để công bố trong tương lai (chỉ "
"cho sự chèn không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:714
+#: src/fs/gnunet-publish.c:715
msgid "publish the files under the pseudonym NAME (place file into namespace)"
msgstr ""
"công bố các tập tin dưới biệt hiệu TÊN (đặt tập tin vào không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:720
+#: src/fs/gnunet-publish.c:721
#, fuzzy
msgid ""
"only simulate the process but do not do any actual publishing (useful to "
@@ -2806,13 +2485,13 @@ msgid ""
msgstr ""
"chỉ mô phỏng tiến trình, không thật công bố (có ích để tính địa chỉ URI)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:724
+#: src/fs/gnunet-publish.c:725
msgid ""
"set the ID of this version of the publication (for namespace insertions only)"
msgstr ""
"đặt mã số của phiên bản này của sự công bố (chỉ cho chèn không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:728
+#: src/fs/gnunet-publish.c:729
msgid ""
"URI to be published (can be used instead of passing a file to add keywords "
"to the file with the respective URI)"
@@ -2820,43 +2499,43 @@ msgstr ""
"Địa chỉ URI cần công bố (có thể được dùng thay vào gửi một tập tin để thêm "
"từ khoá vào tập tin có địa chỉ URI tương ứng)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:747
+#: src/fs/gnunet-publish.c:748
msgid "Publish a file or directory on GNUnet"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:111
+#: src/fs/gnunet-search.c:114
#, c-format
msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:181
+#: src/fs/gnunet-search.c:184
#, fuzzy, c-format
msgid "Error searching: %s.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:231
+#: src/fs/gnunet-search.c:233
#, fuzzy
msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:255
+#: src/fs/gnunet-search.c:257
#, fuzzy
msgid "Could not start searching.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:291
+#: src/fs/gnunet-search.c:288
msgid "write search results to file starting with PREFIX"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:294
-msgid "automatically terminate search after VALUE ms"
+#: src/fs/gnunet-search.c:291
+msgid "automatically terminate search after DELAY"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:301
+#: src/fs/gnunet-search.c:298
msgid "automatically terminate search after VALUE results are found"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:312
+#: src/fs/gnunet-search.c:309
#, fuzzy
msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet"
msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên"
@@ -2871,154 +2550,148 @@ msgid "# Loopback routes suppressed"
msgstr "# tổng số định tuyến lỗ hổng thành công"
#: src/fs/gnunet-service-fs.c:581 src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:297
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1330
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1337
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1329
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1336
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to connect to `%s' service.\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:703
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:704
#, fuzzy
msgid "# migration stop messages received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:707
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:708
#, c-format
-msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %llu ms\n"
+msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %s\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:742
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:744
#, fuzzy
msgid "# replies transmitted to other peers"
msgstr "# các byte kiểu %d được gửi "
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:748
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:750
#, fuzzy
msgid "# replies dropped"
msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:773 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1331
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:775 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1333
msgid "# P2P searches active"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:865
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:867
msgid "# artificial delays introduced (ms)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:918
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:920
#, fuzzy
msgid "# replies dropped due to type mismatch"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:926
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:928
#, fuzzy
msgid "# replies received for other peers"
msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:940
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:942
msgid "# replies dropped due to insufficient cover traffic"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:978
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:980
msgid "# P2P searches destroyed due to ultimate reply"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1045
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1047
#, fuzzy
msgid "# requests done for free (low load)"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1069
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1071
msgid "# request dropped, priority insufficient"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1079
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1081
#, fuzzy
msgid "# requests done for a price (normal load)"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1158
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1160
msgid "# GET requests received (from other peers)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1192
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1194
#, fuzzy
msgid "# requests dropped due to initiator not being connected"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1214
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1216
#, fuzzy
msgid "# requests dropped due to missing reverse route"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1274
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1276
#, fuzzy
msgid "# requests dropped due TTL underflow"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1300
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1302
#, fuzzy
msgid "# requests dropped due to higher-TTL request"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1329
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1331
#, fuzzy
msgid "# P2P query messages received and processed"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1685
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1687
#, fuzzy
msgid "# migration stop messages sent"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:113
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:163
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:121
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:177
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:120
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:175
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not open `%s'.\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:137
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:136
#, fuzzy, c-format
msgid "Error writing `%s'.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:228
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:226
#, c-format
msgid ""
"Index request received for file `%s' is already indexed as `%s'. Permitting "
"anyway.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:266
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:264
#, c-format
msgid "Hash mismatch trying to index file `%s' which has hash `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:481
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:479
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to delete bogus block: %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:539
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:537
msgid "# index blocks removed: original file inaccessible"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:554
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:552
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not access indexed file `%s' (%s) at offset %llu: %s\n"
msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:556
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:554
msgid "not indexed"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:571
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:569
#, fuzzy, c-format
msgid "Indexed file `%s' changed at offset %llu\n"
msgstr "Đánh chỉ mục dữ liệu của tập tin « %s » bị lỗi tại vị tri %llu.\n"
@@ -3127,74 +2800,66 @@ msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1108
#, c-format
-msgid "Datastore lookup already took %llu ms!\n"
+msgid "Datastore lookup already took %s!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1129
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1128
#, c-format
-msgid "On-demand lookup already took %llu ms!\n"
+msgid "On-demand lookup already took %s!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1176
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1174
msgid "# Datastore lookups concluded (no results)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1190
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1188
msgid "# Datastore lookups concluded (seen all)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1199
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1197
msgid "# Datastore lookups aborted (more than MAX_RESULTS)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1213
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1211
msgid "# requested DBLOCK or IBLOCK not found"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1226
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1224
msgid "# on-demand blocks matched requests"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1239
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1237
msgid "# on-demand lookups performed successfully"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1244
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1242
msgid "# on-demand lookups failed"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1271 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1311
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1449
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1269 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1309
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1447
msgid "# Datastore lookups concluded (error queueing)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1329
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1327
msgid "# Datastore lookups concluded (found last result)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1340
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1338
msgid "# Datastore lookups concluded (load too high)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1426
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1424
msgid "# Datastore lookups initiated"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1510
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1508
#, fuzzy
msgid "# GAP PUT messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1603 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1612
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration fails to specify `%s', assuming default value."
-msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-
#: src/fs/gnunet-service-fs_push.c:629
-#, c-format
-msgid ""
-"Invalid value specified for option `%s' in section `%s', content pushing "
-"disabled\n"
+msgid "time required, content pushing disabled"
msgstr ""
#: src/fs/gnunet-unindex.c:89
@@ -3202,29 +2867,29 @@ msgstr ""
msgid "Unindexing at %llu/%llu (%s remaining)\n"
msgstr "Lỗi bỏ chỉ mục (không đưa ra lý do)."
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:96
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:95
#, fuzzy, c-format
msgid "Error unindexing: %s.\n"
msgstr ""
"\n"
"Gặp lỗi khi bỏ chỉ mục tập tin: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:101
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:100
#, fuzzy
msgid "Unindexing done.\n"
msgstr "Bỏ chỉ mục tập tin."
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:131
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:130
#, fuzzy, c-format
msgid "You must specify one and only one filename for unindexing.\n"
msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:148
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:147
#, fuzzy
msgid "Could not start unindex operation.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:180
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:179
msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish."
msgstr ""
@@ -3232,127 +2897,174 @@ msgstr ""
msgid "Reply mismatched in terms of namespace. Discarded.\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:267
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Key file `%s' for private zone does not exist!\n"
-msgstr "đặt số trình nền cần khởi chạy"
+#: src/gns/gns_api.c:575
+#, fuzzy
+msgid "Failed to serialize lookup reply from GNS service!\n"
+msgstr ""
+"\n"
+"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:289
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:186
#, fuzzy
+msgid "Failed to pack DNS response into UDP packet!\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:361
+#, c-format
+msgid "Cannot parse DNS request from %s\n"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:377
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Received malformed DNS request from %s\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:385
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Received unsupported DNS request from %s\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:673
+msgid "IP of recursive dns resolver to use (required)"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:676
+msgid "Authoritative DNS suffix to use (optional); default: zkey.eu"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:679
+msgid "Authoritative FCFS suffix to use (optional); default: fcfs.zkey.eu"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-dns2gns.c:692
+msgid "GNUnet DNS-to-GNS proxy (a DNS server)"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-gns.c:182
+#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to connect to GNS\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:358
+#: src/gns/gnunet-gns.c:293
+#, c-format
+msgid "Please specify lookup, shorten or authority operation!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-gns.c:315
#, fuzzy
msgid "try to shorten a given name"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:361
+#: src/gns/gnunet-gns.c:318
msgid "Lookup a record for the given name"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:364
+#: src/gns/gnunet-gns.c:321
msgid "Get the authority of a particular name"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:367
+#: src/gns/gnunet-gns.c:324
#, fuzzy
msgid "Specify the type of the record to lookup"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:370
+#: src/gns/gnunet-gns.c:327
msgid "No unneeded output"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:384
+#: src/gns/gnunet-gns.c:341
msgid "GNUnet GNS access tool"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:280
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:449
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported form value `%s'\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:333
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:478
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create record for domain `%s': %s\n"
msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:377
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:522
#, c-format
msgid "Found existing name `%s' for the given key\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:439
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:584
#, c-format
msgid "Found %u existing records for domain `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:498
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:646
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create page for `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:514
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:662
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to setup post processor for `%s'\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:550
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:698
msgid "Domain name must not contain `.'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:558
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:706
msgid "Domain name must not contain `+'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:741 src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:753
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Option `%s' not specified in configuration section `%s'\n"
-msgstr ""
-"Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
-
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:763 src/namestore/gnunet-namestore.c:365
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:910 src/namestore/gnunet-namestore.c:364
#, fuzzy
msgid "Failed to read or create private zone key\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:773 src/namestore/gnunet-namestore.c:376
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:920 src/namestore/gnunet-namestore.c:375
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to namestore\n"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:789 src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2901
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:936 src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2887
#, fuzzy
msgid "Failed to start HTTP server\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:823
+#: src/gns/gnunet-gns-fcfsd.c:970
msgid "GNUnet GNS first come first serve registration service"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2532
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2528
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import private key from file `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2561
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2556
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import certificate %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3578
-msgid "listen on specified port"
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3564
+msgid "listen on specified port (default: 7777)"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3581
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3567
msgid "pem file to use as CA"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3596
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3582
msgid "GNUnet GNS proxy"
msgstr ""
+#: src/gns/gnunet-service-gns.c:401
+#, c-format
+msgid "Records for name `%s' in zone %s too large to fit into DHT"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gnunet-service-gns.c:1197
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to the namestore!\n"
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+
#: src/hello/gnunet-hello.c:122
msgid "Call with name of HELLO file to modify.\n"
msgstr ""
@@ -3448,8 +3160,8 @@ msgstr ""
#: src/hostlist/hostlist-client.c:689 src/hostlist/hostlist-client.c:741
#: src/hostlist/hostlist-client.c:750 src/hostlist/hostlist-client.c:871
#: src/hostlist/hostlist-client.c:961 src/hostlist/hostlist-client.c:966
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:110
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:125
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:994
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1009
#, c-format
msgid "%s failed at %s:%d: `%s'\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
@@ -3692,27 +3404,27 @@ msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp"
msgid "Advertisement message could not be queued by core\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:561
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:562
#, c-format
msgid "Invalid port number %llu. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:570
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:571
#, c-format
msgid "Hostlist service starts on %s:%llu\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:584
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:585
#, fuzzy, c-format
msgid "Address to obtain hostlist: `%s'\n"
msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:624
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:625
#, fuzzy, c-format
msgid "`%s' is not a valid IP address! Ignoring BINDTOIP.\n"
msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:666
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:667
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n"
msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất"
@@ -3736,30 +3448,30 @@ msgstr ""
msgid "help text"
msgstr ""
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7110
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7703
msgid "Wrong CORE service\n"
msgstr ""
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7328 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7340
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7352 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7364
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7376 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7388
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7400 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7412
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7908
+#, fuzzy
+msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7997 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8009
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8021 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8033
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8045 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8057
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8069 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8081
#, fuzzy, c-format
msgid "Mesh service is lacking key configuration settings (%s). Exiting.\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7424 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7435
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8093 src/mesh/gnunet-service-mesh.c:8104
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Mesh service is lacking key configuration settings (%s). Using default "
"(%u).\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:7446
-#, fuzzy
-msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
#: src/mysql/mysql.c:174
#, c-format
msgid "Trying to use file `%s' for MySQL configuration.\n"
@@ -3793,126 +3505,121 @@ msgstr ""
msgid "until"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:357
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:356
#, fuzzy, c-format
msgid "No options given\n"
msgstr "chưa đưa ra tên"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:387
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:386
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported type `%s'\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:395 src/namestore/gnunet-namestore.c:419
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:466 src/namestore/gnunet-namestore.c:478
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:519
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:394 src/namestore/gnunet-namestore.c:418
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:465 src/namestore/gnunet-namestore.c:477
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:518
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing option `%s' for operation `%s'\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:396 src/namestore/gnunet-namestore.c:420
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:395 src/namestore/gnunet-namestore.c:419
msgid "add/del"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:409
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:408
#, c-format
msgid "Value `%s' invalid for record type `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:447
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:446
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid time format `%s'\n"
msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:456
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:455
#, c-format
msgid ""
"Deletion requires either absolute time, or no time at all. Got relative time "
"`%s' instead.\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:467 src/namestore/gnunet-namestore.c:479
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:498
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:466 src/namestore/gnunet-namestore.c:478
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:497
msgid "add"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:497
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:496
#, fuzzy, c-format
msgid "No valid expiration time for operation `%s'\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:520
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:519
msgid "del"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:570
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:569
#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:875
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid URI `%s'\n"
msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:611 src/transport/gnunet-transport.c:618
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:610 src/transport/gnunet-transport.c:617
#, fuzzy, c-format
msgid "Service `%s' is not running\n"
msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:622
-#, c-format
-msgid "Option `%s' not given, but I need a zone key file!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:627
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:625
#, fuzzy, c-format
msgid "Using default zone file `%s'\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:679
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:677
msgid "add record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:682
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:680
msgid "delete record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:685
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:683
msgid "display records"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:688
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:686
msgid ""
"expiration time for record to use (for adding only), \"never\" is possible"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:691
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:689
msgid "name of the record to add/delete/display"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:694
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:692
msgid "type of the record to add/delete/display"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:697
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:695
msgid "URI to import into our zone"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:700
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:698
msgid "value of the record to add/delete"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:703
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:701
msgid "create or list public record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:706
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:704
msgid "create or list non-authority record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:709
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:707
#, fuzzy
msgid "filename with the zone key"
msgstr "tên tập tin"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:720
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:718
#, fuzzy
msgid "GNUnet zone manipulation tool"
msgstr "Cấu hình GNUnet"
@@ -4047,30 +3754,67 @@ msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
msgid "Failed to create listen socket bound to `%s' for NAT test: %s\n"
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:915
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1009
+#, fuzzy
+msgid "limit to the number of connections to NSE services, 0 for none"
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1012
+msgid "name of the file for writing connection information and statistics"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1015
+msgid "name of the file with the login information for the testbed"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1018
+msgid "IP address of this system as seen by the rest of the testbed"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1021
+msgid "delay between queries to statistics during a round"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1024
+msgid "prefix of the filenames we use for writing the topology for each round"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1027
+msgid "name of the file for writing the main results"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1030
+msgid "Number of peers to run in each round, separated by commas"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1036
+msgid "delay between rounds"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:1046
#, fuzzy
msgid "Measure quality and performance of the NSE service."
msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:925
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:938
#, c-format
msgid "Proof of work invalid: %llu!\n"
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1381 src/nse/gnunet-service-nse.c:1400
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1421
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1389
+#, fuzzy, c-format
+msgid "NSE service could not access hostkey: %s\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1403 src/nse/gnunet-service-nse.c:1478
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1495
msgid "NSE service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1388
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1485
msgid "Invalid work requirement for NSE service. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1409
-#, fuzzy
-msgid "NSE service could not access hostkey. Exiting.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:134
#, fuzzy, c-format
msgid "Removing expired address of transport `%s'\n"
@@ -4178,7 +3922,7 @@ msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
msgid "Failure adding HELLO: %s\n"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:833
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:834
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not find option `%s:%s' in configuration.\n"
msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
@@ -4377,11 +4121,15 @@ msgid ""
"might have been lost!\n"
msgstr ""
-#: src/testbed/testbed_api.c:246
+#: src/testbed/testbed_api.c:252
#, fuzzy, c-format
msgid "Adding host %u failed with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %d: %s\n"
+#: src/testbed/testbed_api_testbed.c:271
+msgid "Some operations are still pending. Cancelling them\n"
+msgstr ""
+
#: src/testing/gnunet-testing.c:131
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not extract hostkey %u (offset too large?)\n"
@@ -4426,258 +4174,59 @@ msgstr "Tập tin cấu hình gnunetd có đường dẫn nào?"
msgid "name of the service to run"
msgstr ""
-#: src/testing_old/helper.c:56
-#, fuzzy
-msgid "Peer is lacking HOSTKEY configuration setting.\n"
-msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-
-#: src/testing_old/helper.c:64
-#, fuzzy
-msgid "Could not access hostkey.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:200
-msgid "`scp' does not seem to terminate (timeout copying config).\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:214 src/testing_old/testing.c:798
-#, fuzzy
-msgid "`scp' did not complete cleanly.\n"
-msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:237
-#, fuzzy
-msgid "Failed to create pipe for `gnunet-peerinfo' process.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:238
-#, fuzzy
-msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n"
-msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
-
-#: src/testing_old/testing.c:286
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not start `%s' process to create hostkey.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:293
-#, fuzzy
-msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:294 src/testing_old/testing.c:471
-#, fuzzy
-msgid "Failed to start `ssh' process.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:354
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:358
-#, fuzzy
-msgid "Malformed output from gnunet-peerinfo!\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:368
-#, fuzzy
-msgid "Failed to get hostkey!\n"
-msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:400
-msgid "`Failed while waiting for topology setup!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:463
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not start `%s' process to start GNUnet.\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:470
-#, fuzzy
-msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n"
-msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:493 src/testing_old/testing.c:600
-msgid "`gnunet-arm' does not seem to terminate.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:494 src/testing_old/testing.c:601
-#: src/testing_old/testing.c:621
-msgid "`ssh' does not seem to terminate.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:570
-msgid "Unable to get HELLO for peer!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:620
-msgid "`gnunet-arm' terminated with non-zero exit status (or timed out)!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:643 src/testing_old/testing.c:675
-msgid "either `gnunet-arm' or `ssh' does not seem to terminate.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:658 src/testing_old/testing.c:713
-#, fuzzy
-msgid "shutdown (either `gnunet-arm' or `ssh') did not complete cleanly.\n"
-msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:786
-msgid "`scp' does not seem to terminate.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:948
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:1207 src/testing_old/testing_group.c:6172
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not start `%s' process to copy configuration directory.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:1292 src/testing_old/testing.c:1359
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Terminating peer `%4s'\n"
-msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:1448
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:1601
-msgid "Peer not yet running, can not change configuration at this point."
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing.c:1609
-#, fuzzy
-msgid "Failed to write new configuration to disk."
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/testing_old/testing.c:1636
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not start `%s' process to copy configuration file.\n"
-msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:1639
-#, fuzzy
-msgid "Failed to copy new configuration to remote machine."
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/testing_old/testing.c:1794
-#, fuzzy
-msgid "Peers failed to connect"
-msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-
-#: src/testing_old/testing.c:1922
-#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n"
-msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n"
-
-#: src/testing_old/testing.c:2145
-msgid "Peers are not fully running yet, can not connect!\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:1895 src/testing_old/testing_group.c:1907
-#: src/testing_old/testing_group.c:2009 src/testing_old/testing_group.c:2066
-#: src/testing_old/testing_group.c:2153 src/testing_old/testing_group.c:2173
-#: src/testing_old/testing_group.c:2303
-#: src/testing_old/testing_peergroup.c:950
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:2161
-#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': got %f, needed value "
-"greater than 0\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:2878 src/testing_old/testing_group.c:3064
-#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy friends "
-"file!\n"
-msgstr ""
-"Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:3958
-msgid "Creating no allowed topology (all peers can connect at core level)\n"
-msgstr ""
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:5227
-#, fuzzy
-msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n"
-msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:5962
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not read hostkeys file `%s'!\n"
-msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-
-#: src/testing_old/testing_group.c:6029
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not create configuration for peer number %u on `%s'!\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/testing/testing.c:188
+#: src/testing/testing.c:198
#, c-format
msgid "Hostkeys file not found: %s\n"
msgstr ""
-#: src/testing/testing.c:204
+#: src/testing/testing.c:214
#, c-format
msgid "Incorrect hostkey file format: %s\n"
msgstr ""
-#: src/testing/testing.c:468
+#: src/testing/testing.c:509
#, fuzzy, c-format
msgid "Key number %u does not exist\n"
msgstr "đặt số trình nền cần khởi chạy"
-#: src/testing/testing.c:477
+#: src/testing/testing.c:518
#, fuzzy, c-format
msgid "Error while decoding key %u\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/testing/testing.c:788
+#: src/testing/testing.c:829
#, fuzzy
msgid "Failed to create configuration for peer (not enough free ports?)\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/testing/testing.c:799
+#: src/testing/testing.c:840
#, c-format
msgid ""
"You attempted to create a testbed with more than %u hosts. Please "
"precompute more hostkeys first.\n"
msgstr ""
-#: src/testing/testing.c:813
+#: src/testing/testing.c:854
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to initialize hostkey for peer %u\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/testing/testing.c:846
+#: src/testing/testing.c:887
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write hostkey file for peer %u: %s\n"
msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
-#: src/testing/testing.c:864
+#: src/testing/testing.c:905
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write configuration file `%s' for peer %u: %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/testing/testing.c:925
+#: src/testing/testing.c:966
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/testing/testing.c:1088
+#: src/testing/testing.c:1129
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to load configuration from %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
@@ -4701,153 +4250,149 @@ msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
msgid "Failed to connect to core service, can not manage topology!\n"
msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1026
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n"
-msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1039
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1038
#, c-format
msgid "Could not read friends list `%s'\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1045
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1044
#, fuzzy, c-format
msgid "Friends file `%s' is empty.\n"
msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1054
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1053
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to read friends list from `%s': out of memory\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1062
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1061
#, c-format
msgid "Failed to read friends list from `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1082
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1081
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes.\n"
msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1095
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1094
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
msgstr ""
"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1105
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1104
#, fuzzy, c-format
msgid "Found friend `%s' in configuration\n"
msgstr ""
"\n"
"Kết thúc cấu hình.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1111
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1110
#, c-format
msgid "Found myself `%s' in friend list (useless, ignored)\n"
msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1121
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1120
#, fuzzy
msgid "# friends in configuration"
msgstr ""
"\n"
"Kết thúc cấu hình.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1127
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1126
msgid ""
"Fewer friends specified than required by minimum friend count. Will only "
"connect to friends.\n"
msgstr ""
"Xác định quá ít bạn bè (dưới số tối thiểu). Sẽ chỉ kết nối tới bạn bè.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1134
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1133
msgid ""
"More friendly connections required than target total number of connections.\n"
msgstr "Cần thiết nhiều kết nối bạn bè hơn tổng số kết nối đích.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1169
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1168
#, fuzzy
msgid "# HELLO messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1224
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1223
#, fuzzy
msgid "# HELLO messages gossipped"
msgstr "# các thông báo gửi đi bị loại bỏ"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1366
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1365
msgid "GNUnet topology control (maintaining P2P mesh and F2F constraints)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:246
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:245
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not read blacklist file `%s'\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:252
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:251
#, c-format
msgid "Blacklist file `%s' is empty.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:263
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:262
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to read blacklist from `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:284
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:308
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:283
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:307
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, giving up!\n"
msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:295
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:331
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:294
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:330
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes.\n"
msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:345
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:344
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
msgstr ""
"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:359
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:358
#, c-format
msgid "Found myself `%s' in blacklist (useless, ignored)\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:514
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:751
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:513
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:750
msgid "# disconnects due to blacklist"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:167
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:177
#, fuzzy
msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer "
msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:242
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:252
#, fuzzy
msgid "# bytes total received"
msgstr "# tổng số nội dung lỗ hổng được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:289
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:299
#, fuzzy
msgid "# bytes payload received"
msgstr "# các byte đã giải mã"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:590
-msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
-msgstr ""
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:604
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Transport service could not access hostkey: %s. Exiting.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:599
-msgid "Transport service could not access hostkey. Exiting.\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:674
+msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr ""
#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:352
@@ -5058,155 +4603,248 @@ msgid "No port configured for plugin `%s', cannot test it\n"
msgstr ""
#: src/transport/gnunet-transport.c:328
-#, c-format
-msgid "Received %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
-msgstr ""
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Received %llu bytes/s (%llu bytes in %s)\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:335
-#, c-format
-msgid "Transmitted %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
-msgstr ""
+#: src/transport/gnunet-transport.c:336
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Transmitted %llu bytes/s (%llu bytes in %s)\n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:374
+#: src/transport/gnunet-transport.c:375
#, fuzzy, c-format
msgid "Transmitting %u bytes to %s\n"
msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:394
+#: src/transport/gnunet-transport.c:395
#, fuzzy, c-format
msgid "Connected to %s\n"
msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:426
+#: src/transport/gnunet-transport.c:427
#, fuzzy, c-format
msgid "Disconnected from %s\n"
msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:506
+#: src/transport/gnunet-transport.c:505
#, fuzzy, c-format
msgid "Received %u bytes from %s\n"
msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:529
+#: src/transport/gnunet-transport.c:528
#, fuzzy, c-format
msgid "Peer `%s': %s %s\n"
msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:536
+#: src/transport/gnunet-transport.c:535
#, c-format
msgid "Peer `%s': %s <unable to resolve address>\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:564
+#: src/transport/gnunet-transport.c:563
#, fuzzy, c-format
msgid "Peer `%s' disconnected\n"
msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:633
+#: src/transport/gnunet-transport.c:632
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse peer identity `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:716
+#: src/transport/gnunet-transport.c:715
msgid "measure how fast we are receiving data (until CTRL-C)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:719
+#: src/transport/gnunet-transport.c:718
#, fuzzy
msgid "try to connect to the given peer"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:722
+#: src/transport/gnunet-transport.c:721
#, fuzzy
msgid "provide information about all current connections (once)"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/transport/gnunet-transport.c:728
+#: src/transport/gnunet-transport.c:727
#, fuzzy
msgid "do not resolve hostnames"
msgstr "không quyết định các tên máy"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:732
+#: src/transport/gnunet-transport.c:731
msgid "send data for benchmarking to the other peer (until CTRL-C)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:735
+#: src/transport/gnunet-transport.c:734
msgid "test transport configuration (involves external server)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:746
+#: src/transport/gnunet-transport.c:745
#, fuzzy
msgid "Direct access to transport service."
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1119
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:817
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2513
msgid "Disabling IPv6 since it is not supported on this system!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1168
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:866
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2281
#, fuzzy
msgid "Require valid port number for service in configuration!\n"
msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1200 src/util/service.c:1051
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:898
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2313 src/util/service.c:1053
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to resolve `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1217 src/util/service.c:1068
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:915
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2330 src/util/service.c:1070
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to find %saddress for `%s'.\n"
msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1322
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1020
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2441
#, c-format
msgid "Found %u addresses to report to NAT service\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1407
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1133
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2609
msgid "Neither IPv4 nor IPv6 are enabled! Fix in configuration\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1420
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1146
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2620
#, fuzzy
msgid "Port is required! Fix in configuration\n"
msgstr ""
"\n"
"Kết thúc cấu hình.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1431
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1157
msgid "Port 0, client only mode\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1451
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1177
#, c-format
msgid ""
"Specific IPv4 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! "
"Binding to all addresses!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1481
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1206
#, c-format
msgid ""
"Specific IPv6 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! "
"Binding to all addresses!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:621
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1223
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2702
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Using external hostname `%s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1228
+msgid "No external hostname configured\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1419
#, c-format
msgid "Could not initialize curl multi handle, failed to start %s plugin!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:178
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1550
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2826
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Shutting down plugin `%s'\n"
+msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1575
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2885
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Shutdown for plugin `%s' complete\n"
+msgstr "Tải lên « %s » hoàn thành, địa chỉ URI là « %s ».\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1603
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2732
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Maximum number of connections is %u\n"
+msgstr "tăng sổ tối đa các kết nối TCP/IP"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:1302
+#, c-format
+msgid ""
+"Access from connection %p (%u of %u) for `%s' `%s' url `%s' with upload data "
+"size %u\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:1560
+#, c-format
+msgid "Accepting connection (%u of %u) from `%s'\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:1568
+#, c-format
+msgid ""
+"Server reached maximum number connections (%u), rejecting new connection\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:1869
msgid ""
"Could not create a new TLS certificate, program `gnunet-transport-"
"certificate-creation' could not be started!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:202
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:1893
msgid "No usable TLS certificate found and creating one failed!\n"
msgstr ""
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2588
+#, c-format
+msgid "IPv4 support is %s\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2602
+#, c-format
+msgid "IPv6 support is %s\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2627
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Using port %u\n"
+msgstr "Đang thử nghiệm (các) truyền tải %s\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2642
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Specific IPv4 address `%s' in configuration file is invalid!\n"
+msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2652
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Binding to IPv4 address %s\n"
+msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2673
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Specific IPv6 address `%s' in configuration file is invalid!\n"
+msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2683
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Binding to IPv6 address %s\n"
+msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2718
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Notifying transport only about hostname `%s'\n"
+msgstr "không quyết định các tên máy"
+
#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:370
#, c-format
msgid "Received malformed message via %s. Ignored.\n"
@@ -5267,7 +4905,7 @@ msgstr "# các byte đã gừi qua TCP"
#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:774
#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:963
#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1807
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2424
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2423
#, fuzzy
msgid "# TCP sessions active"
msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
@@ -5309,8 +4947,8 @@ msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
msgid "# network-level TCP disconnect events"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2313 src/util/service.c:946
-#: src/util/service.c:952
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2313 src/util/service.c:948
+#: src/util/service.c:954
#, c-format
msgid "Require valid port number for service `%s' in configuration!\n"
msgstr ""
@@ -5320,21 +4958,16 @@ msgstr ""
msgid "Failed to start service.\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2389
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to find option %s in section %s!\n"
-msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2412
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2411
#, c-format
msgid "TCP transport listening on port %llu\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2416
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2415
msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2420
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2419
#, c-format
msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n"
msgstr ""
@@ -5349,19 +4982,19 @@ msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
msgid "# IPv4 broadcast HELLO beacons received via udp"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:392
+#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:394
#, c-format
msgid "Failed to set IPv4 broadcast option for broadcast socket on port %d\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1903
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1965
#, c-format
msgid ""
"UDP could not transmit message to `%s': Network seems down, please check "
"your network configuration\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1917
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1979
#, c-format
msgid ""
"UDP could not transmit message to `%s': Please check your network "
@@ -5369,22 +5002,22 @@ msgid ""
"IPv6 address\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2162
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2192
#, fuzzy
msgid "Failed to open UDP sockets\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2328
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2268
#, c-format
msgid "Given `%s' option is out of range: %llu > %u\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2371
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2311
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid IPv6 address: `%s'\n"
msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
-#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1346
+#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1355
#, fuzzy
msgid "Failed to open UNIX sockets\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
@@ -5400,87 +5033,77 @@ msgstr "# các thông báo được chắp liền"
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:625
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:675
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1695
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1720
#, fuzzy
msgid "# WLAN sessions allocated"
msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:748
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:749
#, fuzzy
msgid "# WLAN message fragments sent"
msgstr "# các thông báo bị tế phân"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:766
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:773
msgid "# WLAN messages pending (with fragmentation)"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:866
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:947
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1697
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:873
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:954
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1722
#, fuzzy
msgid "# WLAN MAC endpoints allocated"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1118
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1135
#, fuzzy
msgid "# HELLO messages received via WLAN"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1139
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1156
#, fuzzy
msgid "# fragments received via WLAN"
msgstr "# các mảnh bị loại bỏ"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1149
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1166
#, fuzzy
msgid "# ACKs received via WLAN"
msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1206
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1223
#, fuzzy
msgid "# WLAN DATA messages discarded due to CRC32 error"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1305
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1324
#, fuzzy
msgid "# DATA messages received via WLAN"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1340
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1359
#, fuzzy
msgid "# WLAN DATA messages processed"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1401
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1420
#, fuzzy
msgid "# HELLO beacons sent via WLAN"
msgstr "# các byte đã gửi qua UDP"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1510
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1529
msgid "WLAN address with invalid size encountered\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1667
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Invalid configuration option `%s' in section `%s'\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1676
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1703
#, c-format
msgid "Helper binary `%s' not SUID, cannot run WLAN transport\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1686
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Missing configuration option `%s' in section `%s'\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
#: src/transport/transport_api.c:575
#, fuzzy, c-format
msgid "Received unexpected message of type %u in %s:%u\n"
msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n"
-#: src/transport/transport-testing.c:589
+#: src/transport/transport-testing.c:590
#, fuzzy
msgid "Failed to initialize testing library!\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
@@ -5514,12 +5137,12 @@ msgstr ""
msgid "Metadata `%s' failed to deserialize"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:274 src/util/client.c:750 src/util/service.c:982
+#: src/util/client.c:274 src/util/client.c:750 src/util/service.c:984
#, c-format
msgid "UNIXPATH `%s' too long, maximum length is %llu\n"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:278 src/util/client.c:754 src/util/service.c:986
+#: src/util/client.c:278 src/util/client.c:754 src/util/service.c:988
#, fuzzy, c-format
msgid "Using `%s' instead\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
@@ -5554,23 +5177,23 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Could not submit request, not expecting to receive a response.\n"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:258 src/util/common_logging.c:1008
+#: src/util/common_logging.c:258 src/util/common_logging.c:1007
msgid "DEBUG"
msgstr "GỠ LỖI"
-#: src/util/common_logging.c:260 src/util/common_logging.c:1006
+#: src/util/common_logging.c:260 src/util/common_logging.c:1005
msgid "INFO"
msgstr "TIN"
-#: src/util/common_logging.c:262 src/util/common_logging.c:1004
+#: src/util/common_logging.c:262 src/util/common_logging.c:1003
msgid "WARNING"
msgstr "CẢNH BÁO"
-#: src/util/common_logging.c:264 src/util/common_logging.c:1002
+#: src/util/common_logging.c:264 src/util/common_logging.c:1001
msgid "ERROR"
msgstr "LỖI"
-#: src/util/common_logging.c:266 src/util/common_logging.c:1010
+#: src/util/common_logging.c:266 src/util/common_logging.c:1009
msgid "NONE"
msgstr ""
@@ -5584,18 +5207,31 @@ msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n"
msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n"
-#: src/util/common_logging.c:1011
+#: src/util/common_logging.c:1010
msgid "INVALID"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:1113
+#: src/util/common_logging.c:1149
msgid "unknown address"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:1151
+#: src/util/common_logging.c:1187
msgid "invalid address"
msgstr ""
+#: src/util/common_logging.c:1205
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n"
+msgstr ""
+"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
+
+#: src/util/common_logging.c:1226
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"Configuration specifies invalid value for option `%s' in section `%s': %s\n"
+msgstr ""
+"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
+
#: src/util/configuration.c:259
#, fuzzy, c-format
msgid "Syntax error while deserializing operation at line %u\n"
@@ -5648,67 +5284,75 @@ msgid ""
"%llu)\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_random.c:284
+#: src/util/crypto_random.c:313
#, c-format
msgid "Starting `%s' process to generate entropy\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_random.c:313
+#: src/util/crypto_random.c:342
#, c-format
msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n"
msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:635 src/util/crypto_rsa.c:651
-#: src/util/crypto_rsa.c:833
+#: src/util/crypto_rsa.c:640
#, fuzzy, c-format
-msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n"
+msgid ""
+"File `%s' does not contain a valid private key (too long, %llu bytes). "
+"Deleting it.\n"
msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:731 src/util/crypto_rsa.c:778
+#: src/util/crypto_rsa.c:657
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"File `%s' does not contain a valid private key (failed decode, %llu bytes). "
+"Deleting it.\n"
+msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n"
+
+#: src/util/crypto_rsa.c:755 src/util/crypto_rsa.c:802
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not acquire lock on file `%s': %s...\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:736
+#: src/util/crypto_rsa.c:760
#, fuzzy
msgid "Creating a new private key. This may take a while.\n"
msgstr "Đang tạo khoá máy mới (có thể hơi lâu).\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:754
+#: src/util/crypto_rsa.c:778
#, c-format
msgid "I am host `%s'. Stored new private key in `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:782 src/util/crypto_rsa.c:818
+#: src/util/crypto_rsa.c:806 src/util/crypto_rsa.c:842
msgid "This may be ok if someone is currently generating a hostkey.\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:813
+#: src/util/crypto_rsa.c:837
#, c-format
msgid ""
"When trying to read hostkey file `%s' I found %u bytes but I need at least "
"%u.\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:851
+#: src/util/crypto_rsa.c:857
+#, fuzzy, c-format
+msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n"
+msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n"
+
+#: src/util/crypto_rsa.c:875
#, c-format
msgid "I am host `%s'. Read private key from `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:926
+#: src/util/crypto_rsa.c:948
msgid "interrupted by shutdown"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:935
-#, fuzzy
-msgid "internal error"
-msgstr "Lỗi VR."
-
-#: src/util/crypto_rsa.c:944 src/util/crypto_rsa.c:951
+#: src/util/crypto_rsa.c:959
msgid "gnunet-rsa failed"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:1332
+#: src/util/crypto_rsa.c:1347
#, c-format
msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
@@ -5723,7 +5367,7 @@ msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
msgid "Expected `%s' to be a directory!\n"
msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n"
-#: src/util/disk.c:1494 src/util/service.c:1665
+#: src/util/disk.c:1494 src/util/service.c:1667
#, c-format
msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n"
msgstr "Không thể lấy thông tin về người dùng « %s »: %s\n"
@@ -5802,11 +5446,47 @@ msgstr ""
"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn "
"ngắn.\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:258 src/util/getopt_helpers.c:286
+#: src/util/getopt_helpers.c:258 src/util/getopt_helpers.c:316
#, c-format
msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n"
msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
+#: src/util/getopt_helpers.c:288
+#, fuzzy, c-format
+msgid "You must pass relative time to the `%s' option.\n"
+msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
+
+#: src/util/gnunet-config.c:90
+#, fuzzy, c-format
+msgid "--section argument is required\n"
+msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
+
+#: src/util/gnunet-config.c:133
+#, c-format
+msgid "--option argument required to set value\n"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:160
+msgid "obtain option of value as a filename (with $-expansion)"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:163
+msgid "name of the section to access"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:166
+msgid "name of the option to access"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:169
+msgid "value to set"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:179
+#, fuzzy
+msgid "Manipulate GNUnet configuration files"
+msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
+
#: src/util/gnunet-resolver.c:148
msgid "perform a reverse lookup"
msgstr ""
@@ -5815,24 +5495,56 @@ msgstr ""
msgid "Use build-in GNUnet stub resolver"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-rsa.c:104
+#: src/util/gnunet-rsa.c:114
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to open `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:120
+#, c-format
+msgid "Generating %u keys, please wait"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:138
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"\n"
+"Failed to write to `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:150
+#, c-format
+msgid "Finished!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:173
#, c-format
msgid "No hostkey file specified on command line\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-rsa.c:154
+#: src/util/gnunet-rsa.c:230
+msgid "create COUNT public-private key pairs (for testing)"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:233
msgid "print the public key in ASCII format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-rsa.c:157
+#: src/util/gnunet-rsa.c:236
msgid "print the hash of the public key in ASCII format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-rsa.c:160
+#: src/util/gnunet-rsa.c:239
msgid "print the short hash of the public key in ASCII format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-rsa.c:170
+#: src/util/gnunet-rsa.c:242
+msgid ""
+"use insecure, weak random number generator for key generation (for testing "
+"only)"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-rsa.c:252
msgid "Manipulate GNUnet private RSA key files"
msgstr ""
@@ -5847,32 +5559,56 @@ msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
msgid "Could not find IP of host `%s': %s\n"
msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
-#: src/util/helper.c:254
+#: src/util/gnunet-uri.c:90
+#, c-format
+msgid "No URI specified on command line\n"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-uri.c:95
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Invalid URI: does not start with `%s'\n"
+msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n"
+
+#: src/util/gnunet-uri.c:102
+#, c-format
+msgid "Invalid URI: fails to specify subsystem\n"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-uri.c:112
+#, c-format
+msgid "No handler known for subsystem `%s'\n"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-uri.c:174
+msgid "Perform default-actions for GNUnet URIs"
+msgstr ""
+
+#: src/util/helper.c:260
#, fuzzy, c-format
msgid "Error reading from `%s': %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
-#: src/util/helper.c:274
+#: src/util/helper.c:280
#, c-format
msgid "Got 0 bytes from helper `%s' (EOF)\n"
msgstr ""
-#: src/util/helper.c:290
+#: src/util/helper.c:296
#, fuzzy, c-format
msgid "Got %u bytes from helper `%s'\n"
msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/util/helper.c:299
+#: src/util/helper.c:305
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse inbound message from helper `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/util/helper.c:337
+#: src/util/helper.c:343
#, fuzzy, c-format
msgid "Starting HELPER process `%s'\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/util/helper.c:476
+#: src/util/helper.c:496
#, fuzzy, c-format
msgid "Error writing to `%s': %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
@@ -5974,22 +5710,22 @@ msgstr ""
msgid "Attempt to cancel dead task %llu!\n"
msgstr ""
-#: src/util/server.c:468
+#: src/util/server.c:431
#, fuzzy, c-format
msgid "`%s' failed for port %d (%s).\n"
msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
-#: src/util/server.c:477
+#: src/util/server.c:440
#, fuzzy, c-format
msgid "`%s' failed for port %d (%s): address already in use\n"
msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
-#: src/util/server.c:488
+#: src/util/server.c:451
#, fuzzy, c-format
msgid "`%s' failed for `%.*s': address already in use\n"
msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
-#: src/util/server.c:819
+#: src/util/server.c:836
#, c-format
msgid ""
"Processing code for message of type %u did not call "
@@ -6022,95 +5758,95 @@ msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
msgid "Wrong format `%s' for network\n"
msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
-#: src/util/service.c:705
+#: src/util/service.c:707
#, c-format
msgid "Access denied to UID %d / GID %d\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:710
+#: src/util/service.c:712
#, fuzzy, c-format
msgid "Unknown address family %d\n"
msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
-#: src/util/service.c:717
+#: src/util/service.c:719
#, c-format
msgid "Access from `%s' denied to service `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:772
+#: src/util/service.c:774
#, c-format
msgid "Could not parse IPv4 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:809
+#: src/util/service.c:811
#, c-format
msgid "Could not parse IPv6 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:927
+#: src/util/service.c:929
#, c-format
msgid ""
"Disabling IPv6 support for service `%s', failed to create IPv6 socket: %s\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1005
+#: src/util/service.c:1007
#, c-format
msgid ""
"Disabling UNIX domain socket support for service `%s', failed to create UNIX "
"domain socket: %s\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1022
+#: src/util/service.c:1024
#, c-format
msgid "Have neither PORT nor UNIXPATH for service `%s', but one is required\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1256
+#: src/util/service.c:1258
msgid "Could not access a pre-bound socket, will try to bind myself\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1307 src/util/service.c:1325
+#: src/util/service.c:1309 src/util/service.c:1327
#, c-format
msgid "Specified value for `%s' of service `%s' is invalid\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1352
+#: src/util/service.c:1354
#, c-format
msgid "Could not access pre-bound socket %u, will try to bind myself\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1521
+#: src/util/service.c:1523
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start `%s' at `%s'\n"
msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/util/service.c:1554
+#: src/util/service.c:1556
#, fuzzy, c-format
msgid "Service `%s' runs at %s\n"
msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u\n"
-#: src/util/service.c:1603
+#: src/util/service.c:1605
msgid "Service process failed to initialize\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1607
+#: src/util/service.c:1609
msgid "Service process could not initialize server function\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1611
+#: src/util/service.c:1613
msgid "Service process failed to report status\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1666
+#: src/util/service.c:1668
msgid "No such user"
msgstr "Không có người dùng như vậy"
-#: src/util/service.c:1679
+#: src/util/service.c:1681
#, c-format
msgid "Cannot change user/group to `%s': %s\n"
msgstr "Không thể thay đổi người dùng/nhóm thành « %s »: %s\n"
-#: src/util/service.c:1744
+#: src/util/service.c:1746
msgid "do daemonize (detach from terminal)"
msgstr ""
@@ -6133,57 +5869,57 @@ msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set"
msgstr ""
"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »"
-#: src/util/strings.c:626
+#: src/util/strings.c:631
msgid "ms"
msgstr "mg"
-#: src/util/strings.c:631
+#: src/util/strings.c:635
msgid "forever"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:635
+#: src/util/strings.c:641
msgid "s"
msgstr "g"
-#: src/util/strings.c:639
+#: src/util/strings.c:647
msgid "m"
msgstr "p"
-#: src/util/strings.c:643
+#: src/util/strings.c:653
msgid "h"
msgstr "g"
-#: src/util/strings.c:648
+#: src/util/strings.c:660
#, fuzzy
msgid "day"
msgstr " ngày"
-#: src/util/strings.c:650
+#: src/util/strings.c:662
#, fuzzy
msgid "days"
msgstr " ngày"
-#: src/util/strings.c:674
+#: src/util/strings.c:689
msgid "end of time"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1063
+#: src/util/strings.c:1078
msgid "IPv6 address did not start with `['\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1071
+#: src/util/strings.c:1086
msgid "IPv6 address did contain ':' to separate port number\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1077
+#: src/util/strings.c:1092
msgid "IPv6 address did contain ']' before ':' to separate port number\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1084
+#: src/util/strings.c:1099
msgid "IPv6 address did contain a valid port number after the last ':'\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1093
+#: src/util/strings.c:1108
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid IPv6 address `%s': %s\n"
msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
@@ -6362,23 +6098,390 @@ msgstr "# các byte đã nhận qua UDP"
msgid "Setup tunnels via VPN."
msgstr ""
-#: src/include/gnunet_common.h:515 src/include/gnunet_common.h:520
-#: src/include/gnunet_common.h:526
+#: src/include/gnunet_common.h:580 src/include/gnunet_common.h:585
+#: src/include/gnunet_common.h:591
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:536
+#: src/include/gnunet_common.h:601
#, fuzzy, c-format
msgid "External protocol violation detected at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:557 src/include/gnunet_common.h:564
+#: src/include/gnunet_common.h:622 src/include/gnunet_common.h:629
#, c-format
msgid "`%s' failed on file `%s' at %s:%d with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s\n"
#, fuzzy
+#~ msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n"
+#~ msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not valid: %s\n"
+#~ msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not transmit confirmation receipt\n"
+#~ msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unknown message type: '%u'\n"
+#~ msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n"
+#~ msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n"
+#~ msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not serialize metadata\n"
+#~ msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to connect to the chat service\n"
+#~ msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+
+#~ msgid "anonymous"
+#~ msgstr "nặc danh"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' said: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » nói: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » nói thật: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid ""
+#~ "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: "
+#~ "%s\n"
+#~ msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n"
+#~ msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n"
+#~ msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n"
+
+#~ msgid "`%s' entered the room\n"
+#~ msgstr "« %s » vào phòng\n"
+
+#~ msgid "`%s' left the room\n"
+#~ msgstr "« %s » rời phòng\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not change username\n"
+#~ msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n"
+#~ msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Changed username to `%s'\n"
+#~ msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n"
+
+#~ msgid "Users in room `%s': "
+#~ msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:"
+
+#~ msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE"
+#~ msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN"
+
+#~ msgid "User `%s' is currently not in the room!\n"
+#~ msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unknown command `%s'\n"
+#~ msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you "
+#~ "to leave the current room"
+#~ msgstr ""
+#~ "Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc "
+#~ "này cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to "
+#~ "leave the current room and immediately rejoin it with the new name."
+#~ msgstr ""
+#~ "Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng "
+#~ "gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified "
+#~ "user"
+#~ msgstr ""
+#~ "Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người "
+#~ "dùng có tên đó"
+
+#~ msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'"
+#~ msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
+
+#~ msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'"
+#~ msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Use `/sig message' to send a signed public message"
+#~ msgstr ""
+#~ "Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người "
+#~ "dùng có tên đó"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'"
+#~ msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
+
+#~ msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat"
+#~ msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat"
+
+#~ msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'"
+#~ msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »"
+
+#~ msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room"
+#~ msgstr ""
+#~ "Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong "
+#~ "phòng trò chuyện đó"
+
+#~ msgid "Use `/help command' to get help for a specific command"
+#~ msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó"
+
+#~ msgid "You must specify a nickname\n"
+#~ msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n"
+
+#~ msgid "Failed to join room `%s'\n"
+#~ msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n"
+
+#~ msgid "set the chat room to join"
+#~ msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào"
+
+#~ msgid "Join a chat on GNUnet."
+#~ msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to queue a message notification\n"
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to queue a join notification\n"
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n"
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to queue a leave notification\n"
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Connected to %s service!\n"
+#~ msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n"
+#~ msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to start daemon: %s\n"
+#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Configuration fails to specify `%s', assuming default value."
+#~ msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Key file `%s' for private zone does not exist!\n"
+#~ msgstr "đặt số trình nền cần khởi chạy"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Option `%s' not specified in configuration section `%s'\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Peer is lacking HOSTKEY configuration setting.\n"
+#~ msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not access hostkey.\n"
+#~ msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "`scp' did not complete cleanly.\n"
+#~ msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to create pipe for `gnunet-peerinfo' process.\n"
+#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n"
+#~ msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not start `%s' process to create hostkey.\n"
+#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n"
+#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to start `ssh' process.\n"
+#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n"
+#~ msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Malformed output from gnunet-peerinfo!\n"
+#~ msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to get hostkey!\n"
+#~ msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not start `%s' process to start GNUnet.\n"
+#~ msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n"
+#~ msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "shutdown (either `gnunet-arm' or `ssh') did not complete cleanly.\n"
+#~ msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n"
+#~ msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not start `%s' process to copy configuration directory.\n"
+#~ msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Terminating peer `%4s'\n"
+#~ msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n"
+#~ msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to write new configuration to disk."
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not start `%s' process to copy configuration file.\n"
+#~ msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to copy new configuration to remote machine."
+#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Peers failed to connect"
+#~ msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n"
+#~ msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid ""
+#~ "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': got %f, needed value "
+#~ "greater than 0\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid ""
+#~ "No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy "
+#~ "friends file!\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n"
+#~ msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not read hostkeys file `%s'!\n"
+#~ msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Could not create configuration for peer number %u on `%s'!\n"
+#~ msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n"
+#~ msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Failed to find option %s in section %s!\n"
+#~ msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Invalid configuration option `%s' in section `%s'\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Missing configuration option `%s' in section `%s'\n"
+#~ msgstr ""
+#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "internal error"
+#~ msgstr "Lỗi VR."
+
+#, fuzzy
#~ msgid "Could not create namespace `%s'\n"
#~ msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
@@ -6531,10 +6634,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to send to `%s': %s\n"
-#~ msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-
-#, fuzzy
#~ msgid "Could not access file: %s\n"
#~ msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
@@ -6987,9 +7086,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "install GNUnet as Windows service"
#~ msgstr "cài đặt GNUnet như là một dịch vụ Windows"
-#~ msgid "increase the maximum number of TCP/IP connections"
-#~ msgstr "tăng sổ tối đa các kết nối TCP/IP"
-
#~ msgid "display a file's hash value"
#~ msgstr "hiển thị giá trị tổng kiểm của tập tin"
@@ -8571,9 +8667,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "repeat each test X times"
#~ msgstr "lặp lại mỗi hàm thử X lần"
-#~ msgid "Testing transport(s) %s\n"
-#~ msgstr "Đang thử nghiệm (các) truyền tải %s\n"
-
#~ msgid "Available transport(s): %s\n"
#~ msgstr "Các truyền tải sẵn sàng: %s\n"