summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po381
1 files changed, 191 insertions, 190 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 5f30f6f8f..954dbda45 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n"
-"POT-Creation-Date: 2019-02-13 00:37+0100\n"
+"POT-Creation-Date: 2019-02-28 10:53+0100\n"
"PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
@@ -244,7 +244,7 @@ msgstr ""
#: src/arm/gnunet-service-arm.c:412 src/arm/gnunet-service-arm.c:418
#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1139
#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1145
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3829
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3835
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1139
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1145
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3833
@@ -1380,7 +1380,7 @@ msgid "# valid ephemeral keys received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1180
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1128
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1129
#, fuzzy
msgid "# PING messages received"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
@@ -1406,7 +1406,7 @@ msgid "# keepalive messages sent"
msgstr "# các thông báo PING nhập thô được gửi"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1351
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1461
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1462
#, fuzzy
msgid "# PONG messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
@@ -1701,7 +1701,7 @@ msgstr "kho dữ liệu sqlite"
#: src/testbed/gnunet-daemon-testbed-underlay.c:56
#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:69 src/util/crypto_ecc.c:53
#: src/util/crypto_ecc_setup.c:41 src/util/crypto_mpi.c:39
-#: src/include/gnunet_common.h:818 src/include/gnunet_common.h:827
+#: src/include/gnunet_common.h:819 src/include/gnunet_common.h:828
#: src/scalarproduct/scalarproduct.h:35
#, c-format
msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
@@ -2036,19 +2036,19 @@ msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
msgid "Mysql database running\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:276
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:893
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:280
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:897
msgid "Postgress exec failure"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:854
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:858
#, fuzzy
msgid "Failed to drop table from database.\n"
msgstr ""
"\n"
"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:952
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:956
msgid "Postgres database running\n"
msgstr ""
@@ -2086,7 +2086,7 @@ msgstr ""
#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1405
#: src/namecache/plugin_namecache_sqlite.c:557
-#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:750
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:751
#: src/reclaim/plugin_reclaim_sqlite.c:711
#, fuzzy
msgid "Sqlite database running\n"
@@ -2164,7 +2164,7 @@ msgstr ""
msgid "Exiting as the number of peers is %u\n"
msgstr "tăng sổ tối đa các kết nối TCP/IP"
-#: src/dht/gnunet_dht_profiler.c:949 src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2953
+#: src/dht/gnunet_dht_profiler.c:949 src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2959
#, fuzzy
msgid "number of peers to start"
msgstr "số lần lặp lại"
@@ -2174,7 +2174,7 @@ msgid "number of PUTs to perform per peer"
msgstr ""
#: src/dht/gnunet_dht_profiler.c:959 src/nse/gnunet-nse-profiler.c:860
-#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:304
+#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:300
msgid "name of the file with the login information for the testbed"
msgstr ""
@@ -2564,11 +2564,6 @@ msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
msgid "`%s' must be installed SUID, will not run DNS interceptor\n"
msgstr ""
-#: src/dv/gnunet-dv.c:175
-#, fuzzy
-msgid "Print information about DV state"
-msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-
#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:960
#, fuzzy
msgid "# TCP packets sent via TUN"
@@ -3023,59 +3018,64 @@ msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
msgid "Publishing failed: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:724 src/fs/fs_publish.c:778 src/fs/fs_publish.c:823
-#: src/fs/fs_publish.c:844 src/fs/fs_publish.c:874 src/fs/fs_publish.c:1140
+#: src/fs/fs_publish.c:725
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Can not index file `%s': %s.\n"
+msgstr "Không thể mở tập tin « %s »: « %s »"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:782 src/fs/fs_publish.c:827 src/fs/fs_publish.c:848
+#: src/fs/fs_publish.c:878 src/fs/fs_publish.c:1144
#, fuzzy, c-format
msgid "Can not index file `%s': %s. Will try to insert instead.\n"
msgstr "Lỗi đánh chỉ mục tập tin « %s ». Đề nghị: thử chèn tập tin.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:780
+#: src/fs/fs_publish.c:784
#, fuzzy
msgid "error on index-start request to `fs' service"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:825
+#: src/fs/fs_publish.c:829
msgid "failed to compute hash"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:845
+#: src/fs/fs_publish.c:849
#, fuzzy
msgid "filename too long"
msgstr "tên tập tin"
-#: src/fs/fs_publish.c:876
+#: src/fs/fs_publish.c:880
msgid "could not connect to `fs' service"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:902
+#: src/fs/fs_publish.c:906
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to get file identifiers for `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:991 src/fs/fs_publish.c:1027
+#: src/fs/fs_publish.c:995 src/fs/fs_publish.c:1031
msgid "Can not create LOC URI. Will continue with CHK instead.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:1094
+#: src/fs/fs_publish.c:1098
#, fuzzy, c-format
msgid "Recursive upload failed at `%s': %s"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:1102
+#: src/fs/fs_publish.c:1106
#, fuzzy, c-format
msgid "Recursive upload failed: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:1142
+#: src/fs/fs_publish.c:1146
msgid "needs to be an actual file"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:1381
+#: src/fs/fs_publish.c:1385
#, fuzzy, c-format
msgid "Datastore failure: %s"
msgstr "Kho dữ liệu đầy.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:1472
+#: src/fs/fs_publish.c:1476
#, c-format
msgid "Reserving space for %u entries and %llu bytes for publication\n"
msgstr ""
@@ -3544,7 +3544,7 @@ msgstr ""
#: src/fs/gnunet-publish.c:687
#, fuzzy
-msgid "Internal error scanning directory.\n"
+msgid "Error scanning directory.\n"
msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n"
#: src/fs/gnunet-publish.c:715
@@ -4256,64 +4256,64 @@ msgstr ""
msgid "Cookie domain `%s' supplied by server is invalid\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2121
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2122
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported HTTP method `%s'\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2642
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2643
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import private key from file `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2674
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2675
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to import certificate from `%s'\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2875
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2876
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start HTTPS server for `%s'\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2897 src/rest/gnunet-rest-server.c:658
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2898 src/rest/gnunet-rest-server.c:658
#, fuzzy
msgid "Failed to pass client to MHD\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3233
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3234
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks version %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3262
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3263
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks command %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3345
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3346
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported socks address type %d\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3635
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3636
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to load X.509 key and certificate from `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3763
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3764
msgid "listen on specified port (default: 7777)"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3768
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3769
msgid "pem file to use as CA"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3772
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3773
msgid "disable use of IPv6"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3798
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:3799
msgid "GNUnet GNS proxy"
msgstr ""
@@ -4820,7 +4820,7 @@ msgid "# hostlist advertisements send"
msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp"
#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist_server.c:679
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2814
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2827
#, fuzzy
msgid "Could not access PEERINFO service. Exiting.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
@@ -5022,8 +5022,8 @@ msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:121
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:255
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:148
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:395
+#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:179
+#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:412
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:379
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:538
#, fuzzy, c-format
@@ -5031,14 +5031,14 @@ msgid "Unable to initialize file: %s.\n"
msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:132
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:159
+#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:190
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:394
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to get filesize: %s.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:151
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:172
+#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:203
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:406
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to read file: %s.\n"
@@ -5345,7 +5345,7 @@ msgstr ""
msgid "Namestore failed to store record\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:778
+#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:773
#, fuzzy
msgid "heap file database running\n"
msgstr "kho dữ liệu sqlite"
@@ -5829,17 +5829,17 @@ msgstr ""
msgid "Could not load database backend `%s'\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/peerstore/peerstore_api.c:532 src/peerstore/peerstore_api.c:581
+#: src/peerstore/peerstore_api.c:605 src/peerstore/peerstore_api.c:657
#, fuzzy
msgid "Unexpected iteration response, this should not happen.\n"
msgstr "Định dạng kết xuất không rõ, điều này không nên xảy ra.\n"
-#: src/peerstore/peerstore_api.c:595
+#: src/peerstore/peerstore_api.c:671
#, fuzzy
msgid "Received a malformed response from service."
msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/peerstore/peerstore_api.c:731
+#: src/peerstore/peerstore_api.c:807
msgid "Received a watch result for a non existing watch.\n"
msgstr ""
@@ -6113,7 +6113,7 @@ msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
msgid "Namestore REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
-#: src/rest-plugins/plugin_rest_openid_connect.c:2245
+#: src/rest-plugins/plugin_rest_openid_connect.c:2279
#: src/rest-plugins/plugin_rest_reclaim.c:1079
#, fuzzy
msgid "Identity Provider REST API initialized\n"
@@ -6274,21 +6274,21 @@ msgstr ""
msgid "Get peers from biased stream"
msgstr ""
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2959
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2964
msgid "duration of the profiling"
msgstr ""
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2965
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2969
#, fuzzy
msgid "timeout for the profiling"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2971
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2974
#, fuzzy
msgid "number of PeerIDs to request"
msgstr "số lần lặp lại"
-#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2986
+#: src/rps/gnunet-rps-profiler.c:2990
#, fuzzy
msgid "Measure quality and performance of the RPS service."
msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
@@ -6376,7 +6376,7 @@ msgstr ""
msgid "also profile decryption"
msgstr ""
-#: src/set/gnunet-service-set.c:2005
+#: src/set/gnunet-service-set.c:2008
#, fuzzy
msgid "Could not connect to CADET service\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
@@ -6586,7 +6586,7 @@ msgid "Invalid argument `%s'; expecting unsigned int\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
#: src/testbed/generate-underlay-topology.c:342
-#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:283
+#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:282
msgid "create COUNT number of peers"
msgstr ""
@@ -6705,11 +6705,11 @@ msgstr "Đang đợi các đồng đẳng kết nối"
msgid "Spawning process `%s'\n"
msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:289
+#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:287
msgid "tolerate COUNT number of continious timeout failures"
msgstr ""
-#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:294
+#: src/testbed/gnunet-testbed-profiler.c:291
msgid ""
"run profiler in non-interactive mode where upon testbed setup the profiler "
"does not wait for a keystroke but continues to run until a termination "
@@ -6892,48 +6892,48 @@ msgstr ""
msgid "Key number %u does not exist\n"
msgstr "đặt số trình nền cần khởi chạy"
-#: src/testing/testing.c:1159
+#: src/testing/testing.c:1161
#, c-format
msgid ""
"You attempted to create a testbed with more than %u hosts. Please "
"precompute more hostkeys first.\n"
msgstr ""
-#: src/testing/testing.c:1168
+#: src/testing/testing.c:1170
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to initialize hostkey for peer %u\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/testing/testing.c:1178
+#: src/testing/testing.c:1180
msgid "PRIVATE_KEY option in PEER section missing in configuration\n"
msgstr ""
-#: src/testing/testing.c:1191
+#: src/testing/testing.c:1193
#, fuzzy
msgid "Failed to create configuration for peer (not enough free ports?)\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/testing/testing.c:1205
+#: src/testing/testing.c:1207
#, fuzzy, c-format
msgid "Cannot open hostkey file `%s': %s\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/testing/testing.c:1217
+#: src/testing/testing.c:1219
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write hostkey file for peer %u: %s\n"
msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
-#: src/testing/testing.c:1242
+#: src/testing/testing.c:1244
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write configuration file `%s' for peer %u: %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/testing/testing.c:1344
+#: src/testing/testing.c:1346
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/testing/testing.c:1647
+#: src/testing/testing.c:1649
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to load configuration from %s\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
@@ -7020,8 +7020,8 @@ msgstr ""
#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:2329
#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:2883
-#: src/transport/gnunet-service-tng.c:4679
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2782
+#: src/transport/gnunet-service-tng.c:4747
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2795
#, fuzzy
msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
@@ -7054,46 +7054,46 @@ msgstr ""
msgid "# Addresses given to ATS"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:448
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:452
#, fuzzy
msgid "# messages dropped due to slow client"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:817
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:826
msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1550
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1563
#, fuzzy
msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer"
msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1710
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1723
#, fuzzy
msgid "# bytes total received"
msgstr "# tổng số nội dung lỗ hổng được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1807
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1820
#, fuzzy
msgid "# bytes payload received"
msgstr "# các byte đã giải mã"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2124
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2596
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2137
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2609
msgid "# disconnects due to blacklist"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2600
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2613
#, fuzzy, c-format
msgid "Disallowing connection to peer `%s' on transport %s\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2708
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2721
#, fuzzy, c-format
msgid "Adding blacklisting entry for peer `%s'\n"
msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2717
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2730
#, c-format
msgid "Adding blacklisting entry for peer `%s':`%s'\n"
msgstr ""
@@ -7107,215 +7107,215 @@ msgstr ""
msgid "# session creation failed"
msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1052
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1053
#, fuzzy
msgid "# DISCONNECT messages sent"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1175
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1176
msgid "# disconnects due to quota of 0"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1323
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1784
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1324
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1785
#, fuzzy
msgid "# bytes in message queue for other peers"
msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1328
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1329
#, fuzzy
msgid "# messages transmitted to other peers"
msgstr "# các byte kiểu %d được gửi "
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1334
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1335
#, fuzzy
msgid "# transmission failures for messages to other peers"
msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1394
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1395
msgid "# messages timed out while in transport queue"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1478
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1479
msgid "# KEEPALIVES sent"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1514
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1515
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE messages discarded (peer unknown)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1522
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1523
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE messages discarded (no session)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1532
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1533
msgid "# KEEPALIVES received in good order"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1577
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1578
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs discarded (not connected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1586
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1587
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs discarded (not expected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1594
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1595
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs discarded (address changed)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1603
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1604
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs discarded (no nonce)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1608
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1609
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs discarded (bad nonce)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1614
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1615
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSEs received (OK)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1681
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1682
#, fuzzy
msgid "# messages discarded due to lack of neighbour record"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1715
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1716
#, fuzzy
msgid "# bandwidth quota violations by other peers"
msgstr "theo dõi gnunetd sử dụng dải thông"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1730
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1731
msgid "# ms throttling suggested"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1853
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1854
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to send SYN message to peer `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1873
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1874
#, fuzzy
msgid "# Failed attempts to switch addresses (failed to send SYN CONT)"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1912
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1913
#, fuzzy
msgid "# SYN messages sent"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1929
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1930
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to transmit SYN message to %s\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1959
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1960
#, fuzzy
msgid "# Failed attempts to switch addresses (failed to send SYN)"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2027
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2028
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to send SYN_ACK message to peer `%s' using address `%s'\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2081
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2082
#, fuzzy
msgid "# SYN_ACK messages sent"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2098
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2099
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to transmit SYN_ACK message to %s\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2261
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2262
#, fuzzy
msgid "# SYN messages received"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2266
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2267
#, c-format
msgid "SYN request from peer `%s' ignored due impending shutdown\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2653
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2654
msgid "# Attempts to switch addresses"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3138
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3139
#, fuzzy
msgid "# SYN_ACK messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3146
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3147
#, fuzzy
msgid "# unexpected SYN_ACK messages (no peer)"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3164
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3188
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3165
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3189
#, fuzzy
msgid "# unexpected SYN_ACK messages (not ready)"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3200
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3201
#, fuzzy
msgid "# unexpected SYN_ACK messages (waiting on ATS)"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3225
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3226
msgid "# Successful attempts to switch addresses"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3238
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3239
#, fuzzy
msgid "# unexpected SYN_ACK messages (disconnecting)"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3411
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3412
#, fuzzy
msgid "# ACK messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3447
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3448
#, fuzzy
msgid "# unexpected ACK messages"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được gửi"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3535
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3536
#, fuzzy
msgid "# quota messages ignored (malformed)"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3542
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3543
#, fuzzy
msgid "# QUOTA messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3582
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3583
msgid "# disconnect messages ignored (malformed)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3589
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3590
#, fuzzy
msgid "# DISCONNECT messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3600
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3601
msgid "# disconnect messages ignored (timestamp)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3735
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:3736
#, fuzzy
msgid "# disconnected from peer upon explicit request"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
@@ -7351,7 +7351,7 @@ msgstr ""
#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:491
#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:677
#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:997
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1609
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1610
#, fuzzy
msgid "# validations running"
msgstr "kho dữ liệu sqlite"
@@ -7377,62 +7377,62 @@ msgstr ""
msgid "# address revalidations started"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1123
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1124
#, fuzzy
msgid "# PING message for different peer received"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1174
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1175
#, c-format
msgid "Plugin `%s' not available, cannot confirm having this address\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1187
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1188
msgid "# failed address checks during validation"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1190
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1191
#, c-format
msgid "Address `%s' is not one of my addresses, not confirming PING\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1198
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1199
msgid "# successful address checks during validation"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1211
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1212
#, c-format
msgid ""
"Not confirming PING from peer `%s' with address `%s' since I cannot confirm "
"having this address.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1266
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1267
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create PONG signature for peer `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1317
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1318
msgid "# PONGs unicast via reliable transport"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1326
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1327
msgid "# PONGs multicast to all available addresses"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1499
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1500
msgid "# PONGs dropped, no matching pending validation"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1517
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1518
msgid "# PONGs dropped, signature expired"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1572
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1573
msgid "# validations succeeded"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1627
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1628
#, fuzzy
msgid "# HELLOs given to peerinfo"
msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
@@ -7627,8 +7627,8 @@ msgstr "kích cỡ tin nhắn"
#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:1474
#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:2312
#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:3530
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3895
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3902
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3901
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3908
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3899
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3906
msgid "TCP_STEALTH not supported on this platform.\n"
@@ -7803,18 +7803,18 @@ msgstr "# các byte đã gửi qua SMTP"
msgid "# bytes dropped by SMTP (outgoing)"
msgstr "# các byte loại đi bởi SMTP (đi ra)"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1551
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2877
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1557
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2883
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1553
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2879
#, fuzzy, c-format
msgid "Unexpected address length: %u bytes\n"
msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1734
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1958
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3141
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4018
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1740
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1964
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3147
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4024
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1736
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1960
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3143
@@ -7822,12 +7822,12 @@ msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
msgid "# TCP sessions active"
msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1776
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1940
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2064
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2137
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2237
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2262
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1782
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1946
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2070
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2143
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2243
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2268
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1778
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1942
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2066
@@ -7838,95 +7838,95 @@ msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
msgid "# bytes currently in TCP buffers"
msgstr "# các byte đã gừi qua TCP"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1779
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1785
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:1781
#, fuzzy
msgid "# bytes discarded by TCP (disconnect)"
msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2067
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2073
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2069
#, fuzzy
msgid "# bytes discarded by TCP (timeout)"
msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2141
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2147
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2143
#, fuzzy
msgid "# bytes transmitted via TCP"
msgstr "# các byte được gửi"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2539
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2545
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2541
msgid "# requests to create session with invalid address"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2715
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2721
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:2717
msgid "# transport-service disconnect requests for TCP"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3207
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3213
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3209
#, fuzzy
msgid "# TCP WELCOME messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3413
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3419
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3415
msgid "# bytes received via TCP"
msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3464
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3522
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3470
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3528
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3466
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3524
#, fuzzy
msgid "# TCP server connections active"
msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3468
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3474
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3470
#, fuzzy
msgid "# TCP server connect events"
msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3474
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3480
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3476
msgid "TCP connection limit reached, suspending server\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3476
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3482
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3478
msgid "# TCP service suspended"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3516
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3522
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3518
msgid "# TCP service resumed"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3526
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3532
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3528
msgid "# network-level TCP disconnect events"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3845
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:3851
#: src/transport/plugin_transport_xt.c:3849
#, fuzzy
msgid "Failed to start service.\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4006
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4012
#, c-format
msgid "TCP transport listening on port %llu\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4010
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4016
msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4014
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:4020
#, c-format
msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n"
msgstr ""
@@ -8213,7 +8213,7 @@ msgstr ""
msgid "Service process failed to report status\n"
msgstr ""
-#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1313 src/util/disk.c:1525
+#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1313 src/util/disk.c:1535
#: src/util/service.c:1935
#, c-format
msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n"
@@ -8397,22 +8397,22 @@ msgid ""
"%llu)\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_ecc.c:862
+#: src/util/crypto_ecc.c:904
#, fuzzy, c-format
msgid "ECC signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:917
+#: src/util/crypto_ecc.c:963
#, fuzzy, c-format
msgid "EdDSA signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:996
+#: src/util/crypto_ecc.c:1042
#, fuzzy, c-format
msgid "ECDSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:1057
+#: src/util/crypto_ecc.c:1103
#, fuzzy, c-format
msgid "EdDSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
@@ -8462,7 +8462,7 @@ msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/util/disk.c:1255
+#: src/util/disk.c:1265
#, c-format
msgid "Expected `%s' to be a directory!\n"
msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n"
@@ -8800,7 +8800,7 @@ msgstr ""
msgid "Manipulate GNUnet proof of work files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:1443
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:1424
msgid "No DNS server available. DNS resolution will not be possible.\n"
msgstr ""
@@ -9293,28 +9293,32 @@ msgstr ""
msgid "Failed to connect to the namestore!\n"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/include/gnunet_common.h:772 src/include/gnunet_common.h:779
-#: src/include/gnunet_common.h:789
+#: src/include/gnunet_common.h:773 src/include/gnunet_common.h:780
+#: src/include/gnunet_common.h:790
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d. Aborting.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:797
+#: src/include/gnunet_common.h:798
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:809
+#: src/include/gnunet_common.h:810
#, fuzzy, c-format
msgid "External protocol violation detected at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:836 src/include/gnunet_common.h:845
+#: src/include/gnunet_common.h:837 src/include/gnunet_common.h:846
#, c-format
msgid "`%s' failed on file `%s' at %s:%d with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s\n"
#, fuzzy
+#~ msgid "Print information about DV state"
+#~ msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
+
+#, fuzzy
#~ msgid "Invalid tunnel owner `%s'\n"
#~ msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
@@ -12365,9 +12369,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "Initialization for indexing file `%s' failed.\n"
#~ msgstr "Lỗi sơ khởi tập tin đánh chỉ mục « %s ».\n"
-#~ msgid "Cannot open file `%s': `%s'"
-#~ msgstr "Không thể mở tập tin « %s »: « %s »"
-
#~ msgid "Renaming of file `%s' to `%s' failed: %s\n"
#~ msgstr "Lỗi thay đổi tên của tập tin « %s » thành « %s »: %s\n"