summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po777
1 files changed, 401 insertions, 376 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index a8c17df95..cbc34149d 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n"
-"POT-Creation-Date: 2019-06-05 18:28+0200\n"
+"POT-Creation-Date: 2019-07-24 17:45+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
@@ -229,7 +229,7 @@ msgstr ""
msgid "don't let gnunet-service-arm inherit standard error"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:811
+#: src/arm/gnunet-arm.c:812
msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)"
msgstr ""
@@ -697,40 +697,40 @@ msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
msgid "Extra arguments are not applicable in combination with this option.\n"
msgstr ""
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:795
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:794
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid target `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:832
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:829
#, fuzzy
msgid "No action requested\n"
msgstr "Thu thập bị dừng.\n"
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:857
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:854
#, fuzzy
msgid "Provide information about a particular connection"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:861
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:858
msgid "Activate echo mode"
msgstr ""
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:866
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:863
msgid "Listen for connections using a shared secret among sender and recipient"
msgstr ""
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:871
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:868
#, fuzzy
msgid "Provide information about a patricular peer"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:875
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:872
#, fuzzy
msgid "Provide information about all peers"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/cadet/gnunet-cadet.c:879
+#: src/cadet/gnunet-cadet.c:876
#, fuzzy
msgid "Provide information about all tunnels"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
@@ -1190,7 +1190,7 @@ msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n"
msgid "Failed to allocate %u bytes for second packet\n"
msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
-#: src/conversation/gnunet-service-conversation.c:1305
+#: src/conversation/gnunet-service-conversation.c:1238
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not open line, port %s already in use!\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
@@ -1216,49 +1216,49 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Could not start playback audio helper.\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:90
+#: src/core/gnunet-core.c:91
#, fuzzy
msgid "fresh connection"
msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/core/gnunet-core.c:93
+#: src/core/gnunet-core.c:94
msgid "key sent"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:96
+#: src/core/gnunet-core.c:97
#, fuzzy
msgid "key received"
msgstr "# các khoá phiên chạy bị từ chối"
-#: src/core/gnunet-core.c:99
+#: src/core/gnunet-core.c:100
#, fuzzy
msgid "connection established"
msgstr "Thu thập bị dừng.\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:102
+#: src/core/gnunet-core.c:103
msgid "rekeying"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:105
+#: src/core/gnunet-core.c:106
#, fuzzy
msgid "disconnected"
msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:112
+#: src/core/gnunet-core.c:113
msgid "Connection to CORE service lost (reconnecting)"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:115
+#: src/core/gnunet-core.c:116
#, fuzzy
msgid "unknown state"
msgstr "Lỗi không rõ"
-#: src/core/gnunet-core.c:120
+#: src/core/gnunet-core.c:121
#, c-format
msgid "%24s: %-30s %4s (timeout in %6s)\n"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-core.c:144 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:728
+#: src/core/gnunet-core.c:149 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:728
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid command line argument `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
@@ -1268,12 +1268,12 @@ msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
msgid "Failed to connect to CORE service!\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/core/gnunet-core.c:177 src/transport/gnunet-transport.c:1385
+#: src/core/gnunet-core.c:178 src/transport/gnunet-transport.c:1385
#, fuzzy
msgid "provide information about all current connections (continuously)"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/core/gnunet-core.c:186
+#: src/core/gnunet-core.c:188
#, fuzzy
msgid "Print information about connected peers."
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
@@ -1511,7 +1511,7 @@ msgstr ""
msgid "Unable to parse CRED record string `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/credential/gnunet-credential.c:264 src/namestore/gnunet-namestore.c:1004
+#: src/credential/gnunet-credential.c:264 src/namestore/gnunet-namestore.c:1267
#, c-format
msgid "Ego `%s' not known to identity service\n"
msgstr ""
@@ -1613,14 +1613,14 @@ msgstr ""
msgid "GNUnet credential resolver tool"
msgstr "Bản ghi lỗi GNUnet"
-#: src/credential/gnunet-service-credential.c:1067 src/gns/gnunet-gns.c:185
+#: src/credential/gnunet-service-credential.c:1067 src/gns/gnunet-gns.c:214
#: src/gns/gnunet-gns-helper-service-w32.c:727
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to connect to GNS\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
#: src/credential/gnunet-service-credential.c:1071
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1028
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:997
#: src/namestore/gnunet-namestore-fcfsd.c:1138
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to connect to namestore\n"
@@ -1693,9 +1693,9 @@ msgstr "kho dữ liệu sqlite"
#: src/testbed/generate-underlay-topology.c:47
#: src/testbed/gnunet-daemon-latency-logger.c:52
#: src/testbed/gnunet-daemon-testbed-underlay.c:56
-#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:69 src/util/crypto_ecc.c:53
+#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:69 src/util/crypto_ecc.c:59
#: src/util/crypto_ecc_setup.c:41 src/util/crypto_mpi.c:39
-#: src/include/gnunet_common.h:940 src/include/gnunet_common.h:959
+#: src/include/gnunet_common.h:963 src/include/gnunet_common.h:982
#: src/scalarproduct/scalarproduct.h:35
#, c-format
msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
@@ -2550,9 +2550,9 @@ msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
msgid "need a valid IPv4 or IPv6 address\n"
msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
-#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1092
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1093
#, c-format
-msgid "`%s' must be installed SUID, will not run DNS interceptor\n"
+msgid "`%s' is not SUID or the path is invalid, will not run DNS interceptor\n"
msgstr ""
#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:960
@@ -2614,14 +2614,14 @@ msgid "# ICMP IP-exit requests received via cadet"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2020 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2277
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2632 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:828
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:991 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2105
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2632 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:818
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:992 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2088
msgid "# ICMPv4 packets dropped (type not allowed)"
msgstr ""
#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2079 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2336
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2669 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:887
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1024 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2158
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2669 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:885
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1028 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2147
msgid "# ICMPv6 packets dropped (type not allowed)"
msgstr ""
@@ -2630,13 +2630,13 @@ msgstr ""
msgid "# ICMP service requests received via cadet"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2262 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:985
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2096
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2262 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:984
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2077
msgid "# ICMPv4 packets dropped (impossible PT to v6)"
msgstr ""
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2321 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:875
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2130 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2141
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2321 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:871
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2115 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2128
msgid "# ICMPv6 packets dropped (impossible PT to v4)"
msgstr ""
@@ -2755,14 +2755,14 @@ msgstr ""
#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3803
#, c-format
-msgid "`%s' must be installed SUID, EXIT will not work\n"
+msgid "`%s' is not SUID or the path is invalid, EXIT will not work\n"
msgstr ""
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3815 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1203
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3815 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1202
msgid "No useful service enabled. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3964
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3967
msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN"
msgstr ""
@@ -3230,59 +3230,59 @@ msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n"
msgid "Number of double-quotes not balanced!\n"
msgstr "Có dấu nháy kép thừa hay thiếu.\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:232
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:231
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to load state: %s\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:285 src/fs/gnunet-auto-share.c:295
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:305
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:279 src/fs/gnunet-auto-share.c:288
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:296
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to save state to file %s\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:407
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:393
#, c-format
msgid "Publication of `%s' done\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:494
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:472
#, fuzzy, c-format
msgid "Publishing `%s'\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:504
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:484
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to run `%s'\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:713
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:654
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"You must specify one and only one directory name for automatic publication.\n"
msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:767 src/fs/gnunet-publish.c:903
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:705 src/fs/gnunet-publish.c:903
msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity"
msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:772
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:712
msgid "disable adding the creation time to the metadata of the uploaded file"
msgstr "tắt thêm giờ tạo vào siêu dữ liệu của tập tin đã tải lên"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:777 src/fs/gnunet-publish.c:907
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:718 src/fs/gnunet-publish.c:907
msgid "do not use libextractor to add keywords or metadata"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:783 src/fs/gnunet-publish.c:944
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:725 src/fs/gnunet-publish.c:944
msgid "specify the priority of the content"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:789 src/fs/gnunet-publish.c:955
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:732 src/fs/gnunet-publish.c:955
msgid "set the desired replication LEVEL"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-auto-share.c:813
+#: src/fs/gnunet-auto-share.c:754
#, fuzzy
msgid "Automatically publish files from a directory on GNUnet"
msgstr "Tự động chia sẻ một thư mục."
@@ -3733,12 +3733,12 @@ msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
msgid "Failed to connect to `%s' service.\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cadet_client.c:370
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cadet_client.c:355
#, fuzzy
msgid "# replies received via cadet"
msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cadet_client.c:384
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cadet_client.c:371
#, fuzzy
msgid "# replies received via cadet dropped"
msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
@@ -3928,113 +3928,113 @@ msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
msgid "# query plan entries"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:330
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:328
#, fuzzy
msgid "# Pending requests created"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:430 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:677
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:420 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:654
#, fuzzy
msgid "# Pending requests active"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:858
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:830
#, fuzzy
msgid "# replies received and matched"
msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:894
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:876
msgid "# duplicate replies discarded (bloomfilter)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:903
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:884
msgid "# irrelevant replies discarded"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:918
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:899
#, c-format
msgid "Unsupported block type %u\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:935
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:912
#, fuzzy
msgid "# results found locally"
msgstr "# nội dung lỗ hổng được tìm cục bộ"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1065
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1047
msgid "# Datastore `PUT' failures"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1093
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1076
#, fuzzy
msgid "# storage requests dropped due to high load"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1131
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1115
#, fuzzy
msgid "# Replies received from DHT"
msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1262
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1256
#, fuzzy
msgid "# Replies received from CADET"
msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1314
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1310
#, c-format
msgid "Datastore lookup already took %s!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1335
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1331
#, c-format
msgid "On-demand lookup already took %s!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1395
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1394
msgid "# requested DBLOCK or IBLOCK not found"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1454
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1456
msgid "# Datastore lookups concluded (error queueing)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1509
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1511
msgid "# Datastore lookups concluded (no results)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1524
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1526
msgid "# Datastore lookups concluded (seen all)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1548
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1549
msgid "# Datastore lookups aborted (more than MAX_RESULTS)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1562
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1566
msgid "# on-demand blocks matched requests"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1583
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1587
msgid "# on-demand lookups performed successfully"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1588
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1593
msgid "# on-demand lookups failed"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1626
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1634
msgid "# Datastore lookups concluded (found last result)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1639
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1647
msgid "# Datastore lookups concluded (load too high)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1693
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1698
msgid "# Datastore lookups initiated"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1749
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1748
#, fuzzy
msgid "# GAP PUT messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
@@ -4074,7 +4074,7 @@ msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish."
msgstr ""
-#: src/gns/gns_tld_api.c:324
+#: src/gns/gns_tld_api.c:293
msgid "Expected a base32-encoded public zone key\n"
msgstr ""
@@ -4155,30 +4155,35 @@ msgstr ""
msgid "look for GNS2DNS records instead of ANY"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:178
+#: src/gns/gnunet-gns.c:206
#, fuzzy, c-format
msgid "`%s' is not a valid domain name\n"
msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:196
+#: src/gns/gnunet-gns.c:225
#, c-format
msgid "Invalid typename specified, assuming `ANY'\n"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:230
+#: src/gns/gnunet-gns.c:260
msgid "Lookup a record for the given name"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:236
+#: src/gns/gnunet-gns.c:266
#, fuzzy
msgid "Specify the type of the record to lookup"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/gns/gnunet-gns.c:240
+#: src/gns/gnunet-gns.c:272
+#, fuzzy
+msgid "Specify a timeout for the lookup"
+msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
+
+#: src/gns/gnunet-gns.c:276
msgid "No unneeded output"
msgstr ""
-#: src/gns/gnunet-gns.c:252
+#: src/gns/gnunet-gns.c:288
#, fuzzy
msgid "GNUnet GNS resolver tool"
msgstr "Bản ghi lỗi GNUnet"
@@ -4277,7 +4282,7 @@ msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
msgid "Failed to start HTTPS server for `%s'\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2904 src/rest/gnunet-rest-server.c:668
+#: src/gns/gnunet-gns-proxy.c:2904 src/rest/gnunet-rest-server.c:704
#, fuzzy
msgid "Failed to pass client to MHD\n"
msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
@@ -4424,7 +4429,7 @@ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
msgid "Unable to parse BOX record string `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/gns/plugin_rest_gns.c:451
+#: src/gns/plugin_rest_gns.c:442
#, fuzzy
msgid "Gns REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
@@ -4831,7 +4836,7 @@ msgid "# hostlist advertisements send"
msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp"
#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist_server.c:673
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2827
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2651
#, fuzzy
msgid "Could not access PEERINFO service. Exiting.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
@@ -4876,104 +4881,109 @@ msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n"
msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất"
-#: src/identity/gnunet-identity.c:188
+#: src/identity/gnunet-identity.c:193
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create ego: %s\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/identity/gnunet-identity.c:217
+#: src/identity/gnunet-identity.c:233
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to set default ego: %s\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/identity/gnunet-identity.c:361
+#: src/identity/gnunet-identity.c:391
msgid "create ego NAME"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:366
+#: src/identity/gnunet-identity.c:396
msgid "delete ego NAME "
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:370
+#: src/identity/gnunet-identity.c:400
msgid "display all egos"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:374
+#: src/identity/gnunet-identity.c:404
msgid "reduce output"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:381
+#: src/identity/gnunet-identity.c:411
msgid ""
"set default identity to NAME for a subsystem SUBSYSTEM (use together with -"
"s) or restrict results to NAME (use together with -d)"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:385
+#: src/identity/gnunet-identity.c:415
msgid "run in monitor mode egos"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:392
+#: src/identity/gnunet-identity.c:419
+#, fuzzy
+msgid "display private keys as well"
+msgstr "hiển thị giá trị tổng kiểm của tập tin"
+
+#: src/identity/gnunet-identity.c:426
msgid ""
"set default identity to EGO for a subsystem SUBSYSTEM (use together with -e)"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-identity.c:404
+#: src/identity/gnunet-identity.c:438
msgid "Maintain egos"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:444
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:511
msgid "no default known"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:469
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:536
msgid "default configured, but ego unknown (internal error)"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:560
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:843
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:971
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:627
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:910
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1038
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to write subsystem default identifier map to `%s'.\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:568
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:635
msgid "Unknown ego specified for service (internal error)"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:663
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:730
msgid "identifier already in use for another ego"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:818
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:885
msgid "target name already exists"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:861
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:989
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:928
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1056
msgid "no matching ego found"
msgstr ""
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1024
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1091
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse ego information in `%s'\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1082
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1149
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse subsystem identity configuration file `%s'\n"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1092
+#: src/identity/gnunet-service-identity.c:1159
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create directory `%s' for storing egos\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/identity/plugin_rest_identity.c:1308
+#: src/identity/plugin_rest_identity.c:1311
#, fuzzy
msgid "Identity REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
-#: src/json/json.c:123
+#: src/json/json.c:133
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to parse JSON in option `%s': %s (%s)\n"
msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
@@ -5018,7 +5028,7 @@ msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
msgid "You must specify a name\n"
msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n"
-#: src/namecache/gnunet-namecache.c:232 src/namestore/gnunet-namestore.c:1549
+#: src/namecache/gnunet-namecache.c:232 src/namestore/gnunet-namestore.c:1601
msgid "name of the record to add/delete/display"
msgstr ""
@@ -5027,7 +5037,7 @@ msgstr ""
msgid "specifies the public key of the zone to look in"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/namecache/gnunet-namecache.c:250 src/namestore/gnunet-namestore.c:1608
+#: src/namecache/gnunet-namecache.c:250 src/namestore/gnunet-namestore.c:1662
#, fuzzy
msgid "GNUnet zone manipulation tool"
msgstr "Cấu hình GNUnet"
@@ -5043,8 +5053,8 @@ msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:121
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:255
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:179
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:412
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:179
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:427
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:379
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:538
#, fuzzy, c-format
@@ -5052,14 +5062,13 @@ msgid "Unable to initialize file: %s.\n"
msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:132
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:190
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:190
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:394
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to get filesize: %s.\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
#: src/namecache/plugin_namecache_flat.c:151
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:203
#: src/peerstore/plugin_peerstore_flat.c:406
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to read file: %s.\n"
@@ -5132,168 +5141,168 @@ msgstr ""
msgid "Failed to replace records: %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:992
-#, c-format
-msgid "Label `%s' contains `.' which is not allowed\n"
-msgstr ""
-
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1019
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:989
#, fuzzy, c-format
msgid "No options given\n"
msgstr "chưa đưa ra tên"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1041 src/namestore/gnunet-namestore.c:1074
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1084 src/namestore/gnunet-namestore.c:1102
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1123 src/namestore/gnunet-namestore.c:1150
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1010 src/namestore/gnunet-namestore.c:1043
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1053 src/namestore/gnunet-namestore.c:1071
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1092 src/namestore/gnunet-namestore.c:1119
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing option `%s' for operation `%s'\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1043
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1012
msgid "replace"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1076 src/namestore/gnunet-namestore.c:1086
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1104 src/namestore/gnunet-namestore.c:1125
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1045 src/namestore/gnunet-namestore.c:1055
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1073 src/namestore/gnunet-namestore.c:1094
msgid "add"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1094
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1063
#, fuzzy, c-format
msgid "Unsupported type `%s'\n"
msgstr "Lệnh không được hỗ trợ « %s ». Đang hủy bỏ.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1113
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1082
#, c-format
msgid "Value `%s' invalid for record type `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1132
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1101
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid time format `%s'\n"
msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1152
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1121
msgid "del"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1195
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1164
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid public key for reverse lookup `%s'\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1218
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1187
#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:775
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid URI `%s'\n"
msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1244
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1213
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid nick `%s'\n"
msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1282
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1255
+#, c-format
+msgid "Label `%s' contains `.' which is not allowed\n"
+msgstr ""
+
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1304
#, c-format
msgid "No default ego configured in identity service\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1333
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1367
#, c-format
msgid "Superfluous command line arguments (starting with `%s') ignored\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1344
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1396
#, fuzzy, c-format
msgid "Cannot connect to identity service\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1391
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1443
msgid "Empty record line argument is not allowed.\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1403
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1455
#, c-format
msgid "Invalid expiration time `%s' (must be without unit)\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1415 src/namestore/gnunet-namestore.c:1431
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1448
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1467 src/namestore/gnunet-namestore.c:1483
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1500
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing entries in record line `%s'.\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1423
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1475
#, fuzzy, c-format
msgid "Unknown record type `%s'\n"
msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1461
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1513
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid record data for type %s: `%s'.\n"
msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1518
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1570
msgid "add record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1521
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1573
msgid "delete record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1525
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1577
msgid "display records"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1532
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1584
msgid ""
"expiration time for record to use (for adding only), \"never\" is possible"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1538
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1590
#, fuzzy
msgid "set the desired nick name for the zone"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1543
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1595
#, fuzzy
msgid "monitor changes in the namestore"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1555
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1607
#, fuzzy
msgid "determine our name for the given PKEY"
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1562
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1614
msgid ""
"set record set to values given by (possibly multiple) RECORDLINES; can be "
"specified multiple times"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1568
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1620
msgid "type of the record to add/delete/display"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1573
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1625
msgid "URI to import into our zone"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1579
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1631
msgid "value of the record to add/delete"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1583
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1635
msgid "create or list public record"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1589
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1641
msgid ""
"create shadow record (only valid if all other records of the same type have "
"expired"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1595
+#: src/namestore/gnunet-namestore.c:1647
msgid "name of the ego controlling the zone"
msgstr ""
@@ -5361,7 +5370,7 @@ msgstr ""
msgid "GNU Name System First Come First Serve name registration service"
msgstr ""
-#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:898
+#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:916
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to replicate block in namecache: %s\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
@@ -5378,9 +5387,19 @@ msgstr ""
msgid "Namestore failed to store record\n"
msgstr ""
-#: src/namestore/plugin_namestore_heap.c:771
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:198
+#, c-format
+msgid "File too big to map: %llu bytes.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:222
+#, c-format
+msgid "Namestore database file `%s' malformed\n"
+msgstr ""
+
+#: src/namestore/plugin_namestore_flat.c:790
#, fuzzy
-msgid "heap file database running\n"
+msgid "Flat file database running\n"
msgstr "kho dữ liệu sqlite"
#: src/namestore/plugin_rest_namestore.c:919
@@ -5621,43 +5640,43 @@ msgstr ""
msgid "GNUnet NAT traversal autoconfigure daemon"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1331
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1332
#, c-format
msgid "Malformed punched hole specification `%s' (lacks port)\n"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1341
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1342
#, c-format
msgid "Invalid port number in punched hole specification `%s' (lacks port)\n"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1357
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1358
#, c-format
msgid "Malformed punched hole specification `%s' (lacks `]')\n"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1368
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1369
#, c-format
msgid "Malformed punched hole specification `%s' (IPv6 address invalid)"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1832
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1834
#, fuzzy
msgid "Connection reversal request failed\n"
msgstr "Thu thập bị dừng.\n"
-#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1905
+#: src/nat/gnunet-service-nat.c:1907
msgid ""
"UPnP enabled in configuration, but UPnP client `upnpc` command not found, "
"disabling UPnP\n"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat_helper.c:186
+#: src/nat/gnunet-service-nat_helper.c:191
#, c-format
msgid "gnunet-helper-nat-server generated malformed address `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/nat/gnunet-service-nat_helper.c:273
+#: src/nat/gnunet-service-nat_helper.c:277
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to start %s\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
@@ -5670,7 +5689,7 @@ msgstr ""
msgid "`upnpc' command not found\n"
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-nse.c:122
+#: src/nse/gnunet-nse.c:123
#, fuzzy
msgid "Show network size estimates from NSE service."
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
@@ -5701,8 +5720,8 @@ msgstr ""
msgid "Measure quality and performance of the NSE service."
msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1438
-#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:841 src/util/gnunet-scrypt.c:276
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1452
+#: src/revocation/gnunet-service-revocation.c:841 src/util/gnunet-scrypt.c:267
#, fuzzy
msgid "Value is too large.\n"
msgstr "Giá trị không nằm trong phạm vi được phép."
@@ -5962,82 +5981,82 @@ msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
msgid "# DNS replies dropped (too late?)"
msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
-#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1218 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1227
-#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1243 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1252
-#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1261
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1217 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1226
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1242 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1251
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1260
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to connect to %s service. Exiting.\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1306
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:1305
msgid "Daemon to run to perform IP protocol translation to GNUnet"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:502
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:600
#, fuzzy, c-format
msgid "Ego is required\n"
msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:508
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:607
#, c-format
msgid "Attribute value missing!\n"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:514
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:614
#, fuzzy, c-format
msgid "Requesting party key is required!\n"
msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:531
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:633
msgid "Add an attribute NAME"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:534
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:638
msgid "Delete the attribute with ID"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:537
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:643
msgid "The attribute VALUE"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:540
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:648
#, fuzzy
msgid "The EGO to use"
msgstr "kích cỡ tin nhắn"
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:542
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:654
msgid "Specify the relying party for issue"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:545
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:658
msgid "List attributes for EGO"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:549
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:665
msgid "Issue a ticket for a set of attributes separated by comma"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:552
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:670
msgid "Consume a ticket"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:555
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:675
msgid "Revoke a ticket"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:558
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:680
msgid "Type of attribute"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:560
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:684
msgid "List tickets of ego"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:563
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:690
msgid "Expiration interval of the attribute"
msgstr ""
-#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:567
+#: src/reclaim/gnunet-reclaim.c:697
msgid "re:claimID command line tool"
msgstr ""
@@ -6046,12 +6065,12 @@ msgstr ""
msgid "OpenID Connect REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
-#: src/reclaim/plugin_rest_reclaim.c:1102
+#: src/reclaim/plugin_rest_reclaim.c:1098
#, fuzzy
msgid "Identity Provider REST API initialized\n"
msgstr "Lỗi sơ khởi lõi.\n"
-#: src/reclaim/reclaim_api.c:434
+#: src/reclaim/reclaim_api.c:437
#, fuzzy
msgid "failed to store record\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
@@ -6145,7 +6164,7 @@ msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n"
msgid "Search string `%s' is too long!\n"
msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n"
-#: src/rest/gnunet-rest-server.c:1007
+#: src/rest/gnunet-rest-server.c:1039
#, fuzzy
msgid "GNUnet REST server"
msgstr "Bản ghi lỗi GNUnet"
@@ -6384,9 +6403,9 @@ msgstr ""
msgid "Calculate the Vectorproduct with a GNUnet peer."
msgstr ""
-#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct_alice.c:1400
+#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct_alice.c:1359
#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct_bob.c:1345
-#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct-ecc_alice.c:1171
+#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct-ecc_alice.c:1124
#: src/scalarproduct/gnunet-service-scalarproduct-ecc_bob.c:1063
#, fuzzy
msgid "Connect to CADET failed\n"
@@ -6412,30 +6431,30 @@ msgstr ""
msgid "also profile decryption"
msgstr ""
-#: src/set/gnunet-service-set.c:2008
+#: src/set/gnunet-service-set.c:1911
#, fuzzy
msgid "Could not connect to CADET service\n"
msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:252
+#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:267
#, fuzzy
msgid "number of element in set A-B"
msgstr "số lần lặp lại"
-#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:258
+#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:273
#, fuzzy
msgid "number of element in set B-A"
msgstr "số lần lặp lại"
-#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:264
+#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:280
msgid "number of common elements in A and B"
msgstr ""
-#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:270
+#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:286
msgid "hash num"
msgstr ""
-#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:276
+#: src/set/gnunet-set-ibf-profiler.c:292
msgid "ibf size"
msgstr ""
@@ -6661,7 +6680,7 @@ msgid ""
msgstr ""
#: src/testbed/gnunet-daemon-testbed-underlay.c:233 src/testing/list-keys.c:46
-#: src/testing/testing.c:288 src/util/gnunet-ecc.c:312
+#: src/testing/testing.c:288 src/util/gnunet-ecc.c:311
#, c-format
msgid "Incorrect hostkey file format: %s\n"
msgstr ""
@@ -6752,7 +6771,7 @@ msgid ""
"signal is received"
msgstr ""
-#: src/testbed/testbed_api.c:410
+#: src/testbed/testbed_api.c:400
#, fuzzy, c-format
msgid "Adding host %u failed with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %d: %s\n"
@@ -6772,7 +6791,7 @@ msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được
msgid "Hosts file %s cannot be read\n"
msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n"
-#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:569
+#: src/testbed/testbed_api_hosts.c:571
#, c-format
msgid "The function %s is only available when compiled with (--with-ll)\n"
msgstr ""
@@ -7054,35 +7073,35 @@ msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
msgid "GNUnet topology control"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:2153
-#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:2676
-#: src/transport/gnunet-service-tng.c:10077
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2795
+#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:2154
+#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:2678
+#: src/transport/gnunet-service-tng.c:10043
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2621
#, fuzzy
msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:2210
+#: src/transport/gnunet-communicator-tcp.c:2211
msgid "GNUnet TCP communicator"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:2747
+#: src/transport/gnunet-communicator-udp.c:2749
msgid "GNUnet UDP communicator"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:762
+#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:763
#, fuzzy
msgid ""
"Maximum number of UNIX connections exceeded, dropping incoming message\n"
msgstr "tăng sổ tối đa các kết nối TCP/IP"
-#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:1015
+#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:1017
#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1403
#, fuzzy, c-format
msgid "Cannot create path to `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:1092
+#: src/transport/gnunet-communicator-unix.c:1094
msgid "GNUnet UNIX domain socket communicator"
msgstr ""
@@ -7095,41 +7114,41 @@ msgstr ""
msgid "# messages dropped due to slow client"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:826
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:794
msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1563
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1477
#, fuzzy
msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer"
msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1723
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1622
#, fuzzy
msgid "# bytes total received"
msgstr "# tổng số nội dung lỗ hổng được nhận"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1820
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:1701
#, fuzzy
msgid "# bytes payload received"
msgstr "# các byte đã giải mã"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2137
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2609
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2005
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2446
msgid "# disconnects due to blacklist"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2613
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2450
#, fuzzy, c-format
msgid "Disallowing connection to peer `%s' on transport %s\n"
msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2721
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2545
#, fuzzy, c-format
msgid "Adding blacklisting entry for peer `%s'\n"
msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2730
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:2554
#, c-format
msgid "Adding blacklisting entry for peer `%s':`%s'\n"
msgstr ""
@@ -8187,7 +8206,7 @@ msgid "do daemonize (detach from terminal)"
msgstr ""
#: src/transport/tcp_service_legacy.c:1448
-#: src/transport/transport-testing2.c:604 src/util/service.c:2340
+#: src/transport/transport-testing2.c:706 src/util/service.c:2340
#: src/util/service.c:2355
#, fuzzy, c-format
msgid "Malformed configuration file `%s', exit ...\n"
@@ -8245,59 +8264,59 @@ msgstr ""
msgid "Need a non-empty hostname for service `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:266 src/util/common_logging.c:1191
+#: src/util/common_logging.c:267 src/util/common_logging.c:1159
msgid "DEBUG"
msgstr "GỠ LỖI"
-#: src/util/common_logging.c:268 src/util/common_logging.c:1189
+#: src/util/common_logging.c:269 src/util/common_logging.c:1157
msgid "INFO"
msgstr "TIN"
-#: src/util/common_logging.c:270 src/util/common_logging.c:1187
+#: src/util/common_logging.c:271 src/util/common_logging.c:1155
msgid "MESSAGE"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:272 src/util/common_logging.c:1185
+#: src/util/common_logging.c:273 src/util/common_logging.c:1153
msgid "WARNING"
msgstr "CẢNH BÁO"
-#: src/util/common_logging.c:274 src/util/common_logging.c:1183
+#: src/util/common_logging.c:275 src/util/common_logging.c:1151
msgid "ERROR"
msgstr "LỖI"
-#: src/util/common_logging.c:276 src/util/common_logging.c:1193
+#: src/util/common_logging.c:277 src/util/common_logging.c:1161
msgid "NONE"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:640 src/util/common_logging.c:670
+#: src/util/common_logging.c:639 src/util/common_logging.c:675
#, c-format
msgid "ERROR: Unable to parse log definition: Syntax error at `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:927
+#: src/util/common_logging.c:923
#, fuzzy, c-format
msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n"
msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n"
-#: src/util/common_logging.c:1194
+#: src/util/common_logging.c:1162
msgid "INVALID"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:1480
+#: src/util/common_logging.c:1447
msgid "unknown address"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:1535
+#: src/util/common_logging.c:1489
msgid "invalid address"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:1553
+#: src/util/common_logging.c:1508
#, fuzzy, c-format
msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n"
msgstr ""
"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-#: src/util/common_logging.c:1574
+#: src/util/common_logging.c:1531
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Configuration specifies invalid value for option `%s' in section `%s': %s\n"
@@ -8352,22 +8371,22 @@ msgid ""
"%llu)\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_ecc.c:887
+#: src/util/crypto_ecc.c:949
#, fuzzy, c-format
msgid "ECC signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:946
+#: src/util/crypto_ecc.c:1007
#, fuzzy, c-format
msgid "EdDSA signing failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:1025
+#: src/util/crypto_ecc.c:1094
#, fuzzy, c-format
msgid "ECDSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/util/crypto_ecc.c:1086
+#: src/util/crypto_ecc.c:1163
#, fuzzy, c-format
msgid "EdDSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
@@ -8402,7 +8421,7 @@ msgstr ""
msgid "Could not load peer's private key\n"
msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-#: src/util/crypto_random.c:337
+#: src/util/crypto_random.c:329
#, c-format
msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n"
msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n"
@@ -8452,7 +8471,7 @@ msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
msgid "Sent DNS request to %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/util/getopt.c:568
+#: src/util/getopt.c:567
#, c-format
msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
@@ -8462,67 +8481,72 @@ msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
msgid "%s: option `--%s' does not allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:597
+#: src/util/getopt.c:598
#, c-format
msgid "%s: option `%c%s' does not allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:614 src/util/getopt.c:781
+#: src/util/getopt.c:618 src/util/getopt.c:799
#, c-format
msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần thiết đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:643
+#: src/util/getopt.c:649
#, c-format
msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"
-#: src/util/getopt.c:647
+#: src/util/getopt.c:655
#, c-format
msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"
-#: src/util/getopt.c:672
+#: src/util/getopt.c:682
#, c-format
msgid "%s: illegal option -- %c\n"
msgstr "%s: tùy chọn không được phép -- %c\n"
-#: src/util/getopt.c:674
+#: src/util/getopt.c:684
#, c-format
msgid "%s: invalid option -- %c\n"
msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- %c\n"
-#: src/util/getopt.c:702 src/util/getopt.c:829
+#: src/util/getopt.c:713 src/util/getopt.c:849
#, c-format
msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
msgstr "%s: tùy chọn cần thiết đối số -- %c\n"
-#: src/util/getopt.c:750
+#: src/util/getopt.c:763
#, c-format
msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
-#: src/util/getopt.c:768
+#: src/util/getopt.c:783
#, c-format
msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:947
+#: src/util/getopt.c:975
#, fuzzy, c-format
msgid "Use %s to get a list of options.\n"
msgstr ""
"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n"
-#: src/util/getopt.c:962
+#: src/util/getopt.c:987
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Option `%s' can't be used with other options.\n"
+msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n"
+
+#: src/util/getopt.c:999
#, fuzzy, c-format
msgid "Missing mandatory option `%s'.\n"
msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:70
+#: src/util/getopt_helpers.c:68
msgid "print the version number"
msgstr "hiển thị số thứ tự phiên bản"
-#: src/util/getopt_helpers.c:116
+#: src/util/getopt_helpers.c:113
#, c-format
msgid ""
"Arguments mandatory for long options are also mandatory for short options.\n"
@@ -8530,70 +8554,70 @@ msgstr ""
"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn "
"ngắn.\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:204
+#: src/util/getopt_helpers.c:201
msgid "print this help"
msgstr "hiển thị trợ giúp này"
-#: src/util/getopt_helpers.c:282 src/util/gnunet-qr.c:296
+#: src/util/getopt_helpers.c:277 src/util/gnunet-qr.c:296
msgid "be verbose"
msgstr "xuất chi tiết"
-#: src/util/getopt_helpers.c:423
+#: src/util/getopt_helpers.c:413
msgid "configure logging to use LOGLEVEL"
msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
-#: src/util/getopt_helpers.c:503
+#: src/util/getopt_helpers.c:491
#, fuzzy
msgid "configure logging to write logs to FILENAME"
msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
-#: src/util/getopt_helpers.c:525
+#: src/util/getopt_helpers.c:512
#, fuzzy
msgid "use configuration file FILENAME"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
-#: src/util/getopt_helpers.c:564 src/util/getopt_helpers.c:770
-#: src/util/getopt_helpers.c:839
+#: src/util/getopt_helpers.c:547 src/util/getopt_helpers.c:741
+#: src/util/getopt_helpers.c:804
#, c-format
msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n"
msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:629
+#: src/util/getopt_helpers.c:608
#, fuzzy, c-format
msgid "You must pass relative time to the `%s' option.\n"
msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:695
+#: src/util/getopt_helpers.c:670
#, fuzzy, c-format
msgid "You must pass absolute time to the `%s' option.\n"
msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:760
+#: src/util/getopt_helpers.c:734
#, c-format
msgid "Your input for the '%s' option has to be a non negative number \n"
msgstr ""
-#: src/util/getopt_helpers.c:846
+#: src/util/getopt_helpers.c:811
#, fuzzy, c-format
msgid "You must pass a number below %u to the `%s' option.\n"
msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:932
+#: src/util/getopt_helpers.c:896
#, c-format
msgid "Argument `%s' malformed. Expected base32 (Crockford) encoded value.\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:161
+#: src/util/gnunet-config.c:167
#, fuzzy, c-format
msgid "failed to load configuration defaults"
msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/util/gnunet-config.c:174
+#: src/util/gnunet-config.c:179
#, fuzzy, c-format
msgid "%s or %s argument is required\n"
msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
-#: src/util/gnunet-config.c:182
+#: src/util/gnunet-config.c:186
#, c-format
msgid "The following sections are available:\n"
msgstr ""
@@ -8603,32 +8627,36 @@ msgstr ""
msgid "--option argument required to set value\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:288
+#: src/util/gnunet-config.c:284
msgid "interpret option value as a filename (with $-expansion)"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:293
+#: src/util/gnunet-config.c:291
+msgid "test if the current installation supports the specified BACKEND"
+msgstr ""
+
+#: src/util/gnunet-config.c:297
msgid "name of the section to access"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:298
+#: src/util/gnunet-config.c:302
msgid "name of the option to access"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:303
+#: src/util/gnunet-config.c:307
msgid "value to set"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:307
+#: src/util/gnunet-config.c:312
#, fuzzy
msgid "print available configuration sections"
msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/util/gnunet-config.c:311
+#: src/util/gnunet-config.c:318
msgid "write configuration file that only contains delta to defaults"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-config.c:324
+#: src/util/gnunet-config.c:330
#, fuzzy
msgid "Manipulate GNUnet configuration files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
@@ -8638,95 +8666,95 @@ msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
msgid "Failed to open `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/util/gnunet-ecc.c:130
+#: src/util/gnunet-ecc.c:129
#, c-format
msgid "Generating %u keys like %s, please wait"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:143
+#: src/util/gnunet-ecc.c:142
#, c-format
msgid "Generating %u keys, please wait"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:184
+#: src/util/gnunet-ecc.c:183
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"\n"
"Failed to write to `%s': %s\n"
msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/util/gnunet-ecc.c:194
+#: src/util/gnunet-ecc.c:193
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Finished!\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:197
+#: src/util/gnunet-ecc.c:196
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Error, %u keys not generated\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:290
+#: src/util/gnunet-ecc.c:289
#, fuzzy, c-format
msgid "Hostkeys file `%s' not found\n"
msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n"
-#: src/util/gnunet-ecc.c:305
+#: src/util/gnunet-ecc.c:304
#, fuzzy, c-format
msgid "Hostkeys file `%s' is empty\n"
msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n"
-#: src/util/gnunet-ecc.c:334
+#: src/util/gnunet-ecc.c:333
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not read hostkey file: %s\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/util/gnunet-ecc.c:391
+#: src/util/gnunet-ecc.c:390
msgid "No hostkey file specified on command line\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:456
+#: src/util/gnunet-ecc.c:455
msgid "list keys included in a file (for testing)"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:461
+#: src/util/gnunet-ecc.c:460
msgid "number of keys to list included in a file (for testing)"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:466
+#: src/util/gnunet-ecc.c:465
msgid "create COUNT public-private key pairs (for testing)"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:470
+#: src/util/gnunet-ecc.c:469
msgid "print the public key in ASCII format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:474
+#: src/util/gnunet-ecc.c:473
msgid "print the private key in ASCII format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:478
+#: src/util/gnunet-ecc.c:477
msgid "print the public key in HEX format"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:482
+#: src/util/gnunet-ecc.c:481
msgid "print examples of ECC operations (used for compatibility testing)"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-ecc.c:498
+#: src/util/gnunet-ecc.c:497
#, fuzzy
msgid "Manipulate GNUnet private ECC key files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
-#: src/util/gnunet-qr.c:110 src/util/gnunet-uri.c:91
+#: src/util/gnunet-qr.c:110 src/util/gnunet-uri.c:94
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid URI: does not start with `%s'\n"
msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n"
-#: src/util/gnunet-qr.c:117 src/util/gnunet-uri.c:98
+#: src/util/gnunet-qr.c:117 src/util/gnunet-uri.c:101
#, c-format
msgid "Invalid URI: fails to specify subsystem\n"
msgstr ""
@@ -8756,28 +8784,28 @@ msgstr ""
msgid "Use build-in GNUnet stub resolver"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:242
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:239
#, c-format
msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:317
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:305
msgid "number of bits to require for the proof of work"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:322
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:311
msgid "file with private key, otherwise default is used"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:327
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:317
msgid "file with proof of work, otherwise default is used"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:332
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:323
msgid "time to wait between calculations"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-scrypt.c:345
+#: src/util/gnunet-scrypt.c:336
#, fuzzy
msgid "Manipulate GNUnet proof of work files"
msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
@@ -8786,12 +8814,12 @@ msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
msgid "No DNS server available. DNS resolution will not be possible.\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-uri.c:85
+#: src/util/gnunet-uri.c:88
#, c-format
msgid "No URI specified on command line\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-uri.c:170
+#: src/util/gnunet-uri.c:178
msgid "Perform default-actions for GNUnet URIs"
msgstr ""
@@ -8828,22 +8856,22 @@ msgid ""
"variable.\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:881
+#: src/util/os_installation.c:929
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n"
msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/util/os_installation.c:922
+#: src/util/os_installation.c:970
#, c-format
msgid "Binary `%s' exists, but is not SUID\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:953
+#: src/util/os_installation.c:1001
#, fuzzy, c-format
msgid "CreateProcess failed for binary %s (%d).\n"
msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
-#: src/util/os_installation.c:963
+#: src/util/os_installation.c:1011
#, c-format
msgid "GetExitCodeProcess failed for binary %s (%d).\n"
msgstr ""
@@ -8938,12 +8966,12 @@ msgstr ""
msgid "signal (%d, %p) returned %d.\n"
msgstr ""
-#: src/util/socks.c:597
+#: src/util/socks.c:617
#, c-format
msgid "Attempting to use invalid port %d as SOCKS proxy for service `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/util/socks.c:616
+#: src/util/socks.c:634
#, c-format
msgid "Attempting to proxy service `%s' to invalid port %d or hostname.\n"
msgstr ""
@@ -8952,115 +8980,115 @@ msgstr ""
msgid "b"
msgstr "b"
-#: src/util/strings.c:475
+#: src/util/strings.c:500
#, c-format
msgid "Character sets requested were `%s'->`%s'\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:602
+#: src/util/strings.c:627
msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set"
msgstr ""
"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »"
-#: src/util/strings.c:706
+#: src/util/strings.c:731
msgid "µs"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:710
+#: src/util/strings.c:735
msgid "forever"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:712
+#: src/util/strings.c:737
msgid "0 ms"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:718
+#: src/util/strings.c:743
msgid "ms"
msgstr "mg"
-#: src/util/strings.c:724
+#: src/util/strings.c:749
msgid "s"
msgstr "g"
-#: src/util/strings.c:730
+#: src/util/strings.c:755
msgid "m"
msgstr "p"
-#: src/util/strings.c:736
+#: src/util/strings.c:761
msgid "h"
msgstr "g"
-#: src/util/strings.c:743
+#: src/util/strings.c:768
#, fuzzy
msgid "day"
msgstr " ngày"
-#: src/util/strings.c:745
+#: src/util/strings.c:770
#, fuzzy
msgid "days"
msgstr " ngày"
-#: src/util/strings.c:774
+#: src/util/strings.c:799
msgid "end of time"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1277
+#: src/util/strings.c:1301
msgid "IPv6 address did not start with `['\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1285
+#: src/util/strings.c:1309
msgid "IPv6 address did contain ':' to separate port number\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1291
+#: src/util/strings.c:1315
msgid "IPv6 address did contain ']' before ':' to separate port number\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1301
+#: src/util/strings.c:1325
msgid "IPv6 address did contain a valid port number after the last ':'\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1310
+#: src/util/strings.c:1334
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid IPv6 address `%s': %s\n"
msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
-#: src/util/strings.c:1586 src/util/strings.c:1602
+#: src/util/strings.c:1610 src/util/strings.c:1626
msgid "Port not in range\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:1611
+#: src/util/strings.c:1635
#, fuzzy, c-format
msgid "Malformed port policy `%s'\n"
msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/util/strings.c:1696 src/util/strings.c:1728 src/util/strings.c:1777
-#: src/util/strings.c:1798
+#: src/util/strings.c:1720 src/util/strings.c:1752 src/util/strings.c:1801
+#: src/util/strings.c:1822
#, c-format
msgid "Invalid format for IP: `%s'\n"
msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/util/strings.c:1754
+#: src/util/strings.c:1778
#, c-format
msgid "Invalid network notation ('/%d' is not legal in IPv4 CIDR)."
msgstr "Ký hiệu mạng sai (« /%d » không hợp lệ trong CIDR IPv4)."
-#: src/util/strings.c:1807
+#: src/util/strings.c:1831
#, fuzzy, c-format
msgid "Invalid format: `%s'\n"
msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/util/strings.c:1860
+#: src/util/strings.c:1884
#, c-format
msgid "Invalid network notation (does not end with ';': `%s')\n"
msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n"
-#: src/util/strings.c:1914
+#: src/util/strings.c:1938
#, fuzzy, c-format
msgid "Wrong format `%s' for netmask\n"
msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
-#: src/util/strings.c:1945
+#: src/util/strings.c:1969
#, fuzzy, c-format
msgid "Wrong format `%s' for network\n"
msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
@@ -9076,113 +9104,113 @@ msgid ""
"Failed to setup monotonic time file `%s', cannot assure monotonic time!\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:540 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1807
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:527 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1770
#, fuzzy
msgid "# Active channels"
msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:599
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:586
#, fuzzy
msgid "# Messages dropped in cadet queue (overflow)"
msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:753
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:739
#, fuzzy
msgid "# ICMP packets received from cadet"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1096
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1095
#, fuzzy
msgid "# UDP packets received from cadet"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1255
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1243
#, fuzzy
msgid "# TCP packets received from cadet"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1467
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1439
#, fuzzy
msgid "# Cadet channels created"
msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1687
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1658
#, c-format
msgid "Protocol %u not supported, dropping\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1826
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1792
#, fuzzy
msgid "# Packets dropped (channel not yet online)"
msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2006
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1982
msgid "# ICMPv4 packets dropped (not allowed)"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2027
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2005
msgid "# ICMPv6 packets dropped (not allowed)"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2235
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2225
#, fuzzy
msgid "# Packets received from TUN interface"
msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2268 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2304
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2259 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2290
#, c-format
msgid "Packet received for unmapped destination `%s' (dropping it)\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2314
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2297
msgid "Received IPv4 packet with options (dropping it)\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2328
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2312
#, c-format
msgid "Received packet of unknown protocol %d from TUN (dropping it)\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2367
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2352
msgid "Failed to find unallocated IPv4 address in VPN's range\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2422
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2403
msgid "Failed to find unallocated IPv6 address in VPN's range\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2462 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2684
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2436 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2639
#, fuzzy
msgid "# Active destinations"
msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2733
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2684
msgid "Failed to allocate IP address for new destination\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2996
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2942
#, fuzzy
msgid "Must specify valid IPv6 address"
msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3020
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2969
msgid "Must specify valid IPv6 mask"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3028
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2978
msgid "IPv6 support disabled as this system does not support IPv6\n"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3041
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2994
#, fuzzy
msgid "Must specify valid IPv4 address"
msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3054
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3010
msgid "Must specify valid IPv4 mask"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3064
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3021
msgid "IPv4 support disabled as this system does not support IPv4\n"
msgstr ""
@@ -9260,23 +9288,23 @@ msgstr ""
msgid "Failed to connect to the namestore!\n"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/include/gnunet_common.h:842 src/include/gnunet_common.h:860
-#: src/include/gnunet_common.h:882
+#: src/include/gnunet_common.h:865 src/include/gnunet_common.h:883
+#: src/include/gnunet_common.h:905
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d. Aborting.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:901
+#: src/include/gnunet_common.h:924
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:923
+#: src/include/gnunet_common.h:946
#, fuzzy, c-format
msgid "External protocol violation detected at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:977 src/include/gnunet_common.h:997
+#: src/include/gnunet_common.h:1000 src/include/gnunet_common.h:1020
#, c-format
msgid "`%s' failed on file `%s' at %s:%d with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s\n"
@@ -11427,9 +11455,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "install GNUnet as Windows service"
#~ msgstr "cài đặt GNUnet như là một dịch vụ Windows"
-#~ msgid "display a file's hash value"
-#~ msgstr "hiển thị giá trị tổng kiểm của tập tin"
-
#~ msgid "This version of Windows doesn't support services.\n"
#~ msgstr "Phiên bản Windows này không hỗ trợ dịch vụ.\n"