summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po6695
1 files changed, 3838 insertions, 2857 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 4dabea064..918087069 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n"
-"POT-Creation-Date: 2012-01-07 20:53+0100\n"
+"POT-Creation-Date: 2012-02-24 16:13+0100\n"
"PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
@@ -19,402 +19,545 @@ msgstr ""
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b3\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:139
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:146
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:613
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:673
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:685
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1362
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1376 src/util/crypto_ksk.c:49
-#: src/util/crypto_rsa.c:92 src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:71
-#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:74
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:103
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:110
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:517
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:526
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:598
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:614 src/include/gnunet_common.h:458
-#: src/include/gnunet_common.h:465
-#, c-format
-msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
-msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
+#: src/arm/arm_api.c:187
+msgid "Failed to transmit shutdown request to client.\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61
+#: src/arm/arm_api.c:378
#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed at %s:%u with error: %s"
-msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s"
+msgid "Configuration failes to specify option `%s' in section `%s'!\n"
+msgstr ""
+"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:239
-#, c-format
-msgid "Option `%s' in section `%s' missing in configuration!\n"
+#: src/arm/arm_api.c:392
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n"
msgstr ""
+"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:266
+#: src/arm/arm_api.c:465
#, c-format
-msgid "Unable to initialize SQLite: %s.\n"
-msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
+msgid "Error receiving response to `%s' request from ARM for service `%s'\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:414
-#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:457
-msgid "Tried to close sqlite without finalizing all prepared statements.\n"
+#: src/arm/arm_api.c:521
+#, c-format
+msgid "Requesting start of service `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:671
-#, fuzzy
-msgid "Invalid data in database. Trying to fix (by deletion).\n"
-msgstr "Dữ liệu sai trong %s. Đang thử sửa chữa (bằng cách xoá).\n"
+#: src/arm/arm_api.c:522
+#, c-format
+msgid "Requesting termination of service `%s'.\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1161
-msgid "sqlite version to old to determine size, assuming zero\n"
+#: src/arm/arm_api.c:544
+#, c-format
+msgid "Error while trying to transmit request to start `%s' to ARM\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1180
+#: src/arm/arm_api.c:546
#, c-format
-msgid ""
-"Using sqlite page utilization to estimate payload (%llu pages of size %llu "
-"bytes)\n"
+msgid "Error while trying to transmit request to stop `%s' to ARM\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1220
-#, fuzzy
-msgid "Sqlite database running\n"
-msgstr "kho dữ liệu sqlite"
+#: src/arm/arm_api.c:579
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n"
+msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:316
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:224
+#: src/arm/arm_api.c:652
#, c-format
-msgid "Trying to use file `%s' for MySQL configuration.\n"
-msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
+msgid "Stopping service `%s' within %llu ms\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:322
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:230
+#: src/arm/gnunet-arm.c:149
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not access file `%s': %s\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
+msgid "Service `%s' is unknown to ARM.\n"
+msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:529
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1336
+#: src/arm/gnunet-arm.c:154
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to prepare statement `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Service `%s' has been stopped.\n"
+msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:622
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1346
+#: src/arm/gnunet-arm.c:157
#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' for `%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
-msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
+msgid "Service `%s' was already running.\n"
+msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1581
-msgid "Mysql database running\n"
-msgstr ""
+#: src/arm/gnunet-arm.c:162
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Service `%s' has been started.\n"
+msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:93
-#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:79
+#: src/arm/gnunet-arm.c:165
#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s:%s' failed at %s:%d with error: %s"
-msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s"
+msgid "Service `%s' was already being stopped.\n"
+msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:173
+#: src/arm/gnunet-arm.c:169
#, fuzzy, c-format
-msgid "Unable to initialize Postgres with configuration `%s': %s"
-msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
+msgid "Service `%s' was already not running.\n"
+msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n"
-#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:1017
-msgid "Postgres database running\n"
-msgstr ""
+#: src/arm/gnunet-arm.c:173
+#, fuzzy
+msgid "Request ignored as ARM is shutting down.\n"
+msgstr "« %s » đang tắt.\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:289
-msgid "Failed to transmit request to drop database.\n"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:177
+#, fuzzy
+msgid "Error communicating with ARM service.\n"
+msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+
+#: src/arm/gnunet-arm.c:181
+#, fuzzy
+msgid "Timeout communicating with ARM service.\n"
+msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+
+#: src/arm/gnunet-arm.c:185
+#, fuzzy
+msgid "Operation failed.\n"
+msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
+
+#: src/arm/gnunet-arm.c:189
+msgid "Unknown response code from ARM.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:372
-msgid "# queue entry timeouts"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:216
+#, c-format
+msgid "Fatal configuration error: `%s' option in section `%s' missing.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:418
-msgid "# queue overflows"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:224 src/arm/gnunet-arm.c:324
+msgid "Fatal error initializing ARM API.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:445
-#, fuzzy
-msgid "# queue entries created"
-msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:247
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to remove configuration file %s\n"
+msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/datastore/datastore_api.c:465
-#, fuzzy
-msgid "# Requests dropped from datastore queue"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:253
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to remove servicehome directory %s\n"
+msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:513
+#: src/arm/gnunet-arm.c:355
#, fuzzy
-msgid "# datastore connections (re)created"
-msgstr "# các kết nối dht"
+msgid "stop all GNUnet services"
+msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-#: src/datastore/datastore_api.c:540
-msgid "# reconnected to DATASTORE"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:357
+msgid "start a particular service"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:608
-#, fuzzy
-msgid "# transmission request failures"
-msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:359
+msgid "stop a particular service"
+msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:631
+#: src/arm/gnunet-arm.c:361
#, fuzzy
-msgid "# bytes sent to datastore"
-msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
+msgid "start all GNUnet default services"
+msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-#: src/datastore/datastore_api.c:772
+#: src/arm/gnunet-arm.c:364
#, fuzzy
-msgid "Failed to receive status response from database."
+msgid "stop and start all GNUnet default services"
+msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
+
+#: src/arm/gnunet-arm.c:367
+msgid "delete config file and directory on exit"
msgstr ""
-"\n"
-"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:786
-msgid "Error reading response from datastore service"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:369
+msgid "don't print status messages"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:798 src/datastore/datastore_api.c:804
+#: src/arm/gnunet-arm.c:372
#, fuzzy
-msgid "Invalid error message received from datastore service"
-msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
+msgid "timeout for completing current operation"
+msgstr "thời gian chờ sự hoàn thành của một lần lặp (theo miligiây)"
-#: src/datastore/datastore_api.c:810
-#, fuzzy
-msgid "# status messages received"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+#: src/arm/gnunet-arm.c:383
+msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)"
+msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:883
-#, fuzzy
-msgid "# PUT requests executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:321
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to start service `%s'\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:954
-#, fuzzy
-msgid "# RESERVE requests executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:324
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Starting service `%s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:1019
-msgid "# RELEASE RESERVE requests executed"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:350
+msgid "Could not send status result to client\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:1080
-#, fuzzy
-msgid "# UPDATE requests executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:477
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Unable to create socket for service `%s': %s\n"
+msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:"
-#: src/datastore/datastore_api.c:1148
-#, fuzzy
-msgid "# REMOVE requests executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:499
+#, c-format
+msgid "Unable to bind listening socket for service `%s' to address `%s': %s\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:1193
-#, fuzzy
-msgid "Failed to receive response from database.\n"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:513
+#, c-format
+msgid "ARM now monitors connections to service `%s' at `%s'\n"
msgstr ""
-"\n"
-"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:1253
-#, fuzzy
-msgid "# Results received"
-msgstr "# các kết quả dht được nhận"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:621
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Preparing to stop `%s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
-#: src/datastore/datastore_api.c:1324
-msgid "# GET REPLICATION requests executed"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:775
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Restarting service `%s'.\n"
+msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n"
+
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:870
+msgid "exit"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:1391
-msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests executed"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:875
+msgid "signal"
msgstr ""
-#: src/datastore/datastore_api.c:1455
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:880
#, fuzzy
-msgid "# GET requests executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+msgid "unknown"
+msgstr "Lỗi không rõ"
-#: src/datastore/plugin_datastore_template.c:241
-msgid "Template database running\n"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:914
+#, c-format
+msgid "Service `%s' terminated with status %s/%d, will restart in %llu ms\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:351
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:960 src/arm/mockup-service.c:41
#, fuzzy
-msgid "# bytes expired"
-msgstr "# các byte được nhận"
-
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:426
-msgid "# bytes purged (low-priority)"
-msgstr ""
+msgid "Failed to transmit shutdown ACK.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:486
-msgid "Transmission to client failed!\n"
-msgstr ""
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1060
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not valid: %s\n"
+msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:640
-msgid "# results found"
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1062
+msgid "option missing"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:685
-#, c-format
-msgid ""
-"Insufficient space (%llu bytes are available) to satisfy `%s' request for "
-"%llu bytes\n"
-msgstr ""
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1139
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Starting default services `%s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:696
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1150
#, c-format
-msgid ""
-"The requested amount (%llu bytes) is larger than the cache size (%llu "
-"bytes)\n"
+msgid "Default service `%s' not configured correctly!\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:700
+#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1164
msgid ""
-"Insufficient space to satisfy request and requested amount is larger than "
-"cache size"
+"No default services configured, GNUnet will not really start right now.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:706
-msgid "Insufficient space to satisfy request"
+#: src/arm/mockup-service.c:46
+msgid "Transmitting shutdown ACK.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:711
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:765
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:986
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1465
-msgid "# reserved"
+#: src/arm/mockup-service.c:69
+msgid "Initiating shutdown as requested by client.\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:780
-msgid "Could not find matching reservation"
-msgstr ""
+#: src/block/block.c:105
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Loading block plugin `%s'\n"
+msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:854 src/datacache/datacache.c:118
-#: src/datacache/datacache.c:255
+#: src/chat/chat.c:175
#, fuzzy
-msgid "# bytes stored"
-msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
+msgid "Could not transmit confirmation receipt\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:868
-#, c-format
-msgid "Need %llu bytes more space (%llu allowed, using %llu)\n"
+#: src/chat/chat.c:283
+msgid "The current user must be the the first one joined\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1034
-#, fuzzy
-msgid "# GET requests received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+#: src/chat/chat.c:412
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Unknown message type: '%u'\n"
+msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1048
-#, fuzzy
-msgid "# requests filtered by bloomfilter"
-msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
+#: src/chat/chat.c:472
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n"
+msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1076
-#, fuzzy
-msgid "# UPDATE requests received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+#: src/chat/chat.c:480
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n"
+msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1110
+#: src/chat/chat.c:498
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/chat/chat.c:559
#, fuzzy
-msgid "# GET REPLICATION requests received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+msgid "Could not serialize metadata\n"
+msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1145
+#: src/chat/chat.c:674
#, fuzzy
-msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+msgid "Failed to connect to the chat service\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1172
-msgid "Content not found"
+#: src/chat/chat.c:680
+msgid "Undefined mandatory parameter: joinCallback\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1182
-msgid "# bytes removed (explicit request)"
+#: src/chat/chat.c:686
+msgid "Undefined mandatory parameter: messageCallback\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1216
-#, fuzzy
-msgid "# REMOVE requests received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+#: src/chat/chat.c:692
+msgid "Undefined mandatory parameter: memberCallback\n"
+msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1260
-#, c-format
-msgid "Datastore payload inaccurate (%lld < %lld). Trying to fix.\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:92
+msgid "Joined\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1323
+#: src/chat/gnunet-chat.c:124
+msgid "anonymous"
+msgstr "nặc danh"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:130
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' said: %s\n"
+msgstr "« %s » nói: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:133 src/chat/gnunet-chat.c:136
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n"
+msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:139
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n"
+msgstr "« %s » nói thật: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:142
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n"
+msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:145
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n"
+msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:148
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n"
+msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:151
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n"
+msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:156
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: %s\n"
+msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:159
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n"
+msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:162
+#, fuzzy, c-format
+msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n"
+msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:193
#, c-format
-msgid "Loading `%s' datastore plugin\n"
+msgid "'%s' acknowledged message #%d\n"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1332
+#: src/chat/gnunet-chat.c:224
+#, c-format
+msgid "`%s' entered the room\n"
+msgstr "« %s » vào phòng\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:224
+#, c-format
+msgid "`%s' left the room\n"
+msgstr "« %s » rời phòng\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:284 src/chat/gnunet-chat.c:316
+#, fuzzy
+msgid "Could not change username\n"
+msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:288 src/chat/gnunet-chat.c:630
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to load datastore plugin for `%s'\n"
-msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
+msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n"
+msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1531
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1542 src/datacache/datacache.c:144
-#: src/datacache/datacache.c:151
+#: src/chat/gnunet-chat.c:320
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Changed username to `%s'\n"
+msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:333
#, c-format
-msgid "No `%s' specified for `%s' in configuration!\n"
-msgstr ""
+msgid "Users in room `%s': "
+msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1536
+#: src/chat/gnunet-chat.c:371
+msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE"
+msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:379
+#, c-format
+msgid "Unknown user `%s'\n"
+msgstr "Không rõ người dùng « %s »\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:395
+#, c-format
+msgid "User `%s' is currently not in the room!\n"
+msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:448
#, fuzzy, c-format
-msgid "# bytes used in file-sharing datastore `%s'"
-msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu"
+msgid "Unknown command `%s'\n"
+msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1547
-msgid "# quota"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:459
+msgid ""
+"Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you to "
+"leave the current room"
msgstr ""
+"Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc này "
+"cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1549
-msgid "# cache size"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:463
+msgid ""
+"Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to leave "
+"the current room and immediately rejoin it with the new name."
msgstr ""
+"Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng gây "
+"ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1562
-#, c-format
-msgid "Could not use specified filename `%s' for bloomfilter.\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:467
+msgid ""
+"Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified user"
msgstr ""
+"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
+"có tên đó"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1580
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1596
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to remove bogus bloomfilter file `%s'\n"
-msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:470
+msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'"
+msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1626
-#, fuzzy
-msgid "Failed to initialize bloomfilter.\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:472
+msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'"
+msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1655
-msgid "Rebuilding bloomfilter. Please be patient.\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:474
+#, fuzzy
+msgid "Use `/sig message' to send a signed public message"
msgstr ""
+"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
+"có tên đó"
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1660
-msgid "Plugin does not support get_keys function. Please fix!\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:477
+msgid "Use `/ack message' to require signed acknowledgment of the message"
msgstr ""
-#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1663
-msgid "Bloomfilter construction complete.\n"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:480
+msgid "Use `/anonymous message' to send a public anonymous message"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:208
-#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:273
-msgid "# entries in session map"
+#: src/chat/gnunet-chat.c:482
+#, fuzzy
+msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'"
+msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:484
+msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat"
+msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:486
+msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'"
+msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:489
+msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room"
msgstr ""
+"Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong phòng "
+"trò chuyện đó"
-#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:238
+#: src/chat/gnunet-chat.c:491
+msgid "Use `/help command' to get help for a specific command"
+msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:606
+msgid "You must specify a nickname\n"
+msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:622
+#, c-format
+msgid "Failed to join room `%s'\n"
+msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:655
+msgid "set the nickname to use (required)"
+msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:658
+msgid "set the chat room to join"
+msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào"
+
+#: src/chat/gnunet-chat.c:670
+msgid "Join a chat on GNUnet."
+msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet."
+
+#: src/chat/gnunet-service-chat.c:267
#, fuzzy
-msgid "# type map refreshes sent"
-msgstr "# tổng số yêu cầu lỗ hổng được gửi"
+msgid "Failed to queue a message notification\n"
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:414
-msgid "# messages discarded (expired prior to transmission)"
+#: src/chat/gnunet-service-chat.c:546
+#, fuzzy
+msgid "Failed to queue a join notification\n"
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#: src/chat/gnunet-service-chat.c:729
+#, fuzzy
+msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n"
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#: src/chat/gnunet-service-chat.c:907
+#, fuzzy
+msgid "Failed to queue a leave notification\n"
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#: src/core/core_api.c:798
+msgid "Client was disconnected from core service, trying to reconnect.\n"
msgstr ""
#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:77
@@ -439,6 +582,11 @@ msgstr "không quyết định các tên máy"
msgid "Print information about connected peers."
msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
+#: src/core/gnunet-service-core.c:99
+#, c-format
+msgid "Core service of `%4s' ready.\n"
+msgstr ""
+
#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:360
#, fuzzy
msgid "# send requests dropped (disconnected)"
@@ -454,40 +602,6 @@ msgstr "# các thông báo được chắp liền"
msgid "# bytes of messages of type %u received"
msgstr "# các byte nhiễu được nhận"
-#: src/core/gnunet-service-core.c:99
-#, c-format
-msgid "Core service of `%4s' ready.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:110
-#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:121
-#, fuzzy
-msgid "# type maps received"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-
-#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:151
-msgid "# updates to my type map"
-msgstr ""
-
-#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:163
-#, fuzzy
-msgid "# sessions terminated by transport disconnect"
-msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-
-#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:180
-#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:343
-msgid "# neighbour entries allocated"
-msgstr ""
-
-#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:252
-msgid "# encrypted bytes given to transport"
-msgstr ""
-
-#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:431
-#, c-format
-msgid "Unsupported message of type %u (%u bytes) received from peer `%s'\n"
-msgstr ""
-
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:493
msgid "# bytes encrypted"
msgstr "# các byte đã mã hoá"
@@ -530,7 +644,7 @@ msgid "# SET_KEY messages decrypted"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:880
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:780
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:803
#, fuzzy
msgid "# PING messages received"
msgstr "# các thông báo PING được tạo"
@@ -558,7 +672,7 @@ msgid "# keepalive messages sent"
msgstr "# các thông báo PING nhập thô được gửi"
#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1092
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:985
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1026
#, fuzzy
msgid "# PONG messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
@@ -617,801 +731,655 @@ msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
msgid "Core service could not access hostkey. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1541
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:578
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:555 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:202
+#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1541 src/hostlist/hostlist-server.c:555
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:202
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:595
#, fuzzy
msgid "Could not access PEERINFO service. Exiting.\n"
msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/core/core_api.c:798
-msgid "Client was disconnected from core service, trying to reconnect.\n"
-msgstr ""
+#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:163
+#, fuzzy
+msgid "# sessions terminated by transport disconnect"
+msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/vpn/gnunet-daemon-exit.c:1496
-msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN"
+#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:180
+#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:342
+msgid "# neighbour entries allocated"
msgstr ""
-#: src/vpn/gnunet-daemon-vpn.c:1804
-msgid "help text"
+#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:251
+msgid "# encrypted bytes given to transport"
msgstr ""
-#: src/util/getopt_helpers.c:84
+#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:430
#, c-format
-msgid ""
-"Arguments mandatory for long options are also mandatory for short options.\n"
+msgid "Unsupported message of type %u (%u bytes) received from peer `%s'\n"
msgstr ""
-"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn "
-"ngắn.\n"
-#: src/util/getopt_helpers.c:255 src/util/getopt_helpers.c:283
-#, c-format
-msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n"
-msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-
-#: src/util/common_logging.c:239 src/util/common_logging.c:890
-msgid "DEBUG"
-msgstr "GỠ LỖI"
-
-#: src/util/common_logging.c:241 src/util/common_logging.c:888
-msgid "INFO"
-msgstr "TIN"
-
-#: src/util/common_logging.c:243 src/util/common_logging.c:886
-msgid "WARNING"
-msgstr "CẢNH BÁO"
-
-#: src/util/common_logging.c:245 src/util/common_logging.c:884
-msgid "ERROR"
-msgstr "LỖI"
-
-#: src/util/common_logging.c:247 src/util/common_logging.c:892
-msgid "NONE"
+#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:208
+#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:273
+msgid "# entries in session map"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:610
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to create or access directory for log file `%s'\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-
-#: src/util/common_logging.c:725
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n"
-msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n"
+#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:238
+#, fuzzy
+msgid "# type map refreshes sent"
+msgstr "# tổng số yêu cầu lỗ hổng được gửi"
-#: src/util/common_logging.c:893
-msgid "INVALID"
+#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:414
+msgid "# messages discarded (expired prior to transmission)"
msgstr ""
-#: src/util/common_logging.c:975
-msgid "unknown address"
-msgstr ""
+#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:110
+#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:121
+#, fuzzy
+msgid "# type maps received"
+msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/util/common_logging.c:1013
-msgid "invalid address"
+#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:151
+msgid "# updates to my type map"
msgstr ""
-#: src/util/plugin.c:89
-#, c-format
-msgid "Initialization of plugin mechanism failed: %s!\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi cơ chế phần bổ sung: %s\n"
-
-#: src/util/plugin.c:146
-#, c-format
-msgid "`%s' failed to resolve method '%s' with error: %s\n"
-msgstr "« %s » không giải quyết được phương pháp « %s », với lỗi: %s\n"
-
-#: src/util/plugin.c:219
-#, c-format
-msgid "`%s' failed for library `%s' with error: %s\n"
-msgstr "« %s » thất bại cho thư viện « %s » với lỗi: %s\n"
-
-#: src/util/plugin.c:349
+#: src/datacache/datacache.c:118 src/datacache/datacache.c:255
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:854
#, fuzzy
-msgid "Could not determine plugin installation path.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/util/configuration.c:245
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Syntax error in configuration file `%s' at line %u.\n"
-msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
+msgid "# bytes stored"
+msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
-#: src/util/configuration.c:817
+#: src/datacache/datacache.c:144 src/datacache/datacache.c:151
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1531
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1542
#, c-format
-msgid ""
-"Configuration value '%s' for '%s' in section '%s' is not in set of legal "
-"choices\n"
+msgid "No `%s' specified for `%s' in configuration!\n"
msgstr ""
-"Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » không phải nằm trong "
-"tập hợp các sự chọn được phép\n"
-
-#: src/util/getopt.c:672
-#, c-format
-msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
-
-#: src/util/getopt.c:696
-#, c-format
-msgid "%s: option `--%s' does not allow an argument\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"
-#: src/util/getopt.c:701
-#, c-format
-msgid "%s: option `%c%s' does not allow an argument\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"
-
-#: src/util/getopt.c:718 src/util/getopt.c:886
-#, c-format
-msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần thiết đối số\n"
-
-#: src/util/getopt.c:747
-#, c-format
-msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
-msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"
-
-#: src/util/getopt.c:751
-#, c-format
-msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
-msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"
-
-#: src/util/getopt.c:776
+#: src/datacache/datacache.c:183
#, c-format
-msgid "%s: illegal option -- %c\n"
-msgstr "%s: tùy chọn không được phép -- %c\n"
+msgid "Loading `%s' datacache plugin\n"
+msgstr ""
-#: src/util/getopt.c:778
-#, c-format
-msgid "%s: invalid option -- %c\n"
-msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- %c\n"
+#: src/datacache/datacache.c:191
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to load datacache plugin for `%s'\n"
+msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/util/getopt.c:806 src/util/getopt.c:934
-#, c-format
-msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
-msgstr "%s: tùy chọn cần thiết đối số -- %c\n"
+#: src/datacache/datacache.c:281
+#, fuzzy
+msgid "# requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/util/getopt.c:854
-#, c-format
-msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
+#: src/datacache/datacache.c:291
+msgid "# requests filtered by bloom filter"
+msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
-#: src/util/getopt.c:872
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:103
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:110
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:517
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:526
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:598
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:614
+#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:71
+#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:74
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:139
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:146
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:613
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:673
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:685
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1362
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1376
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:49 src/util/crypto_ksk.c:49
+#: src/util/crypto_rsa.c:92 src/include/gnunet_common.h:507
+#: src/include/gnunet_common.h:514
#, c-format
-msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
-
-#: src/util/getopt.c:1038
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Use %s to get a list of options.\n"
-msgstr ""
-"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n"
-
-#: src/util/scheduler.c:870
-msgid "Looks like we're busy waiting...\n"
-msgstr ""
+msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
+msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
-#: src/util/scheduler.c:1000
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:224
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:316
#, c-format
-msgid "Attempt to cancel dead task %llu!\n"
-msgstr ""
+msgid "Trying to use file `%s' for MySQL configuration.\n"
+msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
-#: src/util/connection.c:461
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:230
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:322
#, fuzzy, c-format
-msgid "Access denied to `%s'\n"
-msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
+msgid "Could not access file `%s': %s\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
-#: src/util/connection.c:476
-#, c-format
-msgid "Accepting connection from `%s': %p\n"
+#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:979
+msgid "MySQL datacache running\n"
msgstr ""
-#: src/util/connection.c:642
-#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"Failed to establish TCP connection to `%s:%u', no further addresses to try.\n"
-msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n"
-
-#: src/util/connection.c:852 src/util/connection.c:1025
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Trying to connect to `%s' (%p)\n"
-msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-
-#: src/util/connection.c:862
+#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:79
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:93
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to connect to `%s' (%p)\n"
-msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
+msgid "`%s:%s' failed at %s:%d with error: %s"
+msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s"
-#: src/util/connection.c:1015
+#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:149
#, fuzzy, c-format
-msgid "Attempt to connect to `%s' failed\n"
-msgstr " Lỗi kết nối\n"
+msgid "Unable to initialize Postgres: %s"
+msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
-#: src/util/connection.c:1528
-#, c-format
-msgid ""
-"Could not satisfy pending transmission request, socket closed or connect "
-"failed (%p).\n"
+#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:499
+msgid "Postgres datacache running\n"
msgstr ""
-#: src/util/connection.c:1564
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to send to `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-
-#: src/util/signal.c:80
-#, c-format
-msgid "signal (%d, %p) returned %d.\n"
+#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:424
+msgid "Sqlite datacache running\n"
msgstr ""
-#: src/util/network.c:1204
-#, c-format
-msgid ""
-"Fatal internal logic error, process hangs in `%s' (abort with CTRL-C)!\n"
+#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:457
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:414
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:381
+msgid "Tried to close sqlite without finalizing all prepared statements.\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:299
-#, c-format
-msgid ""
-"Could not determine installation path for %s. Set `%s' environment "
-"variable.\n"
+#: src/datacache/plugin_datacache_template.c:121
+msgid "Template datacache running\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_installation.c:486
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n"
-msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-
-#: src/util/os_installation.c:492
-#, fuzzy, c-format
-msgid "stat (%s) failed: %s\n"
-msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n"
-
-#: src/util/strings.c:143
-msgid "b"
-msgstr "b"
-
-#: src/util/strings.c:354
-#, c-format
-msgid "Character sets requested were `%s'->`%s'\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:289
+msgid "Failed to transmit request to drop database.\n"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:462
-msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set"
+#: src/datastore/datastore_api.c:372
+msgid "# queue entry timeouts"
msgstr ""
-"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »"
-
-#: src/util/strings.c:554
-msgid "ms"
-msgstr "mg"
-#: src/util/strings.c:559
-msgid "eternity"
+#: src/datastore/datastore_api.c:418
+msgid "# queue overflows"
msgstr ""
-#: src/util/strings.c:563
-msgid "s"
-msgstr "g"
-
-#: src/util/strings.c:567
-msgid "m"
-msgstr "p"
+#: src/datastore/datastore_api.c:445
+#, fuzzy
+msgid "# queue entries created"
+msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến"
-#: src/util/strings.c:571
-msgid "h"
-msgstr "g"
+#: src/datastore/datastore_api.c:465
+#, fuzzy
+msgid "# Requests dropped from datastore queue"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/util/strings.c:575
-msgid " days"
-msgstr " ngày"
+#: src/datastore/datastore_api.c:513
+#, fuzzy
+msgid "# datastore connections (re)created"
+msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/util/strings.c:599
-msgid "end of time"
+#: src/datastore/datastore_api.c:540
+msgid "# reconnected to DATASTORE"
msgstr ""
-#: src/util/server.c:388
-#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed for port %d (%s).\n"
-msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
-
-#: src/util/server.c:397
-#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed for port %d (%s): address already in use\n"
-msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:608
+#, fuzzy
+msgid "# transmission request failures"
+msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi"
-#: src/util/server.c:402
-#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed for `%s': address already in use\n"
-msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:631
+#, fuzzy
+msgid "# bytes sent to datastore"
+msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
-#: src/util/server.c:617
-#, c-format
-msgid ""
-"Processing code for message of type %u did not call "
-"GNUNET_SERVER_receive_done after %llums\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:772
+#, fuzzy
+msgid "Failed to receive status response from database."
msgstr ""
+"\n"
+"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/util/crypto_random.c:280
-#, c-format
-msgid "Starting `%s' process to generate entropy\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:786
+msgid "Error reading response from datastore service"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_random.c:308
-#, c-format
-msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n"
-msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:798 src/datastore/datastore_api.c:804
+#, fuzzy
+msgid "Invalid error message received from datastore service"
+msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/util/disk.c:479
-#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed for drive `%S': %u\n"
-msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:810
+#, fuzzy
+msgid "# status messages received"
+msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/util/disk.c:883
-#, c-format
-msgid "Expected `%s' to be a directory!\n"
-msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:883
+#, fuzzy
+msgid "# PUT requests executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/util/disk.c:1235 src/util/service.c:1541
-#, c-format
-msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n"
-msgstr "Không thể lấy thông tin về người dùng « %s »: %s\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:954
+#, fuzzy
+msgid "# RESERVE requests executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/util/disk.c:1553
-#, c-format
-msgid "No `%s' specified for service `%s' in configuration.\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1019
+msgid "# RELEASE RESERVE requests executed"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:117 src/util/service.c:143 src/util/service.c:186
-#: src/util/service.c:207 src/util/service.c:214
-#, c-format
-msgid "Invalid format for IP: `%s'\n"
-msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1080
+#, fuzzy
+msgid "# UPDATE requests executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/util/service.c:170
-#, c-format
-msgid "Invalid network notation ('/%d' is not legal in IPv4 CIDR)."
-msgstr "Ký hiệu mạng sai (« /%d » không hợp lệ trong CIDR IPv4)."
+#: src/datastore/datastore_api.c:1148
+#, fuzzy
+msgid "# REMOVE requests executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/util/service.c:263
-#, c-format
-msgid "Invalid network notation (does not end with ';': `%s')\n"
-msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1193
+#, fuzzy
+msgid "Failed to receive response from database.\n"
+msgstr ""
+"\n"
+"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/util/service.c:296
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Wrong format `%s' for netmask\n"
-msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1253
+#, fuzzy
+msgid "# Results received"
+msgstr "# các kết quả dht được nhận"
-#: src/util/service.c:326
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Wrong format `%s' for network\n"
-msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1324
+msgid "# GET REPLICATION requests executed"
+msgstr ""
-#: src/util/service.c:629
-#, c-format
-msgid "Access denied to UID %d / GID %d\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1391
+msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests executed"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:634
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unknown address family %d\n"
-msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
+#: src/datastore/datastore_api.c:1455
+#, fuzzy
+msgid "# GET requests executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
-#: src/util/service.c:641
-#, c-format
-msgid "Access from `%s' denied to service `%s'\n"
-msgstr ""
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:351
+#, fuzzy
+msgid "# bytes expired"
+msgstr "# các byte được nhận"
-#: src/util/service.c:685
-#, c-format
-msgid "Could not parse IPv4 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:426
+msgid "# bytes purged (low-priority)"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:713
-#, c-format
-msgid "Could not parse IPv6 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:486
+msgid "Transmission to client failed!\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:830
-#, c-format
-msgid ""
-"Disabling IPv6 support for service `%s', failed to create IPv6 socket: %s\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:640
+msgid "# results found"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:850 src/transport/plugin_transport_tcp.c:2228
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:685
#, c-format
-msgid "Require valid port number for service `%s' in configuration!\n"
+msgid ""
+"Insufficient space (%llu bytes are available) to satisfy `%s' request for "
+"%llu bytes\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:880 src/util/client.c:707
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:696
#, c-format
-msgid "UNIXPATH `%s' too long, maximum length is %llu\n"
+msgid ""
+"The requested amount (%llu bytes) is larger than the cache size (%llu "
+"bytes)\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:900
-#, c-format
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:700
msgid ""
-"Disabling UNIX domain socket support for service `%s', failed to create UNIX "
-"domain socket: %s\n"
+"Insufficient space to satisfy request and requested amount is larger than "
+"cache size"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:917
-#, c-format
-msgid "Have neither PORT nor UNIXPATH for service `%s', but one is required\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:706
+msgid "Insufficient space to satisfy request"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:947 src/transport/plugin_transport_http.c:1057
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resolve `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-
-#: src/util/service.c:964 src/transport/plugin_transport_http.c:1074
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to find %saddress for `%s'.\n"
-msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
-
-#: src/util/service.c:1152
-msgid "Could not access a pre-bound socket, will try to bind myself\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:711
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:765
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:986
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1465
+msgid "# reserved"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1203 src/util/service.c:1221
-#, c-format
-msgid "Specified value for `%s' of service `%s' is invalid\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:780
+msgid "Could not find matching reservation"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1248
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:868
#, c-format
-msgid "Could not access pre-bound socket %u, will try to bind myself\n"
+msgid "Need %llu bytes more space (%llu allowed, using %llu)\n"
msgstr ""
-#: src/util/service.c:1403
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to start `%s' at `%s'\n"
-msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-
-#: src/util/service.c:1436
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' runs at %s\n"
-msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u\n"
-
-#: src/util/service.c:1482
-msgid "Service process failed to initialize\n"
-msgstr ""
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1034
+#, fuzzy
+msgid "# GET requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/util/service.c:1486
-msgid "Service process could not initialize server function\n"
-msgstr ""
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1048
+#, fuzzy
+msgid "# requests filtered by bloomfilter"
+msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
-#: src/util/service.c:1490
-msgid "Service process failed to report status\n"
-msgstr ""
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1076
+#, fuzzy
+msgid "# UPDATE requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/util/service.c:1542
-msgid "No such user"
-msgstr "Không có người dùng như vậy"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1110
+#, fuzzy
+msgid "# GET REPLICATION requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/util/service.c:1555
-#, c-format
-msgid "Cannot change user/group to `%s': %s\n"
-msgstr "Không thể thay đổi người dùng/nhóm thành « %s »: %s\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1145
+#, fuzzy
+msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/util/service.c:1618
-msgid "do daemonize (detach from terminal)"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1172
+msgid "Content not found"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-resolver.c:76
-msgid "Test GNUnet DNS resolver code."
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1182
+msgid "# bytes removed (explicit request)"
msgstr ""
-#: src/util/container_bloomfilter.c:507
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1216
+#, fuzzy
+msgid "# REMOVE requests received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1260
#, c-format
-msgid ""
-"Size of file on disk is incorrect for this Bloom filter (want %llu, have "
-"%llu)\n"
+msgid "Datastore payload inaccurate (%lld < %lld). Trying to fix.\n"
msgstr ""
-#: src/util/os_priority.c:117
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1323
#, c-format
-msgid "Not installing a handler because $%s=%s\n"
+msgid "Loading `%s' datastore plugin\n"
msgstr ""
-#: src/util/resolver_api.c:202
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1332
#, fuzzy, c-format
-msgid "Must specify `%s' for `%s' in configuration!\n"
-msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
+msgid "Failed to load datastore plugin for `%s'\n"
+msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/util/resolver_api.c:221
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1536
+#, fuzzy, c-format
+msgid "# bytes used in file-sharing datastore `%s'"
+msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu"
+
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1547
+msgid "# quota"
+msgstr ""
+
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1549
+msgid "# cache size"
+msgstr ""
+
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1562
#, c-format
-msgid ""
-"Must specify `%s' or numeric IP address for `%s' of `%s' in configuration!\n"
+msgid "Could not use specified filename `%s' for bloomfilter.\n"
msgstr ""
-#: src/util/resolver_api.c:358
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1580
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1596
#, fuzzy, c-format
-msgid "Timeout trying to resolve IP address `%s'.\n"
-msgstr "GNUnet bây giờ sử dụng địa chỉ IP %s.\n"
+msgid "Failed to remove bogus bloomfilter file `%s'\n"
+msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/util/resolver_api.c:362
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Timeout trying to resolve hostname `%s'.\n"
-msgstr "không quyết định các tên máy"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1626
+#, fuzzy
+msgid "Failed to initialize bloomfilter.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/util/resolver_api.c:430
-#, c-format
-msgid "Resolver returns `%s' for IP `%s'.\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1655
+msgid "Rebuilding bloomfilter. Please be patient.\n"
msgstr ""
-#: src/util/resolver_api.c:791
-#, c-format
-msgid "Resolver returns `%s'.\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1660
+msgid "Plugin does not support get_keys function. Please fix!\n"
msgstr ""
-#: src/util/resolver_api.c:875
-#, c-format
-msgid "Resolving our FQDN `%s'\n"
+#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1663
+msgid "Bloomfilter construction complete.\n"
msgstr ""
-#: src/util/resolver_api.c:880
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:529
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1336
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not resolve our FQDN : %s\n"
-msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
+msgid "Failed to prepare statement `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/util/resolver_api.c:912
-#, c-format
-msgid "Resolving our hostname `%s'\n"
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:622
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1346
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' for `%s' failed at %s:%d with error: %s\n"
+msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n"
+
+#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1581
+msgid "Mysql database running\n"
msgstr ""
-#: src/util/pseudonym.c:273
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:173
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to parse metadata about pseudonym from file `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi phân tích dữ liệu giao diện từ « %s ».\n"
-
-#: src/util/pseudonym.c:337
-msgid "no-name"
-msgstr "không-tên"
+msgid "Unable to initialize Postgres with configuration `%s': %s"
+msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:261
-#, c-format
-msgid "Could not resolve `%s' (%s): %s\n"
-msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
+#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:1017
+msgid "Postgres database running\n"
+msgstr ""
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:317
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:362
-#, c-format
-msgid "Could not find IP of host `%s': %s\n"
-msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' failed at %s:%u with error: %s"
+msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s"
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:460
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:239
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:223
#, c-format
-msgid "Resolver asked to look up `%s'.\n"
+msgid "Option `%s' in section `%s' missing in configuration!\n"
msgstr ""
-#: src/util/gnunet-service-resolver.c:508
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:266
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:248
#, c-format
-msgid "Resolver asked to look up IP address `%s'.\n"
-msgstr ""
+msgid "Unable to initialize SQLite: %s.\n"
+msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
-#: src/util/bio.c:136 src/util/bio.c:142
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Error reading `%s': %s"
-msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:669
+#, fuzzy
+msgid "Invalid data in database. Trying to fix (by deletion).\n"
+msgstr "Dữ liệu sai trong %s. Đang thử sửa chữa (bằng cách xoá).\n"
-#: src/util/bio.c:143
-msgid "End of file"
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1159
+msgid "sqlite version to old to determine size, assuming zero\n"
msgstr ""
-#: src/util/bio.c:195
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1178
#, c-format
-msgid "Error reading length of string `%s'"
+msgid ""
+"Using sqlite page utilization to estimate payload (%llu pages of size %llu "
+"bytes)\n"
msgstr ""
-#: src/util/bio.c:205
-#, c-format
-msgid "String `%s' longer than allowed (%u > %u)"
+#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1218
+#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:779
+#, fuzzy
+msgid "Sqlite database running\n"
+msgstr "kho dữ liệu sqlite"
+
+#: src/datastore/plugin_datastore_template.c:241
+msgid "Template database running\n"
msgstr ""
-#: src/util/bio.c:250
-#, c-format
-msgid "Serialized metadata `%s' larger than allowed (%u>%u)"
+#: src/dht/dht_api.c:280
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to the DHT service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-put.c:172
+#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:185
+msgid "the query key"
msgstr ""
-#: src/util/bio.c:264
-#, c-format
-msgid "Metadata `%s' failed to deserialize"
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:204 src/gns/gnunet-gns-lookup.c:188
+msgid "how many parallel requests (replicas) to create"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:301
-#, c-format
-msgid ""
-"Could not determine valid hostname and port for service `%s' from "
-"configuration.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:207 src/gns/gnunet-gns-lookup.c:191
+msgid "the type of data to look for"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:309
-#, c-format
-msgid "Need a non-empty hostname for service `%s'.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:210 src/dht/gnunet-dht-put.c:181
+#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:194
+msgid "how long to execute this query before giving up?"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:647
-msgid "Failure to transmit TEST request.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:213 src/dht/gnunet-dht-put.c:184
+#: src/fs/gnunet-download.c:270 src/fs/gnunet-publish.c:725
+#: src/fs/gnunet-search.c:297 src/fs/gnunet-unindex.c:169
+#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:197 src/nse/gnunet-nse-profiler.c:908
+msgid "be verbose (print progress information)"
msgstr ""
-#: src/util/client.c:849
-#, c-format
-msgid "Could not connect to service `%s', must not be running.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-get.c:232
+msgid "Issue a GET request to the GNUnet DHT, prints results."
msgstr ""
-#: src/util/client.c:865
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failure to transmit request to service `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:100
+#, fuzzy
+msgid "PUT request sent!\n"
+msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí"
-#: src/util/client.c:1133
-msgid "Could not submit request, not expecting to receive a response.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:124
+msgid "Must provide KEY and DATA for DHT put!\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:618 src/util/crypto_rsa.c:665
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:132
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not aquire lock on file `%s': %s...\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+msgid "Could not connect to %s service!\n"
+msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:623
-#, fuzzy
-msgid "Creating a new private key. This may take a while.\n"
-msgstr "Đang tạo khoá máy mới (có thể hơi lâu).\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:137
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Connected to %s service!\n"
+msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-#: src/util/crypto_rsa.c:641
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:152
#, c-format
-msgid "I am host `%s'. Stored new private key in `%s'.\n"
+msgid "Issuing put request for `%s' with data `%s'!\n"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:669 src/util/crypto_rsa.c:705
-msgid "This may be ok if someone is currently generating a hostkey.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:166
+msgid "the data to insert under the key"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:700
-#, c-format
-msgid ""
-"When trying to read hostkey file `%s' I found %u bytes but I need at least "
-"%u.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:169
+msgid "how long to store this entry in the dht (in seconds)"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:720
-#, fuzzy, c-format
-msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n"
-msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n"
-
-#: src/util/crypto_rsa.c:738
-#, c-format
-msgid "I am host `%s'. Read private key from `%s'.\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:175
+msgid "how many replicas to create"
msgstr ""
-#: src/util/crypto_rsa.c:959
-#, c-format
-msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
-msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:178
+msgid "the type to insert data as"
+msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:882 src/dht/gnunet-dht-get.c:213
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:184 src/fs/gnunet-unindex.c:169
-#: src/fs/gnunet-search.c:297 src/fs/gnunet-publish.c:596
-#: src/fs/gnunet-download.c:263
-msgid "be verbose (print progress information)"
+#: src/dht/gnunet-dht-put.c:203
+msgid "Issue a PUT request to the GNUnet DHT insert DATA under KEY."
msgstr ""
-#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:900
+#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163 src/testing/testing.c:588
+#: src/testing/testing.c:2087 src/testing/testing.c:2121
#, fuzzy
-msgid "Measure quality and performance of the NSE service."
-msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
+msgid "Failed to connect to transport service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:938
-#, c-format
-msgid "Proof of work invalid: %llu!\n"
-msgstr ""
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:371
+#, fuzzy
+msgid "# GET requests from clients injected"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1393 src/nse/gnunet-service-nse.c:1412
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1433
-msgid "NSE service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
-msgstr ""
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:462
+#, fuzzy
+msgid "# PUT requests received from clients"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1400
-msgid "Invalid work requirement for NSE service. Exiting.\n"
-msgstr ""
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:529
+#, fuzzy
+msgid "# GET requests received from clients"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1421
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:624
#, fuzzy
-msgid "NSE service could not access hostkey. Exiting.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+msgid "# GET STOP requests received from clients"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:133
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Removing expired address of transport `%s'\n"
-msgstr "Đã nạp truyền tải « %s »\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:854
+msgid "# Key match, type mismatches in REPLY to CLIENT"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:195
-msgid "# peers known"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:869
+msgid "# Duplicate REPLIES to CLIENT request dropped"
msgstr ""
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:239
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:906
#, c-format
-msgid ""
-"File `%s' in directory `%s' does not match naming convention. Removed.\n"
+msgid "Unsupported block type (%u) in request!\n"
msgstr ""
-"Tập tin « %s » trong thư mục « %s » không tùy theo quy ước đặt tên. Bị gỡ "
-"bỏ.\n"
-#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:305
-#, c-format
-msgid "Still no peers found in `%s'!\n"
-msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:928
+msgid "# RESULTS queued for clients"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo/peerinfo_api_notify.c:258
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not connect to `%s' service.\n"
-msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:979
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:1022
+msgid "# REPLIES ignored for CLIENTS (no match)"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:279
+#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:989
+msgid "Could not pass reply to client, message too big!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:93
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to transmit message to `%s' service.\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+msgid "%s request received, but have no datacache!\n"
+msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
-#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:435
-#, fuzzy
-msgid "Failed to receive response from `PEERINFO' service."
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:103
+msgid "# ITEMS stored in datacache"
msgstr ""
-"\n"
-"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:463 src/peerinfo/peerinfo_api.c:481
-msgid "Received invalid message from `PEERINFO' service.\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:209
+msgid "# Good RESULTS found in datacache"
msgstr ""
-#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:523
-#, fuzzy
-msgid "Failed to transmit iteration request to `PEERINFO' service\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:220
+msgid "# Duplicate RESULTS found in datacache"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:557
-msgid "Timeout transmitting iteration request to `PEERINFO' service.\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:226
+msgid "# Invalid RESULTS found in datacache"
msgstr ""
-#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:424
-msgid "Sqlite datacache running\n"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:238
+msgid "# Unsupported RESULTS found in datacache"
msgstr ""
-#: src/datacache/datacache.c:183
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:241
#, c-format
-msgid "Loading `%s' datacache plugin\n"
+msgid "Unsupported block type (%u) in local response!\n"
msgstr ""
-#: src/datacache/datacache.c:191
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to load datacache plugin for `%s'\n"
-msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-
-#: src/datacache/datacache.c:281
+#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:271
#, fuzzy
-msgid "# requests received"
+msgid "# GET requests given to datacache"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/datacache/datacache.c:291
-msgid "# requests filtered by bloom filter"
-msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom"
-
-#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:149
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unable to initialize Postgres: %s"
-msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n"
-
-#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:500
-msgid "Postgres datacache running\n"
-msgstr ""
-
-#: src/datacache/plugin_datacache_template.c:121
-msgid "Template datacache running\n"
-msgstr ""
-
-#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:979
-msgid "MySQL datacache running\n"
-msgstr ""
+#: src/dht/gnunet-service-dht_hello.c:82
+#, fuzzy
+msgid "# HELLOs obtained from peerinfo"
+msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:481
msgid "# Preference updates given to core"
@@ -1513,452 +1481,349 @@ msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
msgid "# P2P RESULTS received"
msgstr "# Tín hiệu HTTP PUT được nhận"
-#: src/dht/dht_api.c:282
-#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to the DHT service!\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163
+#: src/dht/gnunet-service-dht_nse.c:59
#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to transport service!\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+msgid "# Network size estimates received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-put.c:172
-msgid "the query key"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:211
+msgid "# Good REPLIES matched against routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:204
-msgid "how many parallel requests (replicas) to create"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:220
+msgid "# Duplicate REPLIES matched against routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:207
-msgid "the type of data to look for"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:226
+msgid "# Invalid REPLIES matched against routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:210 src/dht/gnunet-dht-put.c:181
-msgid "how long to execute this query before giving up?"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:236
+msgid "# Unsupported REPLIES matched against routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-get.c:232
-msgid "Issue a GET request to the GNUnet DHT, prints results."
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:314
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:368
+msgid "# Entries removed from routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:371
-#, fuzzy
-msgid "# GET requests from clients injected"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:462
-#, fuzzy
-msgid "# PUT requests received from clients"
-msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:529
-#, fuzzy
-msgid "# GET requests received from clients"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:624
-#, fuzzy
-msgid "# GET STOP requests received from clients"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:854
-msgid "# Key match, type mismatches in REPLY to CLIENT"
+#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:324
+msgid "# Entries added to routing table"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:869
-msgid "# Duplicate REPLIES to CLIENT request dropped"
+#: src/dht/plugin_block_dht.c:124
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Block not of type %u\n"
+msgstr "Không biết truyền tải nào kiểu %d.\n"
+
+#: src/dht/plugin_block_dht.c:131
+msgid "Size mismatch for block\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:906
+#: src/dht/plugin_block_dht.c:140
#, c-format
-msgid "Unsupported block type (%u) in request!\n"
+msgid "Block of type %u is malformed\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:928
-msgid "# RESULTS queued for clients"
+#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:337
+msgid "only monitor DNS queries"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:979
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:1022
-msgid "# REPLIES ignored for CLIENTS (no match)"
+#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:340
+msgid "only monitor DNS replies"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:989
-msgid "Could not pass reply to client, message too big!\n"
+#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:348
+msgid "Monitor DNS queries."
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_nse.c:59
-#, fuzzy
-msgid "# Network size estimates received"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:100
-#, fuzzy
-msgid "PUT request sent!\n"
-msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí"
-
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:124
-msgid "Must provide KEY and DATA for DHT put!\n"
+#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:236
+msgid "set A records"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:132
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not connect to %s service!\n"
-msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:137
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Connected to %s service!\n"
-msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:152
-#, c-format
-msgid "Issuing put request for `%s' with data `%s'!\n"
+#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:239
+msgid "set AAAA records"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:166
-msgid "the data to insert under the key"
+#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:247
+msgid "Change DNS replies to point elsewhere."
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:169
-msgid "how long to store this entry in the dht (in seconds)"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:480
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not bind to any port: %s\n"
+msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
+
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:634
+msgid "# DNS requests answered via TUN interface"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:175
-msgid "how many replicas to create"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:818
+msgid "# DNS exit failed (failed to open socket)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:178
-msgid "the type to insert data as"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1001
+#, c-format
+msgid "Received DNS response that is too small (%u bytes)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-dht-put.c:203
-msgid "Issue a PUT request to the GNUnet DHT insert DATA under KEY."
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1046
+msgid "# External DNS response discarded (no matching request)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:211
-msgid "# Good REPLIES matched against routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1165
+msgid "# Client response discarded (no matching request)"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:220
-msgid "# Duplicate REPLIES matched against routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1198
+msgid "Changing DNS reply according to client specifications\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:226
-msgid "# Invalid REPLIES matched against routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1279
+msgid "Received malformed IPv4-UDP packet on TUN interface.\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:236
-msgid "# Unsupported REPLIES matched against routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1294
+msgid "Received malformed IPv6-UDP packet on TUN interface.\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:314
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:368
-msgid "# Entries removed from routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1303
+#, c-format
+msgid "Got non-IP packet with %u bytes and protocol %u from TUN\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:324
-msgid "# Entries added to routing table"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1312
+msgid "# Non-DNS UDP packet received via TUN interface"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:93
-#, fuzzy, c-format
-msgid "%s request received, but have no datacache!\n"
-msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1377
+#, fuzzy
+msgid "# DNS requests received via TUN interface"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:103
-msgid "# ITEMS stored in datacache"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1461
+#, c-format
+msgid "Configured DNS exit `%s' is not working / valid.\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:209
-msgid "# Good RESULTS found in datacache"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1493 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2671
+msgid "# Inbound MESH tunnels created"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:220
-msgid "# Duplicate RESULTS found in datacache"
+#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1567
+msgid "Configured to provide DNS exit, but no valid DNS server configured!\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:226
-msgid "# Invalid RESULTS found in datacache"
-msgstr ""
+#: src/dv/dv_api.c:179
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to the dv service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:238
-msgid "# Unsupported RESULTS found in datacache"
-msgstr ""
+#: src/dv/plugin_transport_dv.c:159
+#, fuzzy, c-format
+msgid "%s Received message from %s of type %d, distance %u!\n"
+msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n"
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:241
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:508
#, c-format
-msgid "Unsupported block type (%u) in local response!\n"
+msgid "Got duplicate service records for `%s:%u'\n"
msgstr ""
-#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:271
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:563
#, fuzzy
-msgid "# GET requests given to datacache"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-
-#: src/dht/gnunet-service-dht_hello.c:82
-#, fuzzy
-msgid "# HELLOs obtained from peerinfo"
-msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:149
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' is unknown to ARM.\n"
-msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:154
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' has been stopped.\n"
-msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
+msgid "# Bytes transmitted via mesh tunnels"
+msgstr "# các byte được gửi"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:157
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' was already running.\n"
-msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:678 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2066
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2316 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1388
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1788 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1951
+msgid "# ICMPv4 packets dropped (type not allowed)"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:162
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' has been started.\n"
-msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:714 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2125
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2375 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1444
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1847 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1984
+msgid "# ICMPv6 packets dropped (type not allowed)"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:165
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' was already being stopped.\n"
-msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:754
+msgid "# ICMP packets dropped (not allowed)"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:169
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Service `%s' was already not running.\n"
-msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:761
+msgid "ICMP Packet dropped, have no matching connection information\n"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:173
-#, fuzzy
-msgid "Request ignored as ARM is shutting down.\n"
-msgstr "« %s » đang tắt.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:838
+msgid "UDP Packet dropped, have no matching connection information\n"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:177
-#, fuzzy
-msgid "Error communicating with ARM service.\n"
-msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:913
+msgid "TCP Packet dropped, have no matching connection information\n"
+msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:181
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:966
#, fuzzy
-msgid "Timeout communicating with ARM service.\n"
-msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+msgid "# Packets received from TUN"
+msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:185
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:980
#, fuzzy
-msgid "Operation failed.\n"
-msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
+msgid "# Bytes received from TUN"
+msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:189
-msgid "Unknown response code from ARM.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1006
+msgid "IPv4 packet options received. Ignored.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:216
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1033
#, c-format
-msgid "Fatal configuration error: `%s' option in section `%s' missing.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:224 src/arm/gnunet-arm.c:324
-msgid "Fatal error initializing ARM API.\n"
+msgid "IPv4 packet with unsupported next header %u received. Ignored.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:247
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to remove configuration file %s\n"
-msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:253
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to remove servicehome directory %s\n"
-msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:355
-#, fuzzy
-msgid "stop all GNUnet services"
-msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:357
-msgid "start a particular service"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1079
+#, c-format
+msgid "IPv6 packet with unsupported next header %d received. Ignored.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:359
-msgid "stop a particular service"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1087
+#, c-format
+msgid "Packet from unknown protocol %u received. Ignored.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-arm.c:361
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1468
#, fuzzy
-msgid "start all GNUnet default services"
-msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
+msgid "# TCP packets sent via TUN"
+msgstr "# các byte đã gửi qua UDP"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:364
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1568
#, fuzzy
-msgid "stop and start all GNUnet default services"
-msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet"
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:367
-msgid "delete config file and directory on exit"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/gnunet-arm.c:369
-msgid "don't print status messages"
-msgstr ""
+msgid "# TCP service creation requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:372
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1571 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1650
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1760 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1990
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2232 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2513
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2613
#, fuzzy
-msgid "timeout for completing current operation"
-msgstr "thời gian chờ sự hoàn thành của một lần lặp (theo miligiây)"
+msgid "# Bytes received from MESH"
+msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/arm/gnunet-arm.c:383
-msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1604 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2635
+#, c-format
+msgid "No service found for %s on port %d!\n"
msgstr ""
-#: src/arm/mockup-service.c:41 src/arm/gnunet-service-arm.c:959
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1608
#, fuzzy
-msgid "Failed to transmit shutdown ACK.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+msgid "# TCP requests dropped (no such service)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/arm/mockup-service.c:46
-msgid "Transmitting shutdown ACK.\n"
-msgstr ""
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1653
+#, fuzzy
+msgid "# TCP IP-exit creation requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/arm/mockup-service.c:69
-msgid "Initiating shutdown as requested by client.\n"
-msgstr ""
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1763
+#, fuzzy
+msgid "# TCP data requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:320
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to start service `%s'\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1777
+#, fuzzy
+msgid "# TCP DATA requests dropped (no session)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:323
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Starting service `%s'\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1827
+#, fuzzy
+msgid "# ICMP packets sent via TUN"
+msgstr "# các byte đã gửi qua UDP"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:349
-msgid "Could not send status result to client\n"
-msgstr ""
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1993
+#, fuzzy
+msgid "# ICMP IP-exit requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:476
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unable to create socket for service `%s': %s\n"
-msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2235
+#, fuzzy
+msgid "# ICMP service requests received via mesh"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:498
-#, c-format
-msgid "Unable to bind listening socket for service `%s' to address `%s': %s\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2301 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1378
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1945
+msgid "# ICMPv4 packets dropped (impossible PT to v6)"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:512
-#, c-format
-msgid "ARM now monitors connections to service `%s' at `%s'\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2360 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1414
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1426 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1835
+msgid "# ICMPv6 packets dropped (impossible PT to v4)"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:620
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Preparing to stop `%s'\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
-
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:774
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Restarting service `%s'.\n"
-msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2410
+#, fuzzy
+msgid "# UDP packets sent via TUN"
+msgstr "# các byte đã gửi qua UDP"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:869
-msgid "exit"
-msgstr ""
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2516
+#, fuzzy
+msgid "# UDP IP-exit requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:874
-msgid "signal"
-msgstr ""
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2616
+#, fuzzy
+msgid "# UDP service requests received via mesh"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:879
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2639
#, fuzzy
-msgid "unknown"
-msgstr "Lỗi không rõ"
+msgid "# UDP requests dropped (no such service)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:913
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2879
#, c-format
-msgid "Service `%s' terminated with status %s/%d, will restart in %llu ms\n"
+msgid "No addresses found for hostname `%s' of service `%s'!\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1052
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not valid: %s\n"
-msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1054
-msgid "option missing"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2893 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2905
+#, c-format
+msgid "Service `%s' configured for IPv4, but IPv4 is disabled!\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1131
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Starting default services `%s'\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1142
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2916
#, c-format
-msgid "Default service `%s' not configured correctly!\n"
+msgid "No IP addresses found for hostname `%s' of service `%s'!\n"
msgstr ""
-#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1156
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3045
msgid ""
-"No default services configured, GNUnet will not really start right now.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:187
-msgid "Failed to transmit shutdown request to client.\n"
+"This system does not support IPv4, will disable IPv4 functions despite them "
+"being enabled in the configuration\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:378
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration failes to specify option `%s' in section `%s'!\n"
-msgstr ""
-"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:392
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n"
-msgstr ""
-"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:465
-#, c-format
-msgid "Error receiving response to `%s' request from ARM for service `%s'\n"
-msgstr ""
-
-#: src/arm/arm_api.c:521
-#, c-format
-msgid "Requesting start of service `%s'.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3053
+msgid ""
+"This system does not support IPv6, will disable IPv6 functions despite them "
+"being enabled in the configuration\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:522
-#, c-format
-msgid "Requesting termination of service `%s'.\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3060
+msgid ""
+"Cannot enable IPv4 exit but disable IPv4 on TUN interface, will use "
+"ENABLE_IPv4=YES\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:544
-#, c-format
-msgid "Error while trying to transmit request to start `%s' to ARM\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3066
+msgid ""
+"Cannot enable IPv6 exit but disable IPv6 on TUN interface, will use "
+"ENABLE_IPv6=YES\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:546
-#, c-format
-msgid "Error while trying to transmit request to stop `%s' to ARM\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3072 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:884
+msgid "No useful service enabled. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/arm/arm_api.c:579
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n"
-msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n"
-
-#: src/arm/arm_api.c:652
-#, c-format
-msgid "Stopping service `%s' within %llu ms\n"
+#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3233
+msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN"
msgstr ""
#: src/fragmentation/defragmentation.c:270
@@ -2011,256 +1876,333 @@ msgstr ""
msgid "# fragmentation transmissions completed"
msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi"
-#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:207
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Loading %llu bytes of statistics from `%s'\n"
-msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n"
-
-#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:263
+#: src/fs/fs_api.c:284
#, fuzzy, c-format
-msgid "Wrote %llu bytes of statistics to `%s'\n"
-msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n"
-
-#: src/statistics/statistics_api.c:390
-#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to statistics service!\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:98
-#, fuzzy
-msgid "Failed to obtain statistics.\n"
-msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
+msgid "Could not open file `%s': %s"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:126 src/fs/gnunet-pseudonym.c:151
+#: src/fs/fs_api.c:293
#, fuzzy, c-format
-msgid "Invalid argument `%s'\n"
-msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
+msgid "Could not read file `%s': %s"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:164
-msgid "limit output to statistics for the given NAME"
+#: src/fs/fs_api.c:299
+#, c-format
+msgid "Short read reading from file `%s'!"
msgstr ""
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:167
-msgid "make the value being set persistent"
-msgstr ""
+#: src/fs/fs_api.c:877
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to resume publishing information `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:170
-msgid "limit output to the given SUBSYSTEM"
+#: src/fs/fs_api.c:1334
+#, c-format
+msgid "Failed to recover namespace `%s', cannot resume publishing operation.\n"
msgstr ""
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:173
-msgid "just print the statistics value"
+#: src/fs/fs_api.c:1376
+#, c-format
+msgid "Failure while resuming publishing operation `%s': %s\n"
msgstr ""
-#: src/statistics/gnunet-statistics.c:180
-msgid "Print statistics about GNUnet operations."
-msgstr "In ra thống kê về các thao tác GNUnet."
-
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:89
+#: src/fs/fs_api.c:1392
#, fuzzy, c-format
-msgid "Unindexing at %llu/%llu (%s remaining)\n"
-msgstr "Lỗi bỏ chỉ mục (không đưa ra lý do)."
+msgid "Failed to resume publishing operation `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:96
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Error unindexing: %s.\n"
+#: src/fs/fs_api.c:2004
+#, c-format
+msgid "Failure while resuming unindexing operation `%s': %s\n"
msgstr ""
-"\n"
-"Gặp lỗi khi bỏ chỉ mục tập tin: %s\n"
-
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:101
-#, fuzzy
-msgid "Unindexing done.\n"
-msgstr "Bỏ chỉ mục tập tin."
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:109 src/fs/gnunet-search.c:190
-#: src/fs/gnunet-publish.c:163 src/fs/gnunet-download.c:144
+#: src/fs/fs_api.c:2014
#, fuzzy, c-format
-msgid "Unexpected status: %d\n"
-msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
+msgid "Failed to resume unindexing operation `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:131
+#: src/fs/fs_api.c:2139 src/fs/fs_api.c:2378
#, fuzzy, c-format
-msgid "You must specify one and only one filename for unindexing.\n"
-msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
+msgid "Failed to resume sub-download `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:141 src/fs/gnunet-search.c:241
-#: src/fs/gnunet-publish.c:417 src/fs/gnunet-download.c:203
+#: src/fs/fs_api.c:2156
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:148
-#, fuzzy
-msgid "Could not start unindex operation.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+msgid "Failed to resume sub-search `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-unindex.c:176
-msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish."
+#: src/fs/fs_api.c:2168 src/fs/fs_api.c:2187 src/fs/fs_api.c:2671
+#, c-format
+msgid "Failure while resuming search operation `%s': %s\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:165
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Namespace `%s' unknown.\n"
-msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
-
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:240 src/fs/gnunet-pseudonym.c:247
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:249
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Option `%s' ignored\n"
-msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
-
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:269 src/fs/gnunet-publish.c:543
-msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity"
-msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
+#: src/fs/fs_api.c:2369
+#, c-format
+msgid "Failed to resume sub-download `%s': could not open file `%s'\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:272
-msgid "create or advertise namespace NAME"
+#: src/fs/fs_api.c:2615
+msgid "Could not resume running search, will resume as paused search\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:275
-msgid "delete namespace NAME "
+#: src/fs/fs_api.c:2709
+#, c-format
+msgid "Failure while resuming download operation `%s': %s\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:278
+#: src/fs/fs_directory.c:210
#, fuzzy
+msgid "MAGIC mismatch. This is not a GNUnet directory.\n"
+msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n"
+
+#: src/fs/fs_download.c:313
msgid ""
-"add an additional keyword for the advertisment (this option can be specified "
-"multiple times)"
+"Recursive downloads of directories larger than 4 GB are not supported on 32-"
+"bit systems\n"
msgstr ""
-"thêm một từ khóa bổ sung cho tất cả tập tin và thư mục (có thể chỉ ra tùy "
-"chọn này nhiều lần)"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:282 src/fs/gnunet-publish.c:562
-msgid "set the meta-data for the given TYPE to the given VALUE"
-msgstr "đặt siêu dữ liệu cho KIỂU đưa ra thành GIÁ_TRỊ chỉ ra"
+#: src/fs/fs_download.c:333
+msgid "Directory too large for system address space\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:285
-#, fuzzy
-msgid "print names of local namespaces"
-msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+#: src/fs/fs_download.c:491 src/fs/fs_download.c:503
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to open file `%s' for writing"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:288
-msgid "use the given PRIORITY for the advertisments"
-msgstr ""
+#: src/fs/fs_download.c:877
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to create directory for recursive download of `%s'\n"
+msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:291
-msgid "do not print names of remote namespaces"
+#: src/fs/fs_download.c:963
+#, c-format
+msgid ""
+"Internal error or bogus download URI (expected %u bytes at depth %u and "
+"offset %llu/%llu, got %u bytes)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:294 src/fs/gnunet-publish.c:581
-msgid "set the desired replication LEVEL"
+#: src/fs/fs_download.c:989
+msgid "internal error decrypting content"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:297
-#, fuzzy
-msgid "specify ID of the root of the namespace"
-msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+#: src/fs/fs_download.c:1012
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Download failed: could not open file `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:300
+#: src/fs/fs_download.c:1024
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to seek to offset %llu in file `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/fs/fs_download.c:1033
+#, c-format
+msgid "Failed to write block of %u bytes at offset %llu in file `%s': %s\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/fs_download.c:1875
#, fuzzy
-msgid "change rating of namespace ID by VALUE"
-msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+msgid "Invalid URI"
+msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
-#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:308
-msgid "Manage GNUnet pseudonyms."
+#: src/fs/fs_getopt.c:191
+#, c-format
+msgid ""
+"Unknown metadata type in metadata option `%s'. Using metadata type "
+"`unknown' instead.\n"
msgstr ""
+"Không rõ kiểu siêu dữ liệu trong tùy chọn siêu dữ liệu « %s ». Đang ùng kiểu "
+"siêu dữ liệu « không rõ » (unknown) để thay thế.\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:64 src/fs/fs_namespace.c:90
+#: src/fs/fs_list_indexed.c:90
#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n"
-msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
+msgid "Failed to receive response for `%s' request from `%s' service.\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:119
+#: src/fs/fs_list_indexed.c:113
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to open `%s' for writing: %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Failed to receive valid response for `%s' request from `%s' service.\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:141 src/fs/fs_namespace.c:229
+#: src/fs/fs_list_indexed.c:151
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to write `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
+msgid "Failed to not connect to `%s' service.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/fs/fs_misc.c:126
+#, c-format
+msgid "Did not find mime type `%s' in extension list.\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/fs_namespace.c:338
+#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:150
#, fuzzy
msgid "Unknown error"
msgstr "Lỗi không rõ.\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:427 src/fs/fs_namespace.c:448
+#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:238 src/fs/fs_namespace_advertise.c:259
#, fuzzy
msgid "Failed to serialize meta data"
msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:467
+#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:278
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to datastore service"
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/fs_namespace.c:510
+#: src/fs/fs_namespace.c:57 src/fs/fs_namespace.c:83
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n"
+msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
+
+#: src/fs/fs_namespace.c:112
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to open `%s' for writing: %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/fs/fs_namespace.c:134 src/fs/fs_namespace.c:222
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to write `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
+
+#: src/fs/fs_namespace.c:256
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create or read private key for namespace `%s'\n"
msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:612
+#: src/fs/fs_namespace.c:371
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to read namespace private key file `%s', deleting it!\n"
msgstr "Lỗi thêm mục nhập vào không gian tên « %s » (có chưa ?)\n"
-#: src/fs/fs_namespace.c:840 src/fs/fs_publish.c:1535
+#: src/fs/fs_namespace.c:588 src/fs/fs_publish_ksk.c:295
#, fuzzy
msgid "Internal error."
msgstr "Lỗi VR."
-#: src/fs/fs_namespace.c:884
+#: src/fs/fs_namespace.c:631
#, fuzzy
msgid "Failed to connect to datastore."
msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/gnunet-search.c:111
-#, c-format
-msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n"
-msgstr ""
+#: src/fs/fs_publish.c:129 src/fs/fs_publish.c:395
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Publishing failed: %s"
+msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:181
+#: src/fs/fs_publish.c:616 src/fs/fs_publish.c:633 src/fs/fs_publish.c:672
+#: src/fs/fs_publish.c:692 src/fs/fs_publish.c:717 src/fs/fs_publish.c:857
#, fuzzy, c-format
-msgid "Error searching: %s.\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
+msgid "Can not index file `%s': %s. Will try to insert instead.\n"
+msgstr "Lỗi đánh chỉ mục tập tin « %s ». Đề nghị: thử chèn tập tin.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:231
+#: src/fs/fs_publish.c:618
+msgid "timeout on index-start request to `fs' service"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/fs_publish.c:630
#, fuzzy
-msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+msgid "unknown error"
+msgstr "Lỗi không rõ"
-#: src/fs/gnunet-search.c:255
+#: src/fs/fs_publish.c:673
+msgid "failed to compute hash"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/fs_publish.c:693
#, fuzzy
-msgid "Could not start searching.\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+msgid "filename too long"
+msgstr "tên tập tin"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:718
+msgid "could not connect to `fs' service"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/fs_publish.c:741
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to get file identifiers for `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:806
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Recursive upload failed at `%s': %s"
+msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:812
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Recursive upload failed: %s"
+msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:858
+msgid "needs to be an actual file"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:285 src/fs/gnunet-download.c:240
+#: src/fs/fs_publish.c:1067
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Insufficient space for publishing: %s"
+msgstr "Không đủ quyền truy cập cho « %s »: %s\n"
+
+#: src/fs/fs_publish.c:1138
+#, c-format
+msgid "Reserving space for %u entries and %llu bytes for publication\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/fs_publish_ksk.c:258
#, fuzzy
-msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity"
-msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
+msgid "Could not connect to datastore."
+msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n"
-#: src/fs/gnunet-search.c:288 src/fs/gnunet-download.c:246
-msgid "only search the local peer (no P2P network search)"
+#: src/fs/fs_search.c:810
+#, c-format
+msgid "Got result with unknown block type `%d', ignoring"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:291
-msgid "write search results to file starting with PREFIX"
+#: src/fs/fs_test_lib.c:269
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to start daemon: %s\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:58
+msgid "Failed to find given position in file"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:294
-msgid "automatically terminate search after VALUE ms"
+#: src/fs/fs_unindex.c:63
+#, fuzzy
+msgid "Failed to read file"
+msgstr "Lỗi gửi tin nhẳn.\n"
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:236
+msgid "Unexpected time for a response from `fs' service."
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:301
-msgid "automatically terminate search after VALUE results are found"
+#: src/fs/fs_unindex.c:244
+msgid "Timeout waiting for `fs' service."
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-search.c:308
+#: src/fs/fs_unindex.c:252
#, fuzzy
-msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet"
-msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên"
+msgid "Invalid response from `fs' service."
+msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:297
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to FS service for unindexing."
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:332
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to `datastore' service."
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:345
+#, fuzzy
+msgid "Failed to open file for unindexing."
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+
+#: src/fs/fs_unindex.c:379
+#, fuzzy
+msgid "Failed to compute hash of file."
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
#: src/fs/fs_uri.c:220
#, c-format
@@ -2334,106 +2276,350 @@ msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n"
msgid "Number of double-quotes not balanced!\n"
msgstr "Có dấu nháy kép thừa hay thiếu.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:118
+#: src/fs/gnunet-directory.c:49
+#, c-format
+msgid "\t<original file embedded in %u bytes of meta data>\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:94
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Directory `%s' meta data:\n"
+msgstr "==> Thư mục « %s »:\n"
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:97
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Directory `%s' contents:\n"
+msgstr "==> Thư mục « %s »:\n"
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:132
+#, fuzzy
+msgid "You must specify a filename to inspect.\n"
+msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:145
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to read directory `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:154
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' is not a GNUnet directory\n"
+msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n"
+
+#: src/fs/gnunet-directory.c:179
+#, fuzzy
+msgid "Display contents of a GNUnet directory"
+msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:100
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Starting download `%s'.\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:109
+#, fuzzy
+msgid "<unknown time>"
+msgstr "Lỗi không rõ"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:118
+#, c-format
+msgid ""
+"Downloading `%s' at %llu/%llu (%s remaining, %s/s). Block took %s to "
+"download\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:128
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error downloading: %s.\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:136
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n"
+msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:151 src/fs/gnunet-publish.c:190
+#: src/fs/gnunet-search.c:190 src/fs/gnunet-unindex.c:109
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Unexpected status: %d\n"
+msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:176
+#, fuzzy
+msgid "You need to specify a URI argument.\n"
+msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:182 src/fs/gnunet-publish.c:618
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to parse URI: %s\n"
+msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:189
+msgid "Only CHK or LOC URIs supported.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:196
+msgid "Target filename must be specified.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:210 src/fs/gnunet-publish.c:596
+#: src/fs/gnunet-search.c:241 src/fs/gnunet-unindex.c:141
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:247 src/fs/gnunet-search.c:285
+#, fuzzy
+msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity"
+msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:250
+msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)"
+msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:253 src/fs/gnunet-search.c:288
+msgid "only search the local peer (no P2P network search)"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:256
+msgid "write the file to FILENAME"
+msgstr "ghi tập tin vào TÊN_TẬP_TIN"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:260
+#, fuzzy
+msgid "set the maximum number of parallel downloads that is allowed"
+msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:264
+#, fuzzy
+msgid "set the maximum number of parallel requests for blocks that is allowed"
+msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:267
+msgid "download a GNUnet directory recursively"
+msgstr "tải xuống đệ quy một thư mục GNUnet"
+
+#: src/fs/gnunet-download.c:277
+msgid ""
+"Download files from GNUnet using a GNUnet CHK or LOC URI (gnunet://fs/"
+"chk/...)"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-fs.c:117
+msgid "print a list of all indexed files"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-fs.c:124
+#, fuzzy
+msgid "Special file-sharing operations"
+msgstr "Tùy chọn chia sẻ tập tin"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:151 src/statistics/gnunet-statistics.c:126
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Invalid argument `%s'\n"
+msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:165
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Namespace `%s' unknown.\n"
+msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:240 src/fs/gnunet-pseudonym.c:247
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:249
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Option `%s' ignored\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:269 src/fs/gnunet-publish.c:672
+msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity"
+msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:272
+msgid "create or advertise namespace NAME"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:275
+msgid "delete namespace NAME "
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:278
+#, fuzzy
+msgid ""
+"add an additional keyword for the advertisment (this option can be specified "
+"multiple times)"
+msgstr ""
+"thêm một từ khóa bổ sung cho tất cả tập tin và thư mục (có thể chỉ ra tùy "
+"chọn này nhiều lần)"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:282 src/fs/gnunet-publish.c:691
+msgid "set the meta-data for the given TYPE to the given VALUE"
+msgstr "đặt siêu dữ liệu cho KIỂU đưa ra thành GIÁ_TRỊ chỉ ra"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:285
+#, fuzzy
+msgid "print names of local namespaces"
+msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:288
+msgid "use the given PRIORITY for the advertisments"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:291
+msgid "do not print names of remote namespaces"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:294 src/fs/gnunet-publish.c:710
+msgid "set the desired replication LEVEL"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:297
+#, fuzzy
+msgid "specify ID of the root of the namespace"
+msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:300
+#, fuzzy
+msgid "change rating of namespace ID by VALUE"
+msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên"
+
+#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:308
+msgid "Manage GNUnet pseudonyms."
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:147
#, c-format
msgid "Publishing `%s' at %llu/%llu (%s remaining)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:126
+#: src/fs/gnunet-publish.c:155
#, fuzzy, c-format
msgid "Error publishing: %s.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:137
+#: src/fs/gnunet-publish.c:165
#, c-format
msgid "Publishing `%s' done.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:141
+#: src/fs/gnunet-publish.c:169
#, fuzzy, c-format
msgid "URI is `%s'.\n"
msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:160
+#: src/fs/gnunet-publish.c:187
#, fuzzy
msgid "Cleanup after abort complete.\n"
msgstr "Hoàn thành khởi chạy « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:272
+#: src/fs/gnunet-publish.c:299
#, fuzzy, c-format
msgid "Meta data for file `%s' (%s)\n"
msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:274
+#: src/fs/gnunet-publish.c:301
#, fuzzy, c-format
msgid "Keywords for file `%s' (%s)\n"
msgstr "Từ khoá cho tập tin « %s »:\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:325
+#: src/fs/gnunet-publish.c:352
#, fuzzy, c-format
msgid "Failed to create namespace `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:367
+#: src/fs/gnunet-publish.c:427
+#, fuzzy
+msgid "Could not publish\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:454
+#, fuzzy
+msgid "Could not start publishing.\n"
+msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:485
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Scanning directory `%s'.\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:487
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Scanning file `%s'.\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:492
+#, c-format
+msgid "There was trouble processing file `%s', skipping it.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:497
+msgid "Preprocessing complete.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:501
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Extracting meta data from file `%s' complete.\n"
+msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:505
+msgid "Meta data extraction has finished.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:512
+#, fuzzy
+msgid "Internal error scanning directory.\n"
+msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-publish.c:546
#, c-format
msgid "Cannot extract metadata from a URI!\n"
msgstr "Không thể trích siêu dữ liệu ra một địa chỉ URI.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:374
+#: src/fs/gnunet-publish.c:553
#, c-format
msgid "You must specify one and only one filename for insertion.\n"
msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:380
+#: src/fs/gnunet-publish.c:559
#, c-format
msgid "You must NOT specify an URI and a filename.\n"
msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:388
+#: src/fs/gnunet-publish.c:567 src/vpn/gnunet-vpn.c:214
#, c-format
msgid "Option `%s' is required when using option `%s'.\n"
msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:398 src/fs/gnunet-publish.c:405
-#: src/transport/gnunet-transport.c:503
+#: src/fs/gnunet-publish.c:577 src/fs/gnunet-publish.c:584
+#: src/transport/gnunet-transport.c:530
#, c-format
msgid "Option `%s' makes no sense without option `%s'.\n"
msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:427
+#: src/fs/gnunet-publish.c:606
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not create namespace `%s'\n"
msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:439 src/fs/gnunet-download.c:175
+#: src/fs/gnunet-publish.c:639
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to parse URI: %s\n"
-msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n"
-
-#: src/fs/gnunet-publish.c:472
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not access file: %s\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
-
-#: src/fs/gnunet-publish.c:497
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not publish `%s': %s\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
+msgid "Failed to access `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:520
-#, fuzzy
-msgid "Could not start publishing.\n"
-msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
+#: src/fs/gnunet-publish.c:651
+msgid ""
+"Failed to start meta directory scanner. Is gnunet-helper-publish-fs "
+"installed?\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:547
+#: src/fs/gnunet-publish.c:676
msgid "disable adding the creation time to the metadata of the uploaded file"
msgstr "tắt thêm giờ tạo vào siêu dữ liệu của tập tin đã tải lên"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:550
+#: src/fs/gnunet-publish.c:679
msgid "do not use libextractor to add keywords or metadata"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-publish.c:554
+#: src/fs/gnunet-publish.c:683
msgid ""
"print list of extracted keywords that would be used, but do not perform "
"upload"
@@ -2441,7 +2627,7 @@ msgstr ""
"in ra danh sách các từ khóa đã giải phóng cần sử dụng, nhưng không thực hiện "
"tải lên"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:558
+#: src/fs/gnunet-publish.c:687
msgid ""
"add an additional keyword for the top-level file or directory (this option "
"can be specified multiple times)"
@@ -2449,7 +2635,7 @@ msgstr ""
"thêm một từ khoá bổ sung cho tập tin hoặc thư mục ở cấp đầu (có thể chỉ ra "
"tùy chọn này nhiều lần)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:565
+#: src/fs/gnunet-publish.c:694
msgid ""
"do not index, perform full insertion (stores entire file in encrypted form "
"in GNUnet database)"
@@ -2457,7 +2643,7 @@ msgstr ""
"không đánh chỉ mục, thực hiện việc chèn đầy đủ (chứa toàn bộ tập tin ở dạng "
"mã hóa trong cơ sở dữ liệu GNUnet)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:570
+#: src/fs/gnunet-publish.c:699
msgid ""
"specify ID of an updated version to be published in the future (for "
"namespace insertions only)"
@@ -2465,16 +2651,16 @@ msgstr ""
"chỉ ra mã số của một phiên bản đã cập nhật để công bố trong tương lai (chỉ "
"cho sự chèn không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:574
+#: src/fs/gnunet-publish.c:703
msgid "specify the priority of the content"
msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:578
+#: src/fs/gnunet-publish.c:707
msgid "publish the files under the pseudonym NAME (place file into namespace)"
msgstr ""
"công bố các tập tin dưới biệt hiệu TÊN (đặt tập tin vào không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:584
+#: src/fs/gnunet-publish.c:713
#, fuzzy
msgid ""
"only simulate the process but do not do any actual publishing (useful to "
@@ -2482,13 +2668,13 @@ msgid ""
msgstr ""
"chỉ mô phỏng tiến trình, không thật công bố (có ích để tính địa chỉ URI)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:588
+#: src/fs/gnunet-publish.c:717
msgid ""
"set the ID of this version of the publication (for namespace insertions only)"
msgstr ""
"đặt mã số của phiên bản này của sự công bố (chỉ cho chèn không gian tên)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:592
+#: src/fs/gnunet-publish.c:721
msgid ""
"URI to be published (can be used instead of passing a file to add keywords "
"to the file with the respective URI)"
@@ -2496,81 +2682,286 @@ msgstr ""
"Địa chỉ URI cần công bố (có thể được dùng thay vào gửi một tập tin để thêm "
"từ khoá vào tập tin có địa chỉ URI tương ứng)"
-#: src/fs/gnunet-publish.c:605
+#: src/fs/gnunet-publish.c:736
msgid "Publish a file or directory on GNUnet"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_search.c:810
+#: src/fs/gnunet-search.c:111
#, c-format
-msgid "Got result with unknown block type `%d', ignoring"
+msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:202 src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:364
-#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:490
+#: src/fs/gnunet-search.c:181
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error searching: %s.\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-search.c:231
#, fuzzy
-msgid "# client searches active"
-msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận"
+msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n"
+msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:254
+#: src/fs/gnunet-search.c:255
#, fuzzy
-msgid "# replies received for local clients"
-msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
+msgid "Could not start searching.\n"
+msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-search.c:291
+msgid "write search results to file starting with PREFIX"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-search.c:294
+msgid "automatically terminate search after VALUE ms"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-search.c:301
+msgid "automatically terminate search after VALUE results are found"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:319
+#: src/fs/gnunet-search.c:308
#, fuzzy
-msgid "# client searches received"
-msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận"
+msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet"
+msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:358
-msgid "# client searches updated (merged content seen list)"
+#: src/fs/gnunet-service-fs.c:240
+msgid "# running average P2P latency (ms)"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_directory.c:202 src/fs/fs_directory.c:214
+#: src/fs/gnunet-service-fs.c:300 src/fs/gnunet-service-fs.c:491
#, fuzzy
-msgid "MAGIC mismatch. This is not a GNUnet directory.\n"
-msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n"
+msgid "# Loopback routes suppressed"
+msgstr "# tổng số định tuyến lỗ hổng thành công"
-#: src/fs/fs_misc.c:126
+#: src/fs/gnunet-service-fs.c:583 src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:297
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1290
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1297
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to connect to `%s' service.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:615 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1546
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:654
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:756
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:960
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1289
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1841
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2499
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2566
+#, fuzzy
+msgid "# peers connected"
+msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:696
+#, fuzzy
+msgid "# migration stop messages received"
+msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:700
#, c-format
-msgid "Did not find mime type `%s' in extension list.\n"
+msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %llu ms\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-directory.c:49
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:735
+#, fuzzy
+msgid "# replies transmitted to other peers"
+msgstr "# các byte kiểu %d được gửi "
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:741
+#, fuzzy
+msgid "# replies dropped"
+msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:766 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1336
+msgid "# P2P searches active"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:858
+msgid "# artificial delays introduced (ms)"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:911
+#, fuzzy
+msgid "# replies dropped due to type mismatch"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:921
+#, fuzzy
+msgid "# replies received for other peers"
+msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:935
+msgid "# replies dropped due to insufficient cover traffic"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:973
+msgid "# P2P searches destroyed due to ultimate reply"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1040
+#, fuzzy
+msgid "# requests done for free (low load)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1064
+msgid "# request dropped, priority insufficient"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1074
+#, fuzzy
+msgid "# requests done for a price (normal load)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1153
+msgid "# GET requests received (from other peers)"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1187
+#, fuzzy
+msgid "# requests dropped due to initiator not being connected"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1211
+#, fuzzy
+msgid "# requests dropped due to missing reverse route"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1277
+#, fuzzy
+msgid "# requests dropped due TTL underflow"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1305
+#, fuzzy
+msgid "# requests dropped due to higher-TTL request"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1334
+#, fuzzy
+msgid "# P2P query messages received and processed"
+msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1701
+#, fuzzy
+msgid "# migration stop messages sent"
+msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:113
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:163
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n"
+msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:121
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:177
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not open `%s'.\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:137
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error writing `%s'.\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:228
#, c-format
-msgid "\t<original file embedded in %u bytes of meta data>\n"
+msgid ""
+"Index request received for file `%s' is already indexed as `%s'. Permitting "
+"anyway.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-directory.c:94
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:266
+#, c-format
+msgid "Hash mismatch trying to index file `%s' which has hash `%s'\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:490
#, fuzzy, c-format
-msgid "Directory `%s' meta data:\n"
-msgstr "==> Thư mục « %s »:\n"
+msgid "Failed to delete bogus block: %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/fs/gnunet-directory.c:97
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:548
+msgid "# index blocks removed: original file inaccessible"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:563
#, fuzzy, c-format
-msgid "Directory `%s' contents:\n"
-msgstr "==> Thư mục « %s »:\n"
+msgid "Could not access indexed file `%s' (%s) at offset %llu: %s\n"
+msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
-#: src/fs/gnunet-directory.c:132
-#, fuzzy
-msgid "You must specify a filename to inspect."
-msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:565
+msgid "not indexed"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-directory.c:145
+#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:580
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to read directory `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Indexed file `%s' changed at offset %llu\n"
+msgstr "Đánh chỉ mục dữ liệu của tập tin « %s » bị lỗi tại vị tri %llu.\n"
-#: src/fs/gnunet-directory.c:176
+#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:202 src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:368
+#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:494
#, fuzzy
-msgid "Display contents of a GNUnet directory"
-msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n"
+msgid "# client searches active"
+msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:256
+#, fuzzy
+msgid "# replies received for local clients"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:323
+#, fuzzy
+msgid "# client searches received"
+msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:362
+msgid "# client searches updated (merged content seen list)"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:265
+#, fuzzy
+msgid "# average retransmission delay (ms)"
+msgstr "# thời gian trung bình còn kết nối (theo miligiây)"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:394
+#, fuzzy
+msgid "# transmission failed (core has no bandwidth)"
+msgstr "Lỗi thử gửi, kiểu truyền tải %d không được hỗ trợ\n"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:425
+#, fuzzy
+msgid "# query messages sent to other peers"
+msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:478
+msgid "# delay heap timeout"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:485
+#, fuzzy
+msgid "# query plans executed"
+msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:549
+#, fuzzy
+msgid "# requests merged"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:555
+#, fuzzy
+msgid "# requests refreshed"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:608 src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:694
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:761
+msgid "# query plan entries"
+msgstr ""
#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:287
#, fuzzy
msgid "# Pending requests created"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:369 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:623
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:369 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:622
#, fuzzy
msgid "# Pending requests active"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
@@ -2580,1003 +2971,1748 @@ msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
msgid "# replies received and matched"
msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:814
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:816
msgid "# duplicate replies discarded (bloomfilter)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:830
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:832
#, c-format
msgid "Unsupported block type %u\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:845
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:847
#, fuzzy
msgid "# results found locally"
msgstr "# nội dung lỗ hổng được tìm cục bộ"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:965
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:969
msgid "# Datastore `PUT' failures"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:992
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:996
#, fuzzy
msgid "# storage requests dropped due to high load"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1027
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1031
#, fuzzy
msgid "# Replies received from DHT"
msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1120
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1124
#, c-format
msgid "Datastore lookup already took %llu ms!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1141
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1145
#, c-format
msgid "On-demand lookup already took %llu ms!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1188
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1192
msgid "# Datastore lookups concluded (no results)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1202
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1206
msgid "# Datastore lookups concluded (seen all)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1211
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1215
msgid "# Datastore lookups aborted (more than MAX_RESULTS)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1227
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1231
msgid "# requested DBLOCK or IBLOCK not found"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1244
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1248
msgid "# on-demand blocks matched requests"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1257
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1261
msgid "# on-demand lookups performed successfully"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1262
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1266
msgid "# on-demand lookups failed"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1289 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1329
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1469
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1293 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1333
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1473
msgid "# Datastore lookups concluded (error queueing)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1347
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1351
msgid "# Datastore lookups concluded (found last result)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1360
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1364
msgid "# Datastore lookups concluded (load too high)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1446
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1450
msgid "# Datastore lookups initiated"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1530
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1534
#, fuzzy
msgid "# GAP PUT messages received"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1629 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1638
+#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1633 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1642
#, fuzzy, c-format
msgid "Configuration fails to specify `%s', assuming default value."
msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:265
+#: src/fs/gnunet-service-fs_push.c:653
+#, c-format
+msgid ""
+"Invalid value specified for option `%s' in section `%s', content pushing "
+"disabled\n"
+msgstr ""
+
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:89
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Unindexing at %llu/%llu (%s remaining)\n"
+msgstr "Lỗi bỏ chỉ mục (không đưa ra lý do)."
+
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:96
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error unindexing: %s.\n"
+msgstr ""
+"\n"
+"Gặp lỗi khi bỏ chỉ mục tập tin: %s\n"
+
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:101
#, fuzzy
-msgid "# average retransmission delay (ms)"
-msgstr "# thời gian trung bình còn kết nối (theo miligiây)"
+msgid "Unindexing done.\n"
+msgstr "Bỏ chỉ mục tập tin."
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:394
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:131
+#, fuzzy, c-format
+msgid "You must specify one and only one filename for unindexing.\n"
+msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n"
+
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:148
#, fuzzy
-msgid "# transmission failed (core has no bandwidth)"
-msgstr "Lỗi thử gửi, kiểu truyền tải %d không được hỗ trợ\n"
+msgid "Could not start unindex operation.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:425
+#: src/fs/gnunet-unindex.c:176
+msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish."
+msgstr ""
+
+#: src/fs/plugin_block_fs.c:131
+msgid "Reply mismatched in terms of namespace. Discarded.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/gns/gns_api.c:221
#, fuzzy
-msgid "# query messages sent to other peers"
-msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ"
+msgid "Failed to connect to the GNS service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:478
-msgid "# delay heap timeout"
+#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:216
+msgid "Issue a request to the GNUnet Naming System, prints results."
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:485
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:264
+msgid ""
+"None of the functions for the hostlist daemon were enabled. I have no "
+"reason to run!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:317
#, fuzzy
-msgid "# query plans executed"
-msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến"
+msgid "advertise our hostlist to other peers"
+msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:549
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:322
+msgid ""
+"bootstrap using hostlists (it is highly recommended that you always use this "
+"option)"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:325
#, fuzzy
-msgid "# requests merged"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+msgid "enable learning about hostlist servers from other peers"
+msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:555
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:329
#, fuzzy
-msgid "# requests refreshed"
-msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+msgid "provide a hostlist server"
+msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:608 src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:694
-#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:736
-msgid "# query plan entries"
+#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:341
+msgid "GNUnet hostlist server and client"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:615 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1544
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:936
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1263
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1735
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2369
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2437
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:654
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:756
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:286
#, fuzzy
-msgid "# peers connected"
-msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
+msgid "# bytes downloaded from hostlist servers"
+msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:696
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:307 src/hostlist/hostlist-client.c:339
#, fuzzy
-msgid "# migration stop messages received"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+msgid "# invalid HELLOs downloaded from hostlist servers"
+msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:700
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:310 src/hostlist/hostlist-client.c:342
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Invalid `%s' message received from hostlist at `%s'\n"
+msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:330
+#, fuzzy
+msgid "# valid HELLOs downloaded from hostlist servers"
+msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:374 src/hostlist/hostlist-client.c:395
+#, fuzzy, c-format
+msgid "No `%s' specified in `%s' configuration, will not bootstrap.\n"
+msgstr ""
+"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:472 src/hostlist/hostlist-client.c:682
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:688 src/hostlist/hostlist-client.c:740
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:749 src/hostlist/hostlist-client.c:877
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:967 src/hostlist/hostlist-client.c:972
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:108
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:123
#, c-format
-msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %llu ms\n"
+msgid "%s failed at %s:%d: `%s'\n"
+msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:592 src/hostlist/hostlist-client.c:1342
+msgid "# advertised hostlist URIs"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:735
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:622
+#, c-format
+msgid "# advertised URI `%s' downloaded"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:663
+#, c-format
+msgid ""
+"Advertised hostlist with URI `%s' could not be downloaded. Advertised URI "
+"gets dismissed.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:805
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Timeout trying to download hostlist from `%s'\n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:822
+#, c-format
+msgid "Download limit of %u bytes exceeded, stopping download\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:842
+#, fuzzy, c-format
+msgid "%s failed for `%s' at %s:%d: `%s'\n"
+msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:848
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Download of hostlist `%s' completed.\n"
+msgstr "Tải lên « %s » hoàn thành, địa chỉ URI là « %s ».\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:856
+#, c-format
+msgid "Adding successfully tested hostlist `%s' datastore.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:909
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Bootstrapping using hostlist at `%s'.\n"
+msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:917
+msgid "# hostlist downloads initiated"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1045 src/hostlist/hostlist-client.c:1515
+msgid "# milliseconds between hostlist downloads"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1054
+#, c-format
+msgid "Have %u/%u connections. Will consider downloading hostlist in %llums\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1092
+msgid "Scheduled saving of hostlists\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1096
+#, c-format
+msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1119 src/hostlist/hostlist-client.c:1135
#, fuzzy
-msgid "# replies transmitted to other peers"
-msgstr "# các byte kiểu %d được gửi "
+msgid "# active connections"
+msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:741
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1253
+#, c-format
+msgid "Initial time between hostlist downloads is %llums\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1284
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot load hostlists from file.\n"
+msgstr ""
+"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1290
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Loading saved hostlist entries from file `%s' \n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1294
+#, c-format
+msgid "Hostlist file `%s' is not existing\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1305
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not open file `%s' for reading to load hostlists: %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1338
+#, c-format
+msgid "%u hostlist URIs loaded from file\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1340
#, fuzzy
-msgid "# replies dropped"
-msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
+msgid "# hostlist URIs read from file"
+msgstr "# các byte danh sách máy được trả về"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:766 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1334
-msgid "# P2P searches active"
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1373
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot save hostlists to file.\n"
msgstr ""
+"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:858
-msgid "# artificial delays introduced (ms)"
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1387
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not open file `%s' for writing to save hostlists: %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1392
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Writing %u hostlist URIs to `%s'\n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1416 src/hostlist/hostlist-client.c:1433
+#, c-format
+msgid "Error writing hostlist URIs to file `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:909
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1428
#, fuzzy
-msgid "# replies dropped due to type mismatch"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "# hostlist URIs written to file"
+msgstr "# các byte danh sách máy được trả về"
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1480
+msgid "Learning is enabled on this peer\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1483
+#, c-format
+msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1492
+msgid "Learning is not enabled on this peer\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1504
+#, c-format
+msgid ""
+"Since learning is not enabled on this peer, hostlist file `%s' was removed\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:919
+#: src/hostlist/hostlist-client.c:1508
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Hostlist file `%s' could not be removed\n"
+msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n"
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:134
#, fuzzy
-msgid "# replies received for other peers"
-msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
+msgid "bytes in hostlist"
+msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:933
-msgid "# replies dropped due to insufficient cover traffic"
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:157
+msgid "expired addresses encountered"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:971
-msgid "# P2P searches destroyed due to ultimate reply"
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:184
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:875
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error in communication with PEERINFO service: %s\n"
+msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:205
+msgid "HELLOs without addresses encountered (ignored)"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:221
+msgid "bytes not included in hostlist (size limit)"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1038
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:269
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Refusing `%s' request to hostlist server\n"
+msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:272
#, fuzzy
-msgid "# requests done for free (low load)"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "hostlist requests refused (not HTTP GET)"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1062
-msgid "# request dropped, priority insufficient"
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:280
+msgid "Sending 100 CONTINUE reply\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1072
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:287
+#, c-format
+msgid "Refusing `%s' request with %llu bytes of upload data\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:291
#, fuzzy
-msgid "# requests done for a price (normal load)"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "hostlist requests refused (upload data)"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1151
-msgid "# GET requests received (from other peers)"
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:299
+msgid "Could not handle hostlist request since I do not have a response yet\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1185
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:302
#, fuzzy
-msgid "# requests dropped due to initiator not being connected"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "hostlist requests refused (not ready)"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1209
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:306
#, fuzzy
-msgid "# requests dropped due to missing reverse route"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "Received request for our hostlist\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1275
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:307
#, fuzzy
-msgid "# requests dropped due TTL underflow"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "hostlist requests processed"
+msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1303
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:350
#, fuzzy
-msgid "# requests dropped due to higher-TTL request"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
+msgid "# hostlist advertisements send"
+msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp"
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:397
+msgid "Advertisement message could not be queued by core\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:565
+#, c-format
+msgid "Invalid port number %llu. Exiting.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:574
+#, c-format
+msgid "Hostlist service starts on %s:%llu\n"
+msgstr ""
+
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:588
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Address to obtain hostlist: `%s'\n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1332
+#: src/hostlist/hostlist-server.c:626
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n"
+msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất"
+
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4595
+msgid "Wrong CORE service\n"
+msgstr ""
+
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4789
#, fuzzy
-msgid "# P2P query messages received and processed"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+msgid "Mesh service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
+msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1699
+#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4798
#, fuzzy
-msgid "# migration stop messages sent"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_push.c:653
+#: src/nat/gnunet-nat-server.c:289
#, c-format
-msgid ""
-"Invalid value specified for option `%s' in section `%s', content pushing "
-"disabled\n"
+msgid "Please pass valid port number as the first argument! (got `%s')\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:113
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:163
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+#: src/nat/gnunet-nat-server.c:328
+msgid "GNUnet NAT traversal test helper daemon"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:121
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:177
+#: src/nat/nat.c:803
+#, c-format
+msgid "gnunet-helper-nat-server generated malformed address `%s'\n"
+msgstr ""
+
+#: src/nat/nat.c:852
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not open `%s'.\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+msgid "Failed to start %s\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:137
+#: src/nat/nat.c:1121
#, fuzzy, c-format
-msgid "Error writing `%s'.\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
+msgid "Malformed %s `%s' given in configuration!\n"
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:228
+#: src/nat/nat.c:1187 src/nat/nat.c:1197
#, c-format
msgid ""
-"Index request received for file `%s' is already indexed as `%s'. Permitting "
-"anyway.\n"
+"Configuration requires `%s', but binary is not installed properly (SUID bit "
+"not set). Option disabled.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:266
+#: src/nat/nat.c:1329
+msgid "Internal IP address not known, cannot use ICMP NAT traversal method\n"
+msgstr ""
+
+#: src/nat/nat.c:1341
#, c-format
-msgid "Hash mismatch trying to index file `%s' which has hash `%s'\n"
+msgid "Running gnunet-helper-nat-client %s %s %u\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:490
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to delete bogus block: %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+#: src/nat/nat_test.c:348
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to `gnunet-nat-server'\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:548
-msgid "# index blocks removed: original file inaccessible"
+#: src/nat/nat_test.c:418
+#, c-format
+msgid "Failed to create listen socket bound to `%s' for NAT test: %s\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:563
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not access indexed file `%s' (%s) at offset %llu: %s\n"
-msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
+#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:926
+#, fuzzy
+msgid "Measure quality and performance of the NSE service."
+msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ"
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:565
-msgid "not indexed"
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:936
+#, c-format
+msgid "Proof of work invalid: %llu!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:580
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1391 src/nse/gnunet-service-nse.c:1410
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1431
+msgid "NSE service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1398
+msgid "Invalid work requirement for NSE service. Exiting.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1419
+#, fuzzy
+msgid "NSE service could not access hostkey. Exiting.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:133
#, fuzzy, c-format
-msgid "Indexed file `%s' changed at offset %llu\n"
-msgstr "Đánh chỉ mục dữ liệu của tập tin « %s » bị lỗi tại vị tri %llu.\n"
+msgid "Removing expired address of transport `%s'\n"
+msgstr "Đã nạp truyền tải « %s »\n"
-#: src/fs/fs_list_indexed.c:90
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:195
+msgid "# peers known"
+msgstr ""
+
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:239
+#, c-format
+msgid ""
+"File `%s' in directory `%s' does not match naming convention. Removed.\n"
+msgstr ""
+"Tập tin « %s » trong thư mục « %s » không tùy theo quy ước đặt tên. Bị gỡ "
+"bỏ.\n"
+
+#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:305
+#, c-format
+msgid "Still no peers found in `%s'!\n"
+msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n"
+
+#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:279
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to receive response for `%s' request from `%s' service.\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Failed to transmit message to `%s' service.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:435
+#, fuzzy
+msgid "Failed to receive response from `PEERINFO' service."
+msgstr ""
+"\n"
+"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n"
-#: src/fs/fs_list_indexed.c:117
+#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:463 src/peerinfo/peerinfo_api.c:481
+msgid "Received invalid message from `PEERINFO' service.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:523
+#, fuzzy
+msgid "Failed to transmit iteration request to `PEERINFO' service\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+
+#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:557
+msgid "Timeout transmitting iteration request to `PEERINFO' service.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/peerinfo/peerinfo_api_notify.c:258
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to receive valid response for `%s' request from `%s' service.\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Could not connect to `%s' service.\n"
+msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/fs/fs_list_indexed.c:164
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:216
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to not connect to `%s' service.\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+msgid "Could not find option `%s:%s' in configuration.\n"
+msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_unindex.c:58
-msgid "Failed to find given position in file"
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:223
+#, c-format
+msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_unindex.c:63
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:235
+#, c-format
+msgid "I am peer `%s'.\n"
+msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
+
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:255
+msgid "output only the identity strings"
+msgstr "chỉ xuất những chuỗi nhận diện"
+
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:258
+msgid "output our own identity only"
+msgstr "chỉ xuất nhận diện mình"
+
+#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:264
#, fuzzy
-msgid "Failed to read file"
-msgstr "Lỗi gửi tin nhẳn.\n"
+msgid "Print information about peers."
+msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/fs/fs_unindex.c:236
-msgid "Unexpected time for a response from `fs' service."
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:264
+msgid "Failed to pack DNS request. Dropping.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_unindex.c:244
-msgid "Timeout waiting for `fs' service."
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:270
+#, fuzzy
+msgid "# DNS requests mapped to VPN"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:323
+msgid "# DNS records modified"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_unindex.c:252
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:500
#, fuzzy
-msgid "Invalid response from `fs' service."
-msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n"
+msgid "# DNS replies intercepted"
+msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
-#: src/fs/fs_unindex.c:297
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:506
+msgid "Failed to parse DNS request. Dropping.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:602
#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to FS service for unindexing."
-msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+msgid "# DNS requests dropped (timeout)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/fs_unindex.c:332
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:632
#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to `datastore' service."
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+msgid "# DNS requests intercepted"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/fs/fs_unindex.c:345
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:637
#, fuzzy
-msgid "Failed to open file for unindexing."
-msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+msgid "# DNS requests dropped (DNS mesh tunnel down)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/fs_unindex.c:379
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:645
#, fuzzy
-msgid "Failed to compute hash of file."
-msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
+msgid "# DNS requests dropped (malformed)"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-download.c:100
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:716
+#, fuzzy
+msgid "# DNS replies received"
+msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
+
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:730
+#, fuzzy
+msgid "# DNS replies dropped (too late?)"
+msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến"
+
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:748 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:760
+msgid "# DNS requests aborted (tunnel down)"
+msgstr ""
+
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:898 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:907
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:930 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:940
#, fuzzy, c-format
-msgid "Starting download `%s'.\n"
-msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
+msgid "Failed to connect to %s service. Exiting.\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:112
-#, c-format
-msgid "Downloading `%s' at %llu/%llu (%s remaining, %s/s)\n"
+#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:973
+msgid "Daemon to run to perform IP protocol translation to GNUnet"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:121
+#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:209
#, fuzzy, c-format
-msgid "Error downloading: %s.\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n"
+msgid "Loading %llu bytes of statistics from `%s'\n"
+msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:129
+#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:267
#, fuzzy, c-format
-msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n"
-msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n"
+msgid "Wrote %llu bytes of statistics to `%s'\n"
+msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:169
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:98
#, fuzzy
-msgid "You need to specify a URI argument.\n"
-msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n"
+msgid "Failed to obtain statistics.\n"
+msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:182
-msgid "Only CHK or LOC URIs supported.\n"
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:164
+msgid "limit output to statistics for the given NAME"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:189
-msgid "Target filename must be specified.\n"
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:167
+msgid "make the value being set persistent"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:243
-msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)"
-msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)"
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:170
+msgid "limit output to the given SUBSYSTEM"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:249
-msgid "write the file to FILENAME"
-msgstr "ghi tập tin vào TÊN_TẬP_TIN"
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:173
+msgid "just print the statistics value"
+msgstr ""
+
+#: src/statistics/gnunet-statistics.c:180
+msgid "Print statistics about GNUnet operations."
+msgstr "In ra thống kê về các thao tác GNUnet."
-#: src/fs/gnunet-download.c:253
+#: src/statistics/statistics_api.c:390
#, fuzzy
-msgid "set the maximum number of parallel downloads that is allowed"
-msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
+msgid "Failed to connect to statistics service!\n"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+
+#: src/template/gnunet-template.c:68
+msgid "help text"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:257
+#: src/testing/gnunet-testing.c:157
#, fuzzy
-msgid "set the maximum number of parallel requests for blocks that is allowed"
-msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép"
+msgid "Could not read hostkeys file, specify hostkey file with -H!\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/fs/gnunet-download.c:260
-msgid "download a GNUnet directory recursively"
-msgstr "tải xuống đệ quy một thư mục GNUnet"
+#: src/testing/gnunet-testing.c:159
+#, c-format
+msgid "Specified hostkey file `%s' not found!\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-download.c:270
-msgid ""
-"Download files from GNUnet using a GNUnet CHK or LOC URI (gnunet://fs/"
-"chk/...)"
+#: src/testing/gnunet-testing.c:273
+#, fuzzy
+msgid "create unique configuration files"
+msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
+
+#: src/testing/gnunet-testing.c:275
+msgid "create hostkey files from pre-computed hostkey list"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_getopt.c:191
-#, c-format
-msgid ""
-"Unknown metadata type in metadata option `%s'. Using metadata type "
-"`unknown' instead.\n"
+#: src/testing/gnunet-testing.c:277
+msgid "host key file"
msgstr ""
-"Không rõ kiểu siêu dữ liệu trong tùy chọn siêu dữ liệu « %s ». Đang ùng kiểu "
-"siêu dữ liệu « không rõ » (unknown) để thay thế.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:150 src/fs/fs_publish.c:421
+#: src/testing/gnunet-testing.c:279
+#, fuzzy
+msgid "number of unique configuration files or hostkeys to create"
+msgstr "in ra đầu ra tiêu chuẩn một giá trị từ tập tin cấu hình"
+
+#: src/testing/gnunet-testing.c:281
+#, fuzzy
+msgid "configuration template"
+msgstr "Cấu hình đã được lưu."
+
+#: src/testing/gnunet-testing.c:287
+msgid "Command line tool to access the testing library"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/helper.c:56
+#, fuzzy
+msgid "Peer is lacking HOSTKEY configuration setting.\n"
+msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
+
+#: src/testing/helper.c:64
+#, fuzzy
+msgid "Could not access hostkey.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
+
+#: src/testing/testing.c:214
+msgid "`scp' does not seem to terminate (timeout copying config).\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing.c:228 src/testing/testing.c:849
+#, fuzzy
+msgid "`scp' did not complete cleanly.\n"
+msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:251
+#, fuzzy
+msgid "Failed to create pipe for `gnunet-peerinfo' process.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:252
+#, fuzzy
+msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n"
+msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
+
+#: src/testing/testing.c:308
#, fuzzy, c-format
-msgid "Publishing failed: %s"
-msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
+msgid "Could not start `%s' process to create hostkey.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:315
+#, fuzzy
+msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:316 src/testing/testing.c:514
+#, fuzzy
+msgid "Failed to start `ssh' process.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:658 src/fs/fs_publish.c:675 src/fs/fs_publish.c:714
-#: src/fs/fs_publish.c:734 src/fs/fs_publish.c:761 src/fs/fs_publish.c:909
+#: src/testing/testing.c:378
#, fuzzy, c-format
-msgid "Can not index file `%s': %s. Will try to insert instead.\n"
-msgstr "Lỗi đánh chỉ mục tập tin « %s ». Đề nghị: thử chèn tập tin.\n"
+msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:660
-msgid "timeout on index-start request to `fs' service"
+#: src/testing/testing.c:382
+#, fuzzy
+msgid "Malformed output from gnunet-peerinfo!\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:392
+#, fuzzy
+msgid "Failed to get hostkey!\n"
+msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:426
+msgid "`Failed while waiting for topology setup!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:672
+#: src/testing/testing.c:506
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not start `%s' process to start GNUnet.\n"
+msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:513
#, fuzzy
-msgid "unknown error"
-msgstr "Lỗi không rõ"
+msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n"
+msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:715
-msgid "failed to compute hash"
+#: src/testing/testing.c:537 src/testing/testing.c:647
+msgid "`gnunet-arm' does not seem to terminate.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing.c:538 src/testing/testing.c:648
+#: src/testing/testing.c:668
+msgid "`ssh' does not seem to terminate.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:735
+#: src/testing/testing.c:617
+msgid "Unable to get HELLO for peer!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing.c:667
+msgid "`gnunet-arm' terminated with non-zero exit status (or timed out)!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing.c:690 src/testing/testing.c:724
+msgid "either `gnunet-arm' or `ssh' does not seem to terminate.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing.c:705 src/testing/testing.c:762
#, fuzzy
-msgid "filename too long"
-msgstr "tên tập tin"
+msgid "shutdown (either `gnunet-arm' or `ssh') did not complete cleanly.\n"
+msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:762
-msgid "could not connect to `fs' service"
+#: src/testing/testing.c:837
+msgid "`scp' does not seem to terminate.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:786
+#: src/testing/testing.c:1015
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to get file identifiers for `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:856
+#: src/testing/testing.c:1299 src/testing/testing_group.c:6278
#, fuzzy, c-format
-msgid "Recursive upload failed at `%s': %s"
-msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+msgid "Could not start `%s' process to copy configuration directory.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:862
+#: src/testing/testing.c:1387 src/testing/testing.c:1470
+#: src/testing/testing.c:1608
#, fuzzy, c-format
-msgid "Recursive upload failed: %s"
-msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n"
+msgid "Terminating peer `%4s'\n"
+msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:910
-msgid "needs to be an actual file"
+#: src/testing/testing.c:1560
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n"
+msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
+
+#: src/testing/testing.c:1698
+msgid "Peer not yet running, can not change configuration at this point."
msgstr ""
-#: src/fs/fs_publish.c:1092
+#: src/testing/testing.c:1706
+#, fuzzy
+msgid "Failed to write new configuration to disk."
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+
+#: src/testing/testing.c:1737
#, fuzzy, c-format
-msgid "Insufficient space for publishing: %s"
-msgstr "Không đủ quyền truy cập cho « %s »: %s\n"
+msgid "Could not start `%s' process to copy configuration file.\n"
+msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_publish.c:1163
-#, c-format
-msgid "Reserving space for %u entries and %llu bytes for publication\n"
-msgstr ""
+#: src/testing/testing.c:1740
+#, fuzzy
+msgid "Failed to copy new configuration to remote machine."
+msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-#: src/fs/fs_publish.c:1499
+#: src/testing/testing.c:1895
#, fuzzy
-msgid "Could not connect to datastore."
-msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n"
+msgid "Peers failed to connect"
+msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-#: src/fs/fs_api.c:284
+#: src/testing/testing.c:2035
+#, fuzzy
+msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n"
+msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n"
+
+#: src/testing/testing.c:2274
+msgid "Peers are not fully running yet, can not connect!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:1910 src/testing/testing_group.c:1922
+#: src/testing/testing_group.c:2023 src/testing/testing_group.c:2082
+#: src/testing/testing_group.c:2171 src/testing/testing_group.c:2191
+#: src/testing/testing_group.c:2328 src/testing/testing_peergroup.c:940
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not open file `%s': %s"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n"
+msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-#: src/fs/fs_api.c:293
+#: src/testing/testing_group.c:1932
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not read file `%s': %s"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+msgid "Target is %d connections per peer."
+msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n"
-#: src/fs/fs_api.c:299
+#: src/testing/testing_group.c:2179
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': got %f, needed value "
+"greater than 0\n"
+msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
+
+#: src/testing/testing_group.c:2209 src/testing/testing_group.c:2402
#, c-format
-msgid "Short read reading from file `%s'!"
+msgid "Connecting nodes in 2d torus topology: %u rows %u columns\n"
msgstr ""
+"Đang kết nối các điểm nút theo địa hình học hình xuyến hai chiều: %u hàng, "
+"%u cột\n"
-#: src/fs/fs_api.c:877
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resume publishing information `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+#: src/testing/testing_group.c:2246
+#, c-format
+msgid "natural log of %d is %d, will run %d iterations\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:1323
+#: src/testing/testing_group.c:2249
#, c-format
-msgid "Failed to recover namespace `%s', cannot resume publishing operation.\n"
+msgid "Total connections added thus far: %u!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:1365
+#: src/testing/testing_group.c:2290
#, c-format
-msgid "Failure while resuming publishing operation `%s': %s\n"
+msgid "Total connections added for small world: %d!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:1381
+#: src/testing/testing_group.c:2342
+#, c-format
+msgid "rand is %f probability is %f\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:2919 src/testing/testing_group.c:3118
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resume publishing operation `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid ""
+"No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy friends "
+"file!\n"
+msgstr ""
+"Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
-#: src/fs/fs_api.c:1993
-#, c-format
-msgid "Failure while resuming unindexing operation `%s': %s\n"
+#: src/testing/testing_group.c:3020
+msgid "Finished copying all friend files!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:2003
+#: src/testing/testing_group.c:3133
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resume unindexing operation `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Copying file with command cp %s %s\n"
+msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n"
-#: src/fs/fs_api.c:2129 src/fs/fs_api.c:2368
+#: src/testing/testing_group.c:3156
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resume sub-download `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Copying file with command scp %s %s\n"
+msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n"
-#: src/fs/fs_api.c:2146
+#: src/testing/testing_group.c:3173
+#, c-format
+msgid "Checking copy status of file %d\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3191
+#, c-format
+msgid "File %d copied\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3206
+#, fuzzy
+msgid "Finished copying all blacklist files!\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
+
+#: src/testing/testing_group.c:3586 src/testing/testing_group.c:3723
+#: src/testing/testing_group.c:4884 src/testing/testing_group.c:5025
+msgid "Delaying connect, we have too many outstanding connections!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3596 src/testing/testing_group.c:4894
+#: src/testing/testing_group.c:5035
+#, c-format
+msgid "Creating connection, outstanding_connections is %d\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3608
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to resume sub-search `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Offering HELLO of peer %s to peer %s\n"
+msgstr "đang kết nối đồng đẳng %s:%d tới đồng đẳng %s:%d\n"
-#: src/fs/fs_api.c:2158 src/fs/fs_api.c:2177 src/fs/fs_api.c:2653
+#: src/testing/testing_group.c:3734
#, c-format
-msgid "Failure while resuming search operation `%s': %s\n"
+msgid "Creating connection, outstanding_connections is %d (max %d)\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3988
+msgid "Creating clique topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3993
+msgid "Creating small world (ring) topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:3998
+msgid "Creating small world (2d-torus) topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4002
+msgid "Creating ring topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4006
+msgid "Creating 2d torus topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4010
+msgid "Creating Erdos-Renyi topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4014
+msgid "Creating InterNAT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4018
+msgid "Creating Scale Free topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4023
+msgid "Creating straight line topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4027
+msgid "Creating topology from file!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:2359
+#: src/testing/testing_group.c:4043
+msgid "Creating no allowed topology (all peers can connect at core level)\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4058
+msgid "Failed during friend file copying!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4064
+msgid "Friend files created/copied successfully!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4081
+msgid "Blacklisting all but clique topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4087
+msgid "Blacklisting all but small world (ring) topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4093
+msgid "Blacklisting all but small world (2d-torus) topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4099
+msgid "Blacklisting all but ring topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4105
+msgid "Blacklisting all but 2d torus topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4111
+msgid "Blacklisting all but Erdos-Renyi topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4117
+msgid "Blacklisting all but InterNAT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4152
+msgid "Blacklisting all but Scale Free topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4158
+msgid "Blacklisting all but straight line topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:4173
+#, fuzzy
+msgid "Failed during blacklist file copying!\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/testing/testing_group.c:4179
+msgid "Blacklist files created/copied successfully!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5263
+msgid "Creating clique CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5270
+msgid "Creating small world (ring) CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5277
+msgid "Creating small world (2d-torus) CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5283
+msgid "Creating ring CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5290
+msgid "Creating 2d torus CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5297
+msgid "Creating Erdos-Renyi CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5304
+msgid "Creating InterNAT CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5311
+msgid "Creating Scale Free CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5318
+msgid "Creating straight line CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5324
+msgid "Creating no CONNECT topology\n"
+msgstr ""
+
+#: src/testing/testing_group.c:5330
+#, fuzzy
+msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n"
+msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+
+#: src/testing/testing_group.c:5340
#, c-format
-msgid "Failed to resume sub-download `%s': could not open file `%s'\n"
+msgid "Connecting random subset (%'.2f percent) of possible peers\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:2605
-msgid "Could not resume running search, will resume as paused search\n"
+#: src/testing/testing_group.c:5348
+#, c-format
+msgid "Connecting a minimum of %u peers each (if possible)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_api.c:2691
+#: src/testing/testing_group.c:5357
#, c-format
-msgid "Failure while resuming download operation `%s': %s\n"
+msgid "Using DFS to connect a minimum of %u peers each (if possible)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_download.c:309
-msgid ""
-"Recursive downloads of directories larger than 4 GB are not supported on 32-"
-"bit systems\n"
+#: src/testing/testing_group.c:5367
+#, c-format
+msgid "Finding additional %u closest peers each (if possible)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_download.c:329
-msgid "Directory too large for system address space\n"
+#: src/testing/testing_group.c:6062 src/transport/transport-testing.c:648
+#, fuzzy
+msgid "Could not read hostkeys file!\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
+
+#: src/testing/testing_group.c:6131
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Could not create configuration for peer number %u on `%s'!\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:244
+msgid "# peers blacklisted"
+msgstr ""
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:380
+#, fuzzy
+msgid "# connect requests issued to transport"
+msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:675
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:761
+#, fuzzy
+msgid "# friends connected"
+msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:950
+msgid "Failed to connect to core service, can not manage topology!\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_download.c:487 src/fs/fs_download.c:499
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:982
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to open file `%s' for writing"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n"
+msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_download.c:873
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:994
+#, c-format
+msgid "Could not read friends list `%s'\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1000
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to create directory for recursive download of `%s'\n"
-msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n"
+msgid "Friends file `%s' is empty.\n"
+msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n"
-#: src/fs/fs_download.c:959
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1009
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to read friends list from `%s': out of memory\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1017
#, c-format
+msgid "Failed to read friends list from `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1037
+#, fuzzy, c-format
msgid ""
-"Internal error or bogus download URI (expected %u bytes at depth %u and "
-"offset %llu/%llu, got %u bytes)\n"
+"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes.\n"
+msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1050
+#, fuzzy, c-format
+msgid ""
+"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
msgstr ""
+"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/fs/fs_download.c:986
-msgid "internal error decrypting content"
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1060
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Found friend `%s' in configuration\n"
+msgstr ""
+"\n"
+"Kết thúc cấu hình.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1066
+#, c-format
+msgid "Found myself `%s' in friend list (useless, ignored)\n"
+msgstr ""
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1076
+#, fuzzy
+msgid "# friends in configuration"
+msgstr ""
+"\n"
+"Kết thúc cấu hình.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1082
+msgid ""
+"Fewer friends specified than required by minimum friend count. Will only "
+"connect to friends.\n"
+msgstr ""
+"Xác định quá ít bạn bè (dưới số tối thiểu). Sẽ chỉ kết nối tới bạn bè.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1089
+msgid ""
+"More friendly connections required than target total number of connections.\n"
+msgstr "Cần thiết nhiều kết nối bạn bè hơn tổng số kết nối đích.\n"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1126
+#, fuzzy
+msgid "# HELLO messages received"
+msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1183
+#, fuzzy
+msgid "# HELLO messages gossipped"
+msgstr "# các thông báo gửi đi bị loại bỏ"
+
+#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1323
+msgid "GNUnet topology control (maintaining P2P mesh and F2F constraints)"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_download.c:1009
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:247
#, fuzzy, c-format
-msgid "Download failed: could not open file `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+msgid "Could not read blacklist file `%s'\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/fs/fs_download.c:1021
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:254
+#, c-format
+msgid "Blacklist file `%s' is empty.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:266
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to seek to offset %llu in file `%s': %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+msgid "Failed to read blacklist from `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:287
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:311
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, giving up!\n"
+msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
-#: src/fs/fs_download.c:1030
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:298
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:336
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes.\n"
+msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:350
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
+msgstr ""
+"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:364
#, c-format
-msgid "Failed to write block of %u bytes at offset %llu in file `%s': %s\n"
+msgid "Found myself `%s' in blacklist (useless, ignored)\n"
msgstr ""
-#: src/fs/fs_download.c:1829
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:523
+#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:764
+msgid "# disconnects due to blacklist"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:158
#, fuzzy
-msgid "Invalid URI"
-msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n"
+msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer "
+msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs.c:240
-msgid "# running average P2P latency (ms)"
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:572
+msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/gnunet-service-fs.c:300 src/fs/gnunet-service-fs.c:491
+#: src/transport/gnunet-service-transport.c:581
+msgid "Transport service could not access hostkey. Exiting.\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:353
+#, c-format
+msgid "Dropping message of type %u and size %u, have %u/%u messages pending\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:358
#, fuzzy
-msgid "# Loopback routes suppressed"
-msgstr "# tổng số định tuyến lỗ hổng thành công"
+msgid "# messages dropped due to slow client"
+msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/fs/gnunet-service-fs.c:583 src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1290
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1297
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:297
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to connect to `%s' service.\n"
-msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:510
+#, c-format
+msgid "Rejecting control connection from peer `%s', which is not me!\n"
+msgstr ""
-#: src/fs/fs_file_information.c:356
-#, fuzzy, c-format
-msgid "`%s' failed on file `%s': %s"
-msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:628
+#, fuzzy
+msgid "# bytes payload received for other peers"
+msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:645
+msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:696
+#, fuzzy
+msgid "# REQUEST CONNECT messages received"
+msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_hello.c:172
+msgid "# refreshed my HELLO"
+msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:468
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:482
msgid "# failed connection attempts due to timeout"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:859
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:883
#, fuzzy
msgid "# peers disconnected due to external request"
msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:942
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:966
#, fuzzy
msgid "# fast reconnects failed"
msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:998
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1022
#, fuzzy
msgid "# peers disconnected due to timeout"
msgstr "# các kết nối bị đóng (vấn đề truyền tải)"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1023
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1047
#, fuzzy
msgid "# keepalives sent"
msgstr "# các khoá phiên chạy được gửi"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1065
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1088
#, fuzzy
msgid "# peers disconnected due to global disconnect"
msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1781
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1802
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1888
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1909
#, fuzzy
msgid "# messages not sent (no such peer or not connected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1818
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1925
#, fuzzy
msgid "# bytes in message queue for other peers"
msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1870
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1977
#, fuzzy
msgid "# messages discarded due to lack of neighbour record"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1906
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2013
#, fuzzy
msgid "# bandwidth quota violations by other peers"
msgstr "theo dõi gnunetd sử dụng dải thông"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1924
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2031
msgid "# ms throttling suggested"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1953
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2060
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE messages discarded (not connected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2005
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2113
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not connected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2013
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2121
#, fuzzy
msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not expected)"
msgstr "# các thông báo được chắp liền"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2079
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2187
msgid "# SET QUOTA messages ignored (no such peer)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2097
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2205
msgid "# disconnects due to quota of 0"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2215
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2323
msgid "# disconnect messages ignored (old format)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2228
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2336
msgid "# disconnect messages ignored (timestamp)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2305
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2411
#, fuzzy
msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages (no peer)"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2322
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2453
#, fuzzy
msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages"
msgstr "gửi ĐẾM thông báo"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2415
+#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2544
#, fuzzy
msgid "# unexpected ACK messages"
msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được gửi"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:247
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not read blacklist file `%s'\n"
-msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:254
-#, c-format
-msgid "Blacklist file `%s' is empty.\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:111
+msgid "Transport service is lacking NEIGHBOUR_LIMIT option.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:266
+#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:118
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to read blacklist from `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Starting transport plugins `%s'\n"
+msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:287
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:311
+#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:122
#, fuzzy, c-format
-msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, giving up!\n"
-msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
+msgid "Loading `%s' transport plugin\n"
+msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:298
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:336
+#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:150
#, fuzzy, c-format
-msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes.\n"
-msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+msgid "Failed to load transport plugin for `%s'\n"
+msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:350
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Syntax error in blacklist file at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:410
+msgid "# address records discarded"
msgstr ""
-"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:364
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:459
#, c-format
-msgid "Found myself `%s' in blacklist (useless, ignored)\n"
+msgid ""
+"Not transmitting `%s' with `%s', message too big (%u bytes!). This should "
+"not happen.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:522
-#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:756
-msgid "# disconnects due to blacklist"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:508
+#, fuzzy
+msgid "# PING without HELLO messages sent"
+msgstr "# các thông báo PONG nhập thô được gửi"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:566
+msgid "# address revalidations started"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:191
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:798
+#, fuzzy
+msgid "# PING message for different peer received"
+msgstr "# các thông báo PING được tạo"
+
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:833
+#, c-format
msgid ""
-"Could not create a new TLS certificate, program `gnunet-transport-"
-"certificate-creation' could not be started!\n"
+"Not confirming PING with address `%s' since I cannot confirm having this "
+"address.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:215
-msgid "No usable TLS certificate found and creating one failed!\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:919
+msgid "# PONGs unicast via reliable transport"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_hello.c:172
-msgid "# refreshed my HELLO"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:928
+msgid "# PONGs multicast to all available addresses"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1567
-#, fuzzy
-msgid "# IPv4 broadcast HELLO beacons received via udp"
-msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1610
-#, fuzzy
-msgid "# IPv6 multicast HELLO beacons received via udp"
-msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1050
+msgid "# PONGs dropped, no matching pending validation"
+msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2106
-#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1220
-#, c-format
-msgid "Given `%s' option is out of range: %llu > %u\n"
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1075
+msgid "# PONGs dropped, signature expired"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2157
-#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1270
+#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1134
#, fuzzy, c-format
-msgid "Invalid IPv6 address: `%s'\n"
-msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
+msgid "Adding `%s' without addresses for peer `%s'\n"
+msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2301
-#, c-format
-msgid "Failed to set IPv4 broadcast option for broadcast socket on port %d\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:256
+msgid "No transport plugins configured, peer will never communicate\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2372
-#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1398
-#, fuzzy
-msgid "Failed to open UDP sockets\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:269
+#, c-format
+msgid "No port configured for plugin `%s', cannot test it\n"
+msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:108
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:123
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:472 src/hostlist/hostlist-client.c:682
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:688 src/hostlist/hostlist-client.c:740
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:749 src/hostlist/hostlist-client.c:877
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:967 src/hostlist/hostlist-client.c:972
+#: src/transport/gnunet-transport.c:319
#, c-format
-msgid "%s failed at %s:%d: `%s'\n"
-msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+msgid "Received %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
+msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:620
+#: src/transport/gnunet-transport.c:326
#, c-format
-msgid "Could not initialize curl multi handle, failed to start %s plugin!\n"
+msgid "Transmitted %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:514
+#: src/transport/gnunet-transport.c:359
#, fuzzy, c-format
-msgid "Unexpected address length: %u bytes\n"
-msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:601
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:690
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:742
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:831
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1173
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1254
-#, fuzzy
-msgid "# bytes currently in TCP buffers"
-msgstr "# các byte đã gừi qua TCP"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:607
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:857
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1828
-#, fuzzy
-msgid "# TCP sessions active"
-msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
+msgid "Transmitting %u bytes to %s\n"
+msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:694
-#, fuzzy
-msgid "# bytes discarded by TCP (timeout)"
-msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:379
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Connected to %s\n"
+msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:745
-#, fuzzy
-msgid "# bytes transmitted via TCP"
-msgstr "# các byte được gửi"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:410
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Disconnected from %s\n"
+msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:835
-#, fuzzy
-msgid "# bytes discarded by TCP (disconnect)"
-msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:439
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Received %u bytes from %s\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:956
-#, fuzzy
-msgid "# bytes TCP was asked to transmit"
-msgstr "# các byte được gửi"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:453
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Peer `%s': %s %s\n"
+msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1007
-msgid "# bytes discarded by TCP (no address and no connection)"
-msgstr ""
+#: src/transport/gnunet-transport.c:483
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Peer `%s' disconnected\n"
+msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1050
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1368
+#: src/transport/gnunet-transport.c:539
#, fuzzy, c-format
-msgid "Address of unexpected length: %u\n"
-msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
+msgid "Failed to parse peer identity `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1067
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1404
-msgid "Found valid IPv4 NAT address (creating session)!\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:587
+msgid "measure how fast we are receiving data (until CTRL-C)"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1118
+#: src/transport/gnunet-transport.c:590
#, fuzzy
-msgid "# bytes discarded by TCP (failed to connect)"
-msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1508
-msgid "# transport-service disconnect requests for TCP"
-msgstr ""
+msgid "try to connect to the given peer"
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1871
+#: src/transport/gnunet-transport.c:593
#, fuzzy
-msgid "# TCP WELCOME messages received"
-msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2021
-msgid "# bytes received via TCP"
-msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
-
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2089
-msgid "# network-level TCP disconnect events"
-msgstr ""
+msgid "provide information about all current connections (once)"
+msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2242
+#: src/transport/gnunet-transport.c:596
#, fuzzy
-msgid "Failed to start service.\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+msgid "provide information about all current connections (continuously)"
+msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2307
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to find option %s in section %s!\n"
-msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:599
+#, fuzzy
+msgid "do not resolve hostnames"
+msgstr "không quyết định các tên máy"
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2330
-#, c-format
-msgid "TCP transport listening on port %llu\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:603
+msgid "send data for benchmarking to the other peer (until CTRL-C)"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2334
-msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n"
+#: src/transport/gnunet-transport.c:606
+msgid "test transport configuration (involves external server)"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2338
-#, c-format
-msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n"
-msgstr ""
+#: src/transport/gnunet-transport.c:614
+#, fuzzy
+msgid "Direct access to transport service."
+msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:984
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:981
msgid "Disabling IPv6 since it is not supported on this system!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1032
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1029
#, fuzzy
msgid "Require valid port number for service in configuration!\n"
msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1179
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1054 src/util/service.c:986
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to resolve `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1071 src/util/service.c:1003
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to find %saddress for `%s'.\n"
+msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1176
#, c-format
msgid "Found %u addresses to report to NAT service\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1192
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1189
#, c-format
msgid "FREEING %s\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1267
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1264
msgid "Neither IPv4 nor IPv6 are enabled! Fix in configuration\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1280
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1277
#, fuzzy
msgid "Port is required! Fix in configuration\n"
msgstr ""
"\n"
"Kết thúc cấu hình.\n"
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1291
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1288
msgid "Port 0, client only mode\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1311
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1308
#, c-format
msgid ""
"Specific IPv4 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! "
"Binding to all addresses!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_http.c:1341
+#: src/transport/plugin_transport_http.c:1338
#, c-format
msgid ""
"Specific IPv6 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! "
"Binding to all addresses!\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1096
-#, fuzzy
-msgid "Failed to open UNIX sockets\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:621
+#, c-format
+msgid "Could not initialize curl multi handle, failed to start %s plugin!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:189
+msgid ""
+"Could not create a new TLS certificate, program `gnunet-transport-"
+"certificate-creation' could not be started!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:213
+msgid "No usable TLS certificate found and creating one failed!\n"
+msgstr ""
#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:370
#, c-format
@@ -3620,24 +4756,131 @@ msgstr "# các byte đã gửi qua SMTP"
msgid "# bytes dropped by SMTP (outgoing)"
msgstr "# các byte loại đi bởi SMTP (đi ra)"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:111
-msgid "Transport service is lacking NEIGHBOUR_LIMIT option.\n"
-msgstr ""
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:512
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Unexpected address length: %u bytes\n"
+msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:118
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:616
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:705
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:757
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:830
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:909
+#, fuzzy
+msgid "# bytes currently in TCP buffers"
+msgstr "# các byte đã gừi qua TCP"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:622
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:856
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1561
+#, fuzzy
+msgid "# TCP sessions active"
+msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:709
+#, fuzzy
+msgid "# bytes discarded by TCP (timeout)"
+msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:760
+#, fuzzy
+msgid "# bytes transmitted via TCP"
+msgstr "# các byte được gửi"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:834
+#, fuzzy
+msgid "# bytes discarded by TCP (disconnect)"
+msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1081
#, fuzzy, c-format
-msgid "Starting transport plugins `%s'\n"
-msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
+msgid "Address of unexpected length: %u\n"
+msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:122
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1116
+msgid "Found valid IPv4 NAT address (creating session)!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1186
+msgid "# transport-service disconnect requests for TCP"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1603
+#, fuzzy
+msgid "# TCP WELCOME messages received"
+msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1756
+msgid "# bytes received via TCP"
+msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1823
+msgid "# network-level TCP disconnect events"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1962 src/util/service.c:889
+#, c-format
+msgid "Require valid port number for service `%s' in configuration!\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1976
+#, fuzzy
+msgid "Failed to start service.\n"
+msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2039
#, fuzzy, c-format
-msgid "Loading `%s' transport plugin\n"
-msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
+msgid "Failed to find option %s in section %s!\n"
+msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:150
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2062
+#, c-format
+msgid "TCP transport listening on port %llu\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2066
+msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2070
+#, c-format
+msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:130
+#, fuzzy
+msgid "# IPv6 multicast HELLO beacons received via udp"
+msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:172
+#, fuzzy
+msgid "# IPv4 broadcast HELLO beacons received via udp"
+msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:393
+#, c-format
+msgid "Failed to set IPv4 broadcast option for broadcast socket on port %d\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1971
+#, fuzzy
+msgid "Failed to open UDP sockets\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2054
+#, c-format
+msgid "Given `%s' option is out of range: %llu > %u\n"
+msgstr ""
+
+#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2098
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to load transport plugin for `%s'\n"
-msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
+msgid "Invalid IPv6 address: `%s'\n"
+msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n"
+
+#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1051
+#, fuzzy
+msgid "Failed to open UNIX sockets\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:880
#, fuzzy
@@ -3653,8 +4896,8 @@ msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận"
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1151
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1172
#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1203
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2378
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3240
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2398
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3260
msgid "# wlan pending sessions"
msgstr ""
@@ -3690,1102 +4933,968 @@ msgstr ""
msgid "# wlan fragments send"
msgstr "# các mảnh bị loại bỏ"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2245
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2223
#, c-format
msgid "Wlan Address len %d is wrong\n"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2250
-#, fuzzy
-msgid "# wlan messages queued"
-msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2339
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2996
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3243
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2359
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3016
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3263
msgid "# wlan mac endpoints"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2567
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2587
#, fuzzy
msgid "# wlan whole messages received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2770
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2790
#, fuzzy
msgid "# wlan hello messages received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2807
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2827
#, fuzzy
msgid "# wlan fragments received"
msgstr "# các mảnh bị loại bỏ"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2859
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2879
#, fuzzy
msgid "# wlan acks received"
msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2956
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2976
msgid "# wlan mac endpoints timeouts"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2980
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3000
#, fuzzy
msgid "# wlan mac endpoints created"
msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3038
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3058
msgid "# wlan WLAN_HELPER_DATA received"
msgstr ""
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3094
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3114
#, fuzzy
msgid "# wlan messages for this client received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3105
+#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3125
#, fuzzy
msgid "# wlan messages inside WLAN_HELPER_DATA received"
msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:251
-msgid "No transport plugins configured, peer will never communicate\n"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:264
-#, c-format
-msgid "No port configured for plugin `%s', cannot test it\n"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:314
-#, c-format
-msgid "Received %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:321
-#, c-format
-msgid "Transmitted %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:354
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Transmitting %u bytes to %s\n"
-msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:374
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Connected to %s\n"
-msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:405
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Disconnected from %s\n"
-msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:434
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Received %u bytes from %s\n"
-msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:448
+#: src/transport/transport_api.c:588
#, fuzzy, c-format
-msgid "Peer `%s': %s %s\n"
-msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
+msgid "Received unexpected message of type %u in %s:%u\n"
+msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:512
+#: src/util/bio.c:136 src/util/bio.c:142
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to parse peer identity `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:549
-msgid "measure how fast we are receiving data (until CTRL-C)"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:552
-#, fuzzy
-msgid "try to connect to the given peer"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:555
-#, fuzzy
-msgid "provide information about all current connections (once)"
-msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
+msgid "Error reading `%s': %s"
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
-#: src/transport/gnunet-transport.c:559
-msgid "send data for benchmarking to the other peer (until CTRL-C)"
+#: src/util/bio.c:143
+msgid "End of file"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:562
-msgid "test transport configuration (involves external server)"
+#: src/util/bio.c:195
+#, c-format
+msgid "Error reading length of string `%s'"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-transport.c:565
-#, fuzzy
-msgid "do not resolve hostnames"
-msgstr "không quyết định các tên máy"
-
-#: src/transport/gnunet-transport.c:573
-#, fuzzy
-msgid "Direct access to transport service."
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:410
-msgid "# address records discarded"
+#: src/util/bio.c:205
+#, c-format
+msgid "String `%s' longer than allowed (%u > %u)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:459
+#: src/util/bio.c:250
#, c-format
-msgid ""
-"Not transmitting `%s' with `%s', message too big (%u bytes!). This should "
-"not happen.\n"
+msgid "Serialized metadata `%s' larger than allowed (%u>%u)"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:496
-#, fuzzy
-msgid "# PING without HELLO messages sent"
-msgstr "# các thông báo PONG nhập thô được gửi"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:554
-msgid "# address revalidations started"
+#: src/util/bio.c:264
+#, c-format
+msgid "Metadata `%s' failed to deserialize"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:775
-#, fuzzy
-msgid "# PING message for different peer received"
-msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:810
+#: src/util/client.c:304
#, c-format
msgid ""
-"Not confirming PING with address `%s' since I cannot confirm having this "
-"address.\n"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:878
-msgid "# PONGs unicast via reliable transport"
-msgstr ""
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:887
-msgid "# PONGs multicast to all available addresses"
+"Could not determine valid hostname and port for service `%s' from "
+"configuration.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1009
-msgid "# PONGs dropped, no matching pending validation"
+#: src/util/client.c:312
+#, c-format
+msgid "Need a non-empty hostname for service `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1034
-msgid "# PONGs dropped, signature expired"
+#: src/util/client.c:657
+msgid "Failure to transmit TEST request.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1093
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Adding `%s' without addresses for peer `%s'\n"
-msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:253
+#: src/util/client.c:717 src/util/service.c:919
#, c-format
-msgid "Dropping message of type %u and size %u, have %u/%u messages pending\n"
+msgid "UNIXPATH `%s' too long, maximum length is %llu\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:258
-#, fuzzy
-msgid "# messages dropped due to slow client"
-msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải"
-
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:405
+#: src/util/client.c:859
#, c-format
-msgid "Rejecting control connection from peer `%s', which is not me!\n"
+msgid "Could not connect to service `%s', must not be running.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:523
-#, fuzzy
-msgid "# bytes payload received for other peers"
-msgstr "# các byte kiểu %d được nhận"
+#: src/util/client.c:875
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failure to transmit request to service `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:540
-msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)"
+#: src/util/client.c:1143
+msgid "Could not submit request, not expecting to receive a response.\n"
msgstr ""
-#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:591
-#, fuzzy
-msgid "# REQUEST CONNECT messages received"
-msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
+#: src/util/common_logging.c:239 src/util/common_logging.c:889
+msgid "DEBUG"
+msgstr "GỠ LỖI"
-#: src/transport/transport_api.c:588
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Received unexpected message of type %u in %s:%u\n"
-msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n"
+#: src/util/common_logging.c:241 src/util/common_logging.c:887
+msgid "INFO"
+msgstr "TIN"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:158
-#, fuzzy
-msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer "
-msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải"
+#: src/util/common_logging.c:243 src/util/common_logging.c:885
+msgid "WARNING"
+msgstr "CẢNH BÁO"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:555
-msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
-msgstr ""
+#: src/util/common_logging.c:245 src/util/common_logging.c:883
+msgid "ERROR"
+msgstr "LỖI"
-#: src/transport/gnunet-service-transport.c:564
-msgid "Transport service could not access hostkey. Exiting.\n"
+#: src/util/common_logging.c:247 src/util/common_logging.c:891
+msgid "NONE"
msgstr ""
-#: src/dv/plugin_transport_dv.c:159
+#: src/util/common_logging.c:609
#, fuzzy, c-format
-msgid "%s Received message from %s of type %d, distance %u!\n"
-msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n"
+msgid "Failed to create or access directory for log file `%s'\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n"
-#: src/dv/dv_api.c:179
-#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to the dv service!\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+#: src/util/common_logging.c:724
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n"
+msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:244
-msgid "# peers blacklisted"
+#: src/util/common_logging.c:892
+msgid "INVALID"
msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:380
-#, fuzzy
-msgid "# connect requests issued to transport"
-msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào"
+#: src/util/common_logging.c:991
+msgid "unknown address"
+msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:675
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:761
-#, fuzzy
-msgid "# friends connected"
-msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
+#: src/util/common_logging.c:1029
+msgid "invalid address"
+msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:875
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:184
+#: src/util/configuration.c:245
#, fuzzy, c-format
-msgid "Error in communication with PEERINFO service: %s\n"
-msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet"
+msgid "Syntax error in configuration file `%s' at line %u.\n"
+msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:950
-msgid "Failed to connect to core service, can not manage topology!\n"
+#: src/util/configuration.c:817
+#, c-format
+msgid ""
+"Configuration value '%s' for '%s' in section '%s' is not in set of legal "
+"choices\n"
msgstr ""
+"Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » không phải nằm trong "
+"tập hợp các sự chọn được phép\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:982
+#: src/util/connection.c:461
#, fuzzy, c-format
-msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n"
-msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
+msgid "Access denied to `%s'\n"
+msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:994
+#: src/util/connection.c:476
#, c-format
-msgid "Could not read friends list `%s'\n"
-msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
+msgid "Accepting connection from `%s': %p\n"
+msgstr ""
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1000
+#: src/util/connection.c:642
#, fuzzy, c-format
-msgid "Friends file `%s' is empty.\n"
-msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n"
+msgid ""
+"Failed to establish TCP connection to `%s:%u', no further addresses to try.\n"
+msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1009
+#: src/util/connection.c:852 src/util/connection.c:1025
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to read friends list from `%s': out of memory\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1017
-#, c-format
-msgid "Failed to read friends list from `%s'\n"
-msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
+msgid "Trying to connect to `%s' (%p)\n"
+msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1037
+#: src/util/connection.c:862
#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes.\n"
-msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
+msgid "Failed to connect to `%s' (%p)\n"
+msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1050
+#: src/util/connection.c:1015
#, fuzzy, c-format
+msgid "Attempt to connect to `%s' failed\n"
+msgstr " Lỗi kết nối\n"
+
+#: src/util/connection.c:1528
+#, c-format
msgid ""
-"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n"
+"Could not satisfy pending transmission request, socket closed or connect "
+"failed (%p).\n"
msgstr ""
-"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1060
+#: src/util/connection.c:1564
#, fuzzy, c-format
-msgid "Found friend `%s' in configuration\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"Kết thúc cấu hình.\n"
+msgid "Failed to send to `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1066
+#: src/util/container_bloomfilter.c:507
#, c-format
-msgid "Found myself `%s' in friend list (useless, ignored)\n"
-msgstr ""
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1076
-#, fuzzy
-msgid "# friends in configuration"
-msgstr ""
-"\n"
-"Kết thúc cấu hình.\n"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1082
-msgid ""
-"Fewer friends specified than required by minimum friend count. Will only "
-"connect to friends.\n"
-msgstr ""
-"Xác định quá ít bạn bè (dưới số tối thiểu). Sẽ chỉ kết nối tới bạn bè.\n"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1089
msgid ""
-"More friendly connections required than target total number of connections.\n"
-msgstr "Cần thiết nhiều kết nối bạn bè hơn tổng số kết nối đích.\n"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1126
-#, fuzzy
-msgid "# HELLO messages received"
-msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1183
-#, fuzzy
-msgid "# HELLO messages gossipped"
-msgstr "# các thông báo gửi đi bị loại bỏ"
-
-#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1323
-msgid "GNUnet topology control (maintaining P2P mesh and F2F constraints)"
+"Size of file on disk is incorrect for this Bloom filter (want %llu, have "
+"%llu)\n"
msgstr ""
-#: src/chat/chat.c:175
-#, fuzzy
-msgid "Could not transmit confirmation receipt\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/chat/chat.c:283
-msgid "The current user must be the the first one joined\n"
+#: src/util/crypto_random.c:280
+#, c-format
+msgid "Starting `%s' process to generate entropy\n"
msgstr ""
-#: src/chat/chat.c:412
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unknown message type: '%u'\n"
-msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
-
-#: src/chat/chat.c:472
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n"
-msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#: src/chat/chat.c:480
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n"
-msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n"
+#: src/util/crypto_random.c:308
+#, c-format
+msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n"
+msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n"
-#: src/chat/chat.c:498
+#: src/util/crypto_rsa.c:618 src/util/crypto_rsa.c:665
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n"
-
-#: src/chat/chat.c:559
-#, fuzzy
-msgid "Could not serialize metadata\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+msgid "Could not aquire lock on file `%s': %s...\n"
+msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-#: src/chat/chat.c:674
+#: src/util/crypto_rsa.c:623
#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to the chat service\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
-
-#: src/chat/chat.c:680
-msgid "Undefined mandatory parameter: joinCallback\n"
-msgstr ""
+msgid "Creating a new private key. This may take a while.\n"
+msgstr "Đang tạo khoá máy mới (có thể hơi lâu).\n"
-#: src/chat/chat.c:686
-msgid "Undefined mandatory parameter: messageCallback\n"
+#: src/util/crypto_rsa.c:641
+#, c-format
+msgid "I am host `%s'. Stored new private key in `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/chat/chat.c:692
-msgid "Undefined mandatory parameter: memberCallback\n"
+#: src/util/crypto_rsa.c:669 src/util/crypto_rsa.c:705
+msgid "This may be ok if someone is currently generating a hostkey.\n"
msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:267
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a message notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:546
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a join notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:729
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-service-chat.c:907
-#, fuzzy
-msgid "Failed to queue a leave notification\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:92
-msgid "Joined\n"
+#: src/util/crypto_rsa.c:700
+#, c-format
+msgid ""
+"When trying to read hostkey file `%s' I found %u bytes but I need at least "
+"%u.\n"
msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:124
-msgid "anonymous"
-msgstr "nặc danh"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:130
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said: %s\n"
-msgstr "« %s » nói: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:133 src/chat/gnunet-chat.c:136
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n"
-msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:139
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n"
-msgstr "« %s » nói thật: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:142
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n"
-msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:145
+#: src/util/crypto_rsa.c:720
#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n"
+msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n"
+msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:148
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n"
+#: src/util/crypto_rsa.c:738
+#, c-format
+msgid "I am host `%s'. Read private key from `%s'.\n"
+msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:151
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n"
+#: src/util/crypto_rsa.c:959
+#, c-format
+msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n"
+msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:156
+#: src/util/disk.c:479
#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: %s\n"
-msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n"
+msgid "`%s' failed for drive `%S': %u\n"
+msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:159
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n"
-msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n"
+#: src/util/disk.c:1087
+#, c-format
+msgid "Expected `%s' to be a directory!\n"
+msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:162
-#, fuzzy, c-format
-msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n"
-msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n"
+#: src/util/disk.c:1441 src/util/service.c:1580
+#, c-format
+msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n"
+msgstr "Không thể lấy thông tin về người dùng « %s »: %s\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:193
+#: src/util/disk.c:1759
#, c-format
-msgid "'%s' acknowledged message #%d\n"
+msgid "No `%s' specified for service `%s' in configuration.\n"
msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:224
+#: src/util/getopt.c:672
#, c-format
-msgid "`%s' entered the room\n"
-msgstr "« %s » vào phòng\n"
+msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:224
+#: src/util/getopt.c:696
#, c-format
-msgid "`%s' left the room\n"
-msgstr "« %s » rời phòng\n"
+msgid "%s: option `--%s' does not allow an argument\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:284 src/chat/gnunet-chat.c:316
-#, fuzzy
-msgid "Could not change username\n"
-msgstr "Không thể tạo miền tên.\n"
+#: src/util/getopt.c:701
+#, c-format
+msgid "%s: option `%c%s' does not allow an argument\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:288 src/chat/gnunet-chat.c:630
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n"
-msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n"
+#: src/util/getopt.c:718 src/util/getopt.c:886
+#, c-format
+msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần thiết đối số\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:320
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Changed username to `%s'\n"
-msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n"
+#: src/util/getopt.c:747
+#, c-format
+msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
+msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:333
+#: src/util/getopt.c:751
#, c-format
-msgid "Users in room `%s': "
-msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:"
+msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
+msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:371
-msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE"
-msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN"
+#: src/util/getopt.c:776
+#, c-format
+msgid "%s: illegal option -- %c\n"
+msgstr "%s: tùy chọn không được phép -- %c\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:379
+#: src/util/getopt.c:778
#, c-format
-msgid "Unknown user `%s'\n"
-msgstr "Không rõ người dùng « %s »\n"
+msgid "%s: invalid option -- %c\n"
+msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- %c\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:395
+#: src/util/getopt.c:806 src/util/getopt.c:934
#, c-format
-msgid "User `%s' is currently not in the room!\n"
-msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n"
+msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
+msgstr "%s: tùy chọn cần thiết đối số -- %c\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:448
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Unknown command `%s'\n"
-msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n"
+#: src/util/getopt.c:854
+#, c-format
+msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:459
-msgid ""
-"Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you to "
-"leave the current room"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc này "
-"cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)"
+#: src/util/getopt.c:872
+#, c-format
+msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n"
+msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:463
-msgid ""
-"Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to leave "
-"the current room and immediately rejoin it with the new name."
+#: src/util/getopt.c:1038
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Use %s to get a list of options.\n"
msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng gây "
-"ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)"
+"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:467
+#: src/util/getopt_helpers.c:84
+#, c-format
msgid ""
-"Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified user"
+"Arguments mandatory for long options are also mandatory for short options.\n"
msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
-"có tên đó"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:470
-msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'"
-msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:472
-msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'"
-msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »"
+"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn "
+"ngắn.\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:474
-#, fuzzy
-msgid "Use `/sig message' to send a signed public message"
-msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng "
-"có tên đó"
+#: src/util/getopt_helpers.c:255 src/util/getopt_helpers.c:283
+#, c-format
+msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n"
+msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:477
-msgid "Use `/ack message' to require signed acknowledgment of the message"
+#: src/util/gnunet-resolver.c:148
+msgid "perform a reverse lookup"
msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:480
-msgid "Use `/anonymous message' to send a public anonymous message"
+#: src/util/gnunet-resolver.c:154
+msgid "Use build-in GNUnet stub resolver"
msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:482
-#, fuzzy
-msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'"
-msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »"
-
-#: src/chat/gnunet-chat.c:484
-msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat"
-msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat"
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:288
+#, c-format
+msgid "Could not resolve `%s' (%s): %s\n"
+msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:486
-msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'"
-msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »"
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:358
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:399
+#, c-format
+msgid "Could not find IP of host `%s': %s\n"
+msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:489
-msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room"
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:494
+#, c-format
+msgid "Resolver asked to look up `%s'.\n"
msgstr ""
-"Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong phòng "
-"trò chuyện đó"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:491
-msgid "Use `/help command' to get help for a specific command"
-msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó"
+#: src/util/gnunet-service-resolver.c:529
+#, c-format
+msgid "Resolver asked to look up IP address `%s'.\n"
+msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:606
-msgid "You must specify a nickname\n"
-msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n"
+#: src/util/helper.c:239
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error reading from `%s': %s\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:622
+#: src/util/helper.c:254
#, c-format
-msgid "Failed to join room `%s'\n"
-msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n"
+msgid "Got 0 bytes from helper `%s' (EOF)\n"
+msgstr ""
-#: src/chat/gnunet-chat.c:655
-msgid "set the nickname to use (required)"
-msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)"
+#: src/util/helper.c:264
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Got %u bytes from helper `%s'\n"
+msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:658
-msgid "set the chat room to join"
-msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào"
+#: src/util/helper.c:273
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to parse inbound message from helper `%s'\n"
+msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
-#: src/chat/gnunet-chat.c:670
-msgid "Join a chat on GNUnet."
-msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet."
+#: src/util/helper.c:431
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Error writing to `%s': %s\n"
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng"
-#: src/nat/gnunet-nat-server.c:289
+#: src/util/network.c:1204
#, c-format
-msgid "Please pass valid port number as the first argument! (got `%s')\n"
-msgstr ""
-
-#: src/nat/gnunet-nat-server.c:328
-msgid "GNUnet NAT traversal test helper daemon"
+msgid ""
+"Fatal internal logic error, process hangs in `%s' (abort with CTRL-C)!\n"
msgstr ""
-#: src/nat/nat.c:803
+#: src/util/os_installation.c:299
#, c-format
-msgid "gnunet-helper-nat-server generated malformed address `%s'\n"
+msgid ""
+"Could not determine installation path for %s. Set `%s' environment "
+"variable.\n"
msgstr ""
-#: src/nat/nat.c:852
+#: src/util/os_installation.c:486
#, fuzzy, c-format
-msgid "Failed to start %s\n"
-msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
+msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n"
+msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-#: src/nat/nat.c:1121
+#: src/util/os_installation.c:492
#, fuzzy, c-format
-msgid "Malformed %s `%s' given in configuration!\n"
-msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
+msgid "access (%s, X_OK) failed: %s\n"
+msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n"
-#: src/nat/nat.c:1187 src/nat/nat.c:1197
+#: src/util/os_installation.c:507
+#, fuzzy, c-format
+msgid "stat (%s) failed: %s\n"
+msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n"
+
+#: src/util/os_priority.c:117
#, c-format
-msgid ""
-"Configuration requires `%s', but binary is not installed properly (SUID bit "
-"not set). Option disabled.\n"
+msgid "Not installing a handler because $%s=%s\n"
msgstr ""
-#: src/nat/nat.c:1329
-msgid "Internal IP address not known, cannot use ICMP NAT traversal method\n"
-msgstr ""
+#: src/util/plugin.c:89
+#, c-format
+msgid "Initialization of plugin mechanism failed: %s!\n"
+msgstr "Lỗi sơ khởi cơ chế phần bổ sung: %s\n"
-#: src/nat/nat.c:1341
+#: src/util/plugin.c:146
#, c-format
-msgid "Running gnunet-helper-nat-client %s %s %u\n"
-msgstr ""
+msgid "`%s' failed to resolve method '%s' with error: %s\n"
+msgstr "« %s » không giải quyết được phương pháp « %s », với lỗi: %s\n"
-#: src/nat/nat_test.c:348
+#: src/util/plugin.c:219
+#, c-format
+msgid "`%s' failed for library `%s' with error: %s\n"
+msgstr "« %s » thất bại cho thư viện « %s » với lỗi: %s\n"
+
+#: src/util/plugin.c:349
#, fuzzy
-msgid "Failed to connect to `gnunet-nat-server'\n"
-msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n"
+msgid "Could not determine plugin installation path.\n"
+msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-#: src/nat/nat_test.c:418
+#: src/util/pseudonym.c:273
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to parse metadata about pseudonym from file `%s': %s\n"
+msgstr "Lỗi phân tích dữ liệu giao diện từ « %s ».\n"
+
+#: src/util/pseudonym.c:338
+msgid "no-name"
+msgstr "không-tên"
+
+#: src/util/resolver_api.c:202
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Must specify `%s' for `%s' in configuration!\n"
+msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n"
+
+#: src/util/resolver_api.c:221
#, c-format
-msgid "Failed to create listen socket bound to `%s' for NAT test: %s\n"
+msgid ""
+"Must specify `%s' or numeric IP address for `%s' of `%s' in configuration!\n"
msgstr ""
-#: src/dht/plugin_block_dht.c:124
+#: src/util/resolver_api.c:351
#, fuzzy, c-format
-msgid "Block not of type %u\n"
-msgstr "Không biết truyền tải nào kiểu %d.\n"
+msgid "Timeout trying to resolve IP address `%s'.\n"
+msgstr "GNUnet bây giờ sử dụng địa chỉ IP %s.\n"
-#: src/dht/plugin_block_dht.c:131
-msgid "Size mismatch for block\n"
+#: src/util/resolver_api.c:355
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Timeout trying to resolve hostname `%s'.\n"
+msgstr "không quyết định các tên máy"
+
+#: src/util/resolver_api.c:426
+#, c-format
+msgid "Resolver returns `%s' for IP `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/dht/plugin_block_dht.c:140
+#: src/util/resolver_api.c:807
#, c-format
-msgid "Block of type %u is malformed\n"
+msgid "Resolver returns `%s'.\n"
msgstr ""
-#: src/fs/plugin_block_fs.c:131
-msgid "Reply mismatched in terms of namespace. Discarded.\n"
+#: src/util/resolver_api.c:901
+#, c-format
+msgid "Resolving our FQDN `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/block/block.c:105
+#: src/util/resolver_api.c:906
#, fuzzy, c-format
-msgid "Loading block plugin `%s'\n"
-msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n"
+msgid "Could not resolve our FQDN : %s\n"
+msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4214
-msgid "MESH: Wrong CORE service\n"
+#: src/util/resolver_api.c:938
+#, c-format
+msgid "Resolving our hostname `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4419
-#, fuzzy
-msgid "Mesh service is lacking key configuration settings. Exiting.\n"
-msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?"
-
-#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4428
-#, fuzzy
-msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n"
-msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n"
-
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:286
-#, fuzzy
-msgid "# bytes downloaded from hostlist servers"
-msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
+#: src/util/scheduler.c:870
+msgid "Looks like we're busy waiting...\n"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:307 src/hostlist/hostlist-client.c:339
-#, fuzzy
-msgid "# invalid HELLOs downloaded from hostlist servers"
-msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP"
+#: src/util/scheduler.c:1000
+#, c-format
+msgid "Attempt to cancel dead task %llu!\n"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:310 src/hostlist/hostlist-client.c:342
+#: src/util/server.c:397
#, fuzzy, c-format
-msgid "Invalid `%s' message received from hostlist at `%s'\n"
-msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n"
-
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:330
-#, fuzzy
-msgid "# valid HELLOs downloaded from hostlist servers"
-msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP"
+msgid "`%s' failed for port %d (%s).\n"
+msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:374 src/hostlist/hostlist-client.c:395
+#: src/util/server.c:406
#, fuzzy, c-format
-msgid "No `%s' specified in `%s' configuration, will not bootstrap.\n"
-msgstr ""
-"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
+msgid "`%s' failed for port %d (%s): address already in use\n"
+msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:592 src/hostlist/hostlist-client.c:1342
-msgid "# advertised hostlist URIs"
-msgstr ""
+#: src/util/server.c:411
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' failed for `%s': address already in use\n"
+msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:622
+#: src/util/server.c:640
#, c-format
-msgid "# advertised URI `%s' downloaded"
+msgid ""
+"Processing code for message of type %u did not call "
+"GNUNET_SERVER_receive_done after %llums\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:663
+#: src/util/service.c:117 src/util/service.c:143 src/util/service.c:186
+#: src/util/service.c:207 src/util/service.c:214
#, c-format
-msgid ""
-"Advertised hostlist with URI `%s' could not be downloaded. Advertised URI "
-"gets dismissed.\n"
-msgstr ""
+msgid "Invalid format for IP: `%s'\n"
+msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:805
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Timeout trying to download hostlist from `%s'\n"
-msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+#: src/util/service.c:170
+#, c-format
+msgid "Invalid network notation ('/%d' is not legal in IPv4 CIDR)."
+msgstr "Ký hiệu mạng sai (« /%d » không hợp lệ trong CIDR IPv4)."
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:822
+#: src/util/service.c:263
#, c-format
-msgid "Download limit of %u bytes exceeded, stopping download\n"
-msgstr ""
+msgid "Invalid network notation (does not end with ';': `%s')\n"
+msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:842
+#: src/util/service.c:296
#, fuzzy, c-format
-msgid "%s failed for `%s' at %s:%d: `%s'\n"
-msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n"
+msgid "Wrong format `%s' for netmask\n"
+msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:848
+#: src/util/service.c:326
#, fuzzy, c-format
-msgid "Download of hostlist `%s' completed.\n"
-msgstr "Tải lên « %s » hoàn thành, địa chỉ URI là « %s ».\n"
+msgid "Wrong format `%s' for network\n"
+msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:856
+#: src/util/service.c:668
#, c-format
-msgid "Adding successfully tested hostlist `%s' datastore.\n"
+msgid "Access denied to UID %d / GID %d\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:909
+#: src/util/service.c:673
#, fuzzy, c-format
-msgid "Bootstrapping using hostlist at `%s'.\n"
-msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n"
+msgid "Unknown address family %d\n"
+msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:917
-msgid "# hostlist downloads initiated"
+#: src/util/service.c:680
+#, c-format
+msgid "Access from `%s' denied to service `%s'\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1045 src/hostlist/hostlist-client.c:1515
-msgid "# milliseconds between hostlist downloads"
+#: src/util/service.c:724
+#, c-format
+msgid "Could not parse IPv4 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1054
+#: src/util/service.c:752
#, c-format
-msgid "Have %u/%u connections. Will consider downloading hostlist in %llums\n"
+msgid "Could not parse IPv6 network specification `%s' for `%s:%s'\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1092
-msgid "Scheduled saving of hostlists\n"
+#: src/util/service.c:869
+#, c-format
+msgid ""
+"Disabling IPv6 support for service `%s', failed to create IPv6 socket: %s\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1096
+#: src/util/service.c:939
#, c-format
-msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n"
+msgid ""
+"Disabling UNIX domain socket support for service `%s', failed to create UNIX "
+"domain socket: %s\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1119 src/hostlist/hostlist-client.c:1135
-#, fuzzy
-msgid "# active connections"
-msgstr "# các kết nối dht"
-
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1253
+#: src/util/service.c:956
#, c-format
-msgid "Initial time between hostlist downloads is %llums\n"
+msgid "Have neither PORT nor UNIXPATH for service `%s', but one is required\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1284
-#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot load hostlists from file.\n"
+#: src/util/service.c:1191
+msgid "Could not access a pre-bound socket, will try to bind myself\n"
msgstr ""
-"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1290
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Loading saved hostlist entries from file `%s' \n"
-msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
-
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1294
+#: src/util/service.c:1242 src/util/service.c:1260
#, c-format
-msgid "Hostlist file `%s' is not existing\n"
+msgid "Specified value for `%s' of service `%s' is invalid\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1305
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not open file `%s' for reading to load hostlists: %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
-
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1338
+#: src/util/service.c:1287
#, c-format
-msgid "%u hostlist URIs loaded from file\n"
+msgid "Could not access pre-bound socket %u, will try to bind myself\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1340
-#, fuzzy
-msgid "# hostlist URIs read from file"
-msgstr "# các byte danh sách máy được trả về"
+#: src/util/service.c:1442
+#, fuzzy, c-format
+msgid "Failed to start `%s' at `%s'\n"
+msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1373
+#: src/util/service.c:1475
#, fuzzy, c-format
-msgid ""
-"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot save hostlists to file.\n"
+msgid "Service `%s' runs at %s\n"
+msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u\n"
+
+#: src/util/service.c:1521
+msgid "Service process failed to initialize\n"
msgstr ""
-"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1387
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not open file `%s' for writing to save hostlists: %s\n"
-msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n"
+#: src/util/service.c:1525
+msgid "Service process could not initialize server function\n"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1392
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Writing %u hostlist URIs to `%s'\n"
-msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+#: src/util/service.c:1529
+msgid "Service process failed to report status\n"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1416 src/hostlist/hostlist-client.c:1433
+#: src/util/service.c:1581
+msgid "No such user"
+msgstr "Không có người dùng như vậy"
+
+#: src/util/service.c:1594
#, c-format
-msgid "Error writing hostlist URIs to file `%s'\n"
-msgstr ""
+msgid "Cannot change user/group to `%s': %s\n"
+msgstr "Không thể thay đổi người dùng/nhóm thành « %s »: %s\n"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1428
-#, fuzzy
-msgid "# hostlist URIs written to file"
-msgstr "# các byte danh sách máy được trả về"
+#: src/util/service.c:1657
+msgid "do daemonize (detach from terminal)"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1480
-msgid "Learning is enabled on this peer\n"
+#: src/util/signal.c:80
+#, c-format
+msgid "signal (%d, %p) returned %d.\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1483
+#: src/util/strings.c:143
+msgid "b"
+msgstr "b"
+
+#: src/util/strings.c:354
#, c-format
-msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n"
+msgid "Character sets requested were `%s'->`%s'\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1492
-msgid "Learning is not enabled on this peer\n"
+#: src/util/strings.c:462
+msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set"
msgstr ""
+"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »"
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1504
-#, c-format
-msgid ""
-"Since learning is not enabled on this peer, hostlist file `%s' was removed\n"
+#: src/util/strings.c:554
+msgid "ms"
+msgstr "mg"
+
+#: src/util/strings.c:559
+msgid "eternity"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-client.c:1508
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Hostlist file `%s' could not be removed\n"
-msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n"
+#: src/util/strings.c:563
+msgid "s"
+msgstr "g"
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:264
-msgid ""
-"None of the functions for the hostlist daemon were enabled. I have no "
-"reason to run!\n"
+#: src/util/strings.c:567
+msgid "m"
+msgstr "p"
+
+#: src/util/strings.c:571
+msgid "h"
+msgstr "g"
+
+#: src/util/strings.c:575
+msgid " days"
+msgstr " ngày"
+
+#: src/util/strings.c:599
+msgid "end of time"
msgstr ""
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:317
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:511 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1065
#, fuzzy
-msgid "advertise our hostlist to other peers"
-msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác"
+msgid "# Active tunnels"
+msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:322
-msgid ""
-"bootstrap using hostlists (it is highly recommended that you always use this "
-"option)"
-msgstr ""
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:608 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:645
+#, fuzzy
+msgid "# Peers connected to mesh tunnels"
+msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối"
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:325
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:699
#, fuzzy
-msgid "enable learning about hostlist servers from other peers"
-msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác"
+msgid "# Bytes given to mesh for transmission"
+msgstr "# các thông báo PING được tạo"
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:329
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:737
#, fuzzy
-msgid "provide a hostlist server"
-msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
+msgid "# Bytes dropped in mesh queue (overflow)"
+msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)"
-#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:341
-msgid "GNUnet hostlist server and client"
-msgstr ""
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:772
+#, fuzzy
+msgid "# Mesh tunnels created"
+msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:134
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:795
#, fuzzy
-msgid "bytes in hostlist"
-msgstr "# các byte trong kho dữ liệu"
+msgid "Failed to setup mesh tunnel!\n"
+msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:157
-msgid "expired addresses encountered"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:967
+#, c-format
+msgid "Protocol %u not supported, dropping\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:205
-msgid "HELLOs without addresses encountered (ignored)"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1285
+msgid "# ICMPv4 packets dropped (not allowed)"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:221
-msgid "bytes not included in hostlist (size limit)"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1306
+msgid "# ICMPv6 packets dropped (not allowed)"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:269
-#, fuzzy, c-format
-msgid "Refusing `%s' request to hostlist server\n"
-msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất"
-
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:272
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1511
#, fuzzy
-msgid "hostlist requests refused (not HTTP GET)"
-msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:280
-msgid "Sending 100 CONTINUE reply\n"
-msgstr ""
+msgid "# Packets received from TUN interface"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:287
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1549 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1590
#, c-format
-msgid "Refusing `%s' request with %llu bytes of upload data\n"
+msgid "Packet received for unmapped destination `%s' (dropping it)\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:291
-#, fuzzy
-msgid "hostlist requests refused (upload data)"
-msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1600
+msgid "Received IPv4 packet with options (dropping it)\n"
+msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:299
-msgid "Could not handle hostlist request since I do not have a response yet\n"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1614
+#, c-format
+msgid "Received packet of unknown protocol %d from TUN (dropping it)\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:302
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1697
#, fuzzy
-msgid "hostlist requests refused (not ready)"
-msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
+msgid "# ICMP packets received from mesh"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:306
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2038
#, fuzzy
-msgid "Received request for our hostlist\n"
-msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n"
+msgid "# UDP packets received from mesh"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:307
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2196
#, fuzzy
-msgid "hostlist requests processed"
-msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
+msgid "# TCP packets received from mesh"
+msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:350
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2347
+msgid "Failed to find unallocated IPv4 address in VPN's range\n"
+msgstr ""
+
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2402
+msgid "Failed to find unallocated IPv6 address in VPN's range\n"
+msgstr ""
+
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2441 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2624
#, fuzzy
-msgid "# hostlist advertisements send"
-msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp"
+msgid "# Active destinations"
+msgstr "# các kết nối dht"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:397
-msgid "Advertisement message could not be queued by core\n"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2726
+msgid "Failed to allocate IP address for new destination\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:565
-#, c-format
-msgid "Invalid port number %llu. Exiting.\n"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3133
+msgid "IPv6 support disabled as this system does not support IPv6\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:574
-#, c-format
-msgid "Hostlist service starts on %s:%llu\n"
+#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3165
+msgid "IPv4 support disabled as this system does not support IPv4\n"
msgstr ""
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:588
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:151
+#, fuzzy
+msgid "Error creating tunnel\n"
+msgstr "Hoàn thành tạo khoá.\n"
+
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:195 src/vpn/gnunet-vpn.c:226
#, fuzzy, c-format
-msgid "Address to obtain hostlist: `%s'\n"
-msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n"
+msgid "Option `%s' makes no sense with option `%s'.\n"
+msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/hostlist/hostlist-server.c:626
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:208
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n"
-msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất"
+msgid "Option `%s' or `%s' is required.\n"
+msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:216
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:220
#, fuzzy, c-format
-msgid "Could not find option `%s:%s' in configuration.\n"
-msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n"
+msgid "Option `%s' or `%s' is required when using option `%s'.\n"
+msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n"
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:223
-#, c-format
-msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:238
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' is not a valid peer identifier.\n"
+msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
+
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:260
+#, fuzzy, c-format
+msgid "`%s' is not a valid IP address.\n"
+msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
+
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:296
+msgid "request that result should be an IPv4 address"
msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:235
-#, c-format
-msgid "I am peer `%s'.\n"
-msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:299
+msgid "request that result should be an IPv6 address"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:255
-msgid "output only the identity strings"
-msgstr "chỉ xuất những chuỗi nhận diện"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:302
+msgid "print IP address only after mesh tunnel has been created"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:258
-msgid "output our own identity only"
-msgstr "chỉ xuất nhận diện mình"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:305
+msgid "how long should the mapping be valid for new tunnels?"
+msgstr ""
-#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:264
-#, fuzzy
-msgid "Print information about peers."
-msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet."
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:308
+msgid "destination IP for the tunnel"
+msgstr ""
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:144
-msgid "print this help"
-msgstr "hiển thị trợ giúp này"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:311
+msgid "peer offering the service we would like to access"
+msgstr ""
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:154
-msgid "print the version number"
-msgstr "hiển thị số thứ tự phiên bản"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:314
+msgid "name of the service we would like to access"
+msgstr ""
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:163
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:317
#, fuzzy
-msgid "configure logging to write logs to LOGFILE"
-msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
-
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:172
-msgid "configure logging to use LOGLEVEL"
-msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
+msgid "service is offered via TCP"
+msgstr "# các byte đã nhận qua TCP"
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:181
-msgid "be verbose"
-msgstr "xuất chi tiết"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:320
+#, fuzzy
+msgid "service is offered via UDP"
+msgstr "# các byte đã nhận qua UDP"
-#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:190
-msgid "use configuration file FILENAME"
-msgstr "dùng tập tin cấu hình TÊN_TẬP_TIN"
+#: src/vpn/gnunet-vpn.c:329
+msgid "Setup tunnels via VPN."
+msgstr ""
-#: src/include/gnunet_common.h:430 src/include/gnunet_common.h:435
-#: src/include/gnunet_common.h:441
+#: src/include/gnunet_common.h:479 src/include/gnunet_common.h:484
+#: src/include/gnunet_common.h:490
#, fuzzy, c-format
msgid "Assertion failed at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:451
+#: src/include/gnunet_common.h:500
#, fuzzy, c-format
msgid "External protocol violation detected at %s:%d.\n"
msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n"
-#: src/include/gnunet_common.h:472 src/include/gnunet_common.h:479
+#: src/include/gnunet_common.h:521 src/include/gnunet_common.h:528
#, c-format
msgid "`%s' failed on file `%s' at %s:%d with error: %s\n"
msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s\n"
#, fuzzy
+#~ msgid "Could not access file: %s\n"
+#~ msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "`%s' failed on file `%s': %s"
+#~ msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "# bytes TCP was asked to transmit"
+#~ msgstr "# các byte được gửi"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "# bytes discarded by TCP (failed to connect)"
+#~ msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "# wlan messages queued"
+#~ msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận"
+
+#~ msgid "print this help"
+#~ msgstr "hiển thị trợ giúp này"
+
+#~ msgid "print the version number"
+#~ msgstr "hiển thị số thứ tự phiên bản"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "configure logging to write logs to LOGFILE"
+#~ msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
+
+#~ msgid "configure logging to use LOGLEVEL"
+#~ msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU"
+
+#~ msgid "be verbose"
+#~ msgstr "xuất chi tiết"
+
+#~ msgid "use configuration file FILENAME"
+#~ msgstr "dùng tập tin cấu hình TÊN_TẬP_TIN"
+
+#, fuzzy
#~ msgid "Failed to stop service `%s'!\n"
#~ msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n"
@@ -4838,107 +5947,10 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
#, fuzzy
-#~ msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Target is %d connections per peer."
-#~ msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n"
-
-#~ msgid "Connecting nodes in 2d torus topology: %u rows %u columns\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Đang kết nối các điểm nút theo địa hình học hình xuyến hai chiều: %u "
-#~ "hàng, %u cột\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid ""
-#~ "No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy "
-#~ "friends file!\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Copying file with command cp %s %s\n"
-#~ msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Offering Hello of peer %s to peer %s\n"
-#~ msgstr "đang kết nối đồng đẳng %s:%d tới đồng đẳng %s:%d\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n"
-#~ msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Could not read hostkeys file!\n"
-#~ msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "`scp' did not complete cleanly.\n"
-#~ msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n"
-#~ msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời."
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n"
-#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to start `ssh' process.\n"
-#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n"
-#~ msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "`Failed to get hostkey!\n"
-#~ msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n"
-#~ msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n"
-#~ msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Terminating peer `%4s'\n"
-#~ msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n"
-#~ msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n"
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to write new configuration to disk."
-#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to copy new configuration to remote machine."
-#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình."
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Peers failed to connect"
-#~ msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd."
-
-#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n"
-#~ msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n"
-
-#, fuzzy
#~ msgid "Could not resolve our FQDN : %s %u\n"
#~ msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n"
#, fuzzy
-#~ msgid "Failed to start daemon: %s\n"
-#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n"
-
-#, fuzzy
#~ msgid "Failed to load dhtlog plugin for `%s'\n"
#~ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n"
@@ -5015,10 +6027,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n"
#, fuzzy
-#~ msgid "# connection requests received"
-#~ msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận"
-
-#, fuzzy
#~ msgid "# PING messages decrypted"
#~ msgstr "# các thông báo PING được tạo"
@@ -5354,9 +6362,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "Error: can't delete service: %s\n"
#~ msgstr "Lỗi: không thể xoá dịch vụ : %s\n"
-#~ msgid "Configuration saved."
-#~ msgstr "Cấu hình đã được lưu."
-
#~ msgid "Configuration changed. Save?"
#~ msgstr "Cấu hình bị thay đổi. Lưu ?"
@@ -5404,15 +6409,9 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "generate configuration for gnunetd, the GNUnet daemon"
#~ msgstr "tạo ra cấu hình cho gnunetd, trình nền GNUnet"
-#~ msgid "print a value from the configuration file to stdout"
-#~ msgstr "in ra đầu ra tiêu chuẩn một giá trị từ tập tin cấu hình"
-
#~ msgid "Tool to setup GNUnet."
#~ msgstr "Công cụ để thiết lập GNUnet."
-#~ msgid "update a value in the configuration file"
-#~ msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình"
-
#~ msgid "Too many arguments.\n"
#~ msgstr "Quá nhiều đối số.\n"
@@ -5422,9 +6421,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "Undefined option.\n"
#~ msgstr "Tùy chọn không xác định.\n"
-#~ msgid "`%s' is not available.\n"
-#~ msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n"
-
#~ msgid "Unknown operation '%s'.\n"
#~ msgstr "Không rõ thao tác « %s ».\n"
@@ -5914,9 +6910,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "Creating new key for this nickname (this may take a while).\n"
#~ msgstr "Đang tạo khoá mới cho tên hiệu này (có thể hơi lâu).\n"
-#~ msgid "Done creating key.\n"
-#~ msgstr "Hoàn thành tạo khoá.\n"
-
#~ msgid "# max bytes allowed in dstore"
#~ msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu dstore"
@@ -6145,9 +7138,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "You must specify a name for the collection (`%s' option).\n"
#~ msgstr "Bạn phải ghi rõ một tên cho thu thập (tùy chọn « %s »).\n"
-#~ msgid "=\tError reading directory.\n"
-#~ msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n"
-
#~ msgid "%d files found in directory.\n"
#~ msgstr "Tìm thấy %d tập tin trong thư mục.\n"
@@ -7028,12 +8018,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "MTU %llu for `%s' is probably too low!\n"
#~ msgstr "MTU %llu cho « %s » rất có thể quá thấp.\n"
-#~ msgid "# bytes received via UDP"
-#~ msgstr "# các byte đã nhận qua UDP"
-
-#~ msgid "# bytes sent via UDP"
-#~ msgstr "# các byte đã gửi qua UDP"
-
#~ msgid "# UDP connections (right now)"
#~ msgstr "# các kết nối UDP (lúc này)"
@@ -8220,9 +9204,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s
#~ msgid "Location of the log file for gnunet-auto-share"
#~ msgstr "Vị trí của tập tin theo dõi cho gnunet-auto-share"
-#~ msgid "File-Sharing options"
-#~ msgstr "Tùy chọn chia sẻ tập tin"
-
#~ msgid "Which plugins should be loaded by gnunet-gtk?"
#~ msgstr "gnunet-gtk nên nạp những phần bổ sung nào?"